Thuế carbon EU siết chặt: Doanh nghiệp đối mặt phép thử chi phí và năng lực tuân thủ CBAM
Thuế carbon EU siết chặt: Doanh nghiệp đối mặt phép thử chi phí và năng lực tuân thủ CBAM
![]() |
| Ảnh minh hoạ. |
Theo quy định, các nhà nhập khẩu tại EU phải mua chứng chỉ CBAM để bù đắp lượng khí thải carbon tích hợp trong hàng hóa nhập khẩu thuộc sáu lĩnh vực phát thải cao gồm sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro.
Giá chứng chỉ CBAM được neo theo giá đấu giá của Hệ thống giao dịch phát thải EU (EU ETS). Với mức giá hiện nay khoảng 80 Euro mỗi tấn CO₂, tác động tài chính đối với các nhà sản xuất ngoài EU, trong đó có Việt Nam, là rất đáng kể.
Ngành thép Việt Nam được đánh giá là chịu ảnh hưởng trực diện và nặng nề nhất do quy mô xuất khẩu sang EU lên tới hàng tỷ USD mỗi năm. Trong khi đó, xi măng và phân bón lại đối mặt với thách thức riêng khi CBAM yêu cầu khai báo và tính toán cả lượng phát thải gián tiếp phát sinh từ điện năng sử dụng trong quá trình sản xuất. Đây là điểm khiến nhiều doanh nghiệp chưa lường hết mức độ tác động.
Về vấn đề này, TS. Scott McDonald - giảng viên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và logistics tại Đại học RMIT Việt Nam cho rằng, CBAM đang đặt ra một áp lực chi phí mang tính hệ thống. “Các hoạt động sản xuất tiêu tốn nhiều năng lượng có thể làm tăng đáng kể chi phí carbon cho các mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam”, ông nhận định.
Theo TS. Scott McDonald, bất lợi cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam nằm ở chỗ cường độ phát thải carbon trong sản xuất hiện cao hơn đáng kể so với mức trung bình của EU, trong bối cảnh nhiều ngành vẫn phụ thuộc lớn vào nhiên liệu hóa thạch.
Không dừng ở chi phí carbon trực tiếp, CBAM còn mở ra một “mê cung tuân thủ” mới. Từ đầu năm 2026, thủ tục khai báo hải quan đối với các mặt hàng thuộc diện CBAM phát sinh thêm nhiều yêu cầu về chứng từ và báo cáo phát thải, làm gia tăng gánh nặng hành chính cho hoạt động xuất khẩu vốn đã phức tạp. Trong khi đó, mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn hạn chế.
Một khảo sát năm 2023 của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho thấy, hơn 60% doanh nghiệp đã từng nghe đến CBAM, nhưng phần lớn chưa nắm rõ nội dung cụ thể. Đáng chú ý, 36% doanh nghiệp cho rằng quy định này không ảnh hưởng đến hoạt động của mình và chỉ 4% cho biết đã có kế hoạch chuẩn bị. Khoảng trống nhận thức này tiềm ẩn rủi ro lớn khi CBAM chuyển từ giai đoạn chuyển tiếp sang thực thi đầy đủ.
Theo TS. Scott McDonald, rủi ro không chỉ đến từ mức thuế cao mà còn từ việc thiếu dữ liệu phát thải được xác minh. Trong trường hợp doanh nghiệp không cung cấp được số liệu đáng tin cậy theo yêu cầu của EU, cơ quan chức năng sẽ áp dụng “giá trị mặc định” được tính dựa trên cường độ phát thải trung bình của mười nhà xuất khẩu có mức phát thải cao nhất, có điều chỉnh theo yếu tố khu vực. Thậm chí, mỗi kilowatt giờ điện tiêu thụ trong sản xuất vật liệu cũng có thể sớm bị định giá bằng chứng chỉ carbon của châu Âu.
Trước thực tế đó, các chuyên gia cho rằng thời gian trì hoãn đã không còn. Từ nay đến hạn nộp tờ khai CBAM đầu tiên vào ngày 30/9/2027 là giai đoạn mang tính quyết định đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trong các ngành chịu tác động.
Việc thiết lập hệ thống đo lường phát thải, bao gồm cả phát thải trực tiếp và gián tiếp từ điện năng, được xem là bước đi không thể né tránh. Song song với đó là yêu cầu thuê các đơn vị thẩm định được chứng nhận để xác thực dữ liệu, nhằm tránh phụ thuộc vào giá trị mặc định bất lợi từ EU.
Ở góc độ chính sách trong nước, TS. Scott McDonald lưu ý doanh nghiệp có thể tận dụng các khuôn khổ hiện hành của Việt Nam, trong đó có hướng dẫn tại Thông tư 38/2023/TT-BCT về đo lường và báo cáo phát thải khí nhà kính. Việc tham gia các chương trình đào tạo kỹ thuật, hội thảo chuyên sâu thông qua các hiệp hội ngành nghề cũng được đánh giá là cần thiết để nâng cao năng lực tuân thủ.
Về dài hạn, áp lực từ CBAM có thể trở thành cú hích thúc đẩy doanh nghiệp tái cấu trúc mô hình sản xuất theo hướng tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.
“Các doanh nghiệp hành động quyết đoán có thể biến việc tuân thủ CBAM từ gánh nặng chi phí thành lợi thế cạnh tranh thông qua các hoạt động sản xuất bền vững”, TS. Scott McDonald nhấn mạnh.
Trong bối cảnh EU ngày càng siết chặt tiêu chuẩn môi trường, khả năng thích ứng nhanh và minh bạch về phát thải sẽ quyết định doanh nghiệp Việt Nam còn chỗ đứng hay không trên thị trường xuất khẩu có giá trị cao này.
Việt Nam đang từng bước xây dựng thị trường carbon, với giai đoạn thí điểm và hoàn thiện khung pháp lý trong những năm tới. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng tiến độ này cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn.








