![]() |
| Học sinh tham quan, trải nghiệm tại Di tích lịch sử văn hóa Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình), tháng 3/2026. Ảnh: Lê Nam |
Sự phong phú ấy mở ra cơ hội lớn để đưa lịch sử đến gần hơn với người học, nhưng đồng thời đặt ra thách thức từ “ma trận” thông tin thật - giả lẫn lộn.
TS Lê Đình Trọng - Bộ môn Lịch sử, Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội, Trường Đại học Đồng Tháp: Học sinh dễ bị cuốn hút bởi những nội dung có hình ảnh đẹp, câu chuyện ly kỳ

TS Lê Đình Trọng.
Không thể phủ nhận các sản phẩm số đã góp phần “hồi sinh” lịch sử trong mắt giới trẻ. Những video tái hiện trận đánh, hình ảnh chân dung nhân vật lịch sử được phục dựng bằng AI, hay những bộ phim lịch sử được đầu tư công phu đã tạo ra trải nghiệm trực quan mà sách giáo khoa truyền thống khó có thể mang lại.
Thậm chí, với những nhân vật lịch sử mang tính “huyền thoại”, trước đây người học rất khó hình dung họ là ai, gương mặt như thế nào, thì nay AI có thể phác họa một cách sống động, chân thực. Điều đó tác động mạnh đến nhận thức của học sinh.
Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ phần lớn các sản phẩm này không nhằm mục đích nghiên cứu hay giáo dục học thuật, mà phục vụ nhu cầu giải trí, thu hút lượt xem và tương tác. Để đạt được điều đó, nội dung thường bị đơn giản hóa, kịch tính hóa, thậm chí hư cấu hóa. Hệ quả là lịch sử - vốn là lĩnh vực khoa học đòi hỏi sự chính xác và kiểm chứng - lại bị “biến dạng” theo logic của truyền thông đại chúng.
Một sự kiện phức tạp có thể bị rút gọn thành câu chuyện dễ hiểu nhưng thiếu chiều sâu; một nhân vật lịch sử có thể bị “thần tượng hóa” hoặc “bôi đen” để tạo hiệu ứng cảm xúc. Nguy hiểm hơn, với sự phát triển của công nghệ AI, những hình ảnh và video “giả nhưng như thật” (deepfake) có thể khiến người xem tin rằng đó là tư liệu lịch sử xác thực.
Trong môi trường thông tin hiện nay, thực tế đáng lo ngại là: Cái gì càng hấp dẫn thì càng dễ được tin, trong khi cái đúng chưa chắc đã đủ sức thu hút. Học sinh - với đặc điểm tâm lý hiếu động, tò mò, ưa trực quan, thích sự nhanh gọn và giàu cảm xúc - thường dễ bị cuốn hút bởi những nội dung có hình ảnh đẹp, câu chuyện ly kỳ hoặc những “bí mật lịch sử” kích thích tò mò.
Trong khi đó, tri thức lịch sử chuẩn mực lại đòi hỏi sự kiên nhẫn, khả năng đọc hiểu và tư duy phân tích. Điều này dẫn đến hệ quả nghiêm trọng: Sự nhầm lẫn giữa các tầng bậc của tri thức lịch sử. Nhiều học sinh không phân biệt được đâu là sự kiện đã được kiểm chứng, đâu là diễn giải của nhà sử học, và đâu chỉ là sản phẩm hư cấu của điện ảnh hay trí tuệ nhân tạo. Khi sự nhầm lẫn này tích tụ, nó không chỉ làm sai lệch nhận thức về quá khứ mà còn ảnh hưởng đến cách thế hệ trẻ nhìn nhận hiện tại và tương lai.
Trước thực trạng đó, vấn đề không còn nằm ở cung cấp thêm thông tin, mà là trang bị cho học sinh một “màng lọc” đủ mạnh để xử lý thông tin. Từ góc độ đào tạo ngành Lịch sử, có thể hiểu “màng lọc” này là năng lực đọc và hiểu lịch sử một cách phê phán (historical literacy). Nó bao gồm ít nhất ba tầng cơ bản:
Thứ nhất, phê phán nguồn (source criticism). Người học cần biết đặt câu hỏi: Thông tin này đến từ đâu? Ai là người tạo ra nó? Có thể kiểm chứng được không? Một video trên mạng xã hội, dù có hàng triệu lượt xem, không thể có giá trị tương đương với một công trình nghiên cứu dựa trên tài liệu lưu trữ.
Thứ hai, phân biệt bản chất thông tin. Không phải mọi thứ liên quan đến lịch sử đều là “lịch sử”. Một bộ phim, một bức tranh AI hay một câu chuyện kể lại đều là những cách diễn giải, thậm chí là sự sáng tạo lại quá khứ. Chúng có giá trị riêng, nhưng không thể thay thế sự thật lịch sử đã được kiểm chứng.

Một tiết học Lịch sử tại Trường THPT Phan Đăng Lưu (TPHCM). Ảnh: Lâm Ngọc
Thứ ba, nhận diện mục đích của thông tin. Nội dung đó được tạo ra để làm gì? Giáo dục, giải trí, tuyên truyền hay đơn thuần là câu “view”? Đây là câu hỏi quan trọng nhưng thường bị bỏ qua, trong khi nó quyết định cách chúng ta nên tiếp nhận thông tin.
Từ những thách thức trên, có thể thấy đào tạo lịch sử không thể dừng lại ở truyền đạt tri thức về quá khứ. Điều quan trọng hơn là giúp người học biết cách tiếp cận và đánh giá tri thức đó. Nói cách khác, cần chuyển từ mô hình “dạy cái gì đã xảy ra” sang “dạy làm thế nào để biết điều đó có thật hay không”. Để làm được điều này, trước hết cần đưa các kỹ năng sử học cơ bản - như phê phán sử liệu, so sánh nguồn, nhận diện sai lệch - vào quá trình dạy học ngay từ bậc phổ thông.
Bên cạnh đó, cần tích hợp các yếu tố của “lịch sử số” (digitalhistory) vào chương trình đào tạo. Học sinh cần được hướng dẫn cách sử dụng thư viện số, cơ sở dữ liệu trực tuyến, cũng như cách khai thác công cụ AI một cách có kiểm soát, thay vì chỉ là người tiêu thụ thụ động. Cuối cùng, cần xây dựng cho học sinh một thái độ học tập đặc biệt quan trọng: biết nghi ngờ một cách có cơ sở. Không phải để phủ nhận mọi thông tin, mà để tránh việc tin tưởng một cách dễ dãi.
ThS Cao Thị Huế - Giáo viên Trường THCS Bình Trị Đông A (TPHCM): Nguy cơ lớn nhất là ranh giới giữa sự thật lịch sử và sự sáng tạo bị làm mờ

ThS Cao Thị Huế.
Thời đại 4.0 mở ra cơ hội tiếp cận tri thức chưa từng có khi lịch sử không gói gọn trong trang sách mà hiện diện sinh động qua phim ảnh, video 3D hay tranh vẽ AI.
Tuy nhiên, đứng trước một “ma trận” thông tin đầy rẫy những nội dung bị bóp méo, cường điệu hóa vì mục đích câu view, người giáo viên cần giúp học sinh hiểu rõ: Lịch sử là khoa học dựa trên bằng chứng, không phải sản phẩm của hư cấu nghệ thuật.
Nguy cơ lớn nhất hiện nay là ranh giới giữa sự thật lịch sử và sự sáng tạo bị làm mờ. Nhiều học sinh có thói quen tiếp nhận thông tin nhanh, dễ tin vào những gì “bắt mắt” hơn là những gì “đúng đắn”.
Chúng ta đang đối mặt với những video rác, hình ảnh giả mạo được cắt ghép tinh vi, thậm chí mang mục đích chính trị, tuyên truyền sai lệch lan tràn trên mạng xã hội. Đối với học sinh cấp THCS, các em đang ở độ tuổi hình thành nhận thức nên dễ bị tác động bởi những thứ hào nhoáng.
Nếu không có nền tảng kiến thức vững chắc, các em có thể bị dẫn dắt, từ đó dẫn đến lãng quên công lao cha ông, thậm chí tôn sùng kẻ thù hay coi những kẻ bán nước là có công. Áp lực từ tâm lý đám đông cũng là rào cản lớn; nhiều em mặc định nội dung nào có lượt xem, lượt “like” cao thì nội dung đó đúng, dẫn đến những hệ lụy sai lệch về nhận thức.
Trước thực trạng này, vai trò của người thầy không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phải định hướng, giúp học sinh hình thành tư duy phản biện để tự bảo vệ mình. Để làm được điều đó, trong quá trình giảng dạy, tôi thường xuyên hướng dẫn học sinh thực hiện các kỹ năng cốt lõi. Đầu tiên là biết đặt câu hỏi nghi vấn; tôi khuyến khích các em tự hỏi: “Nguồn này từ đâu?”, “Chi tiết này có bằng chứng không?”, hay “Mình tin vì nó đúng hay vì nó hấp dẫn?”.
Tiếp theo là phân biệt các nguồn tư liệu; các em cần được học cách phân định rõ đâu là tư liệu gốc (văn bản, hiện vật), đâu là nguồn thứ cấp và đâu chỉ là sản phẩm sáng tạo mang tính giải trí. Một kỹ năng không kém phần quan trọng là kỹ năng đối chiếu; tập cho học sinh thói quen không bao giờ tin vào một nguồn duy nhất mà phải biết so sánh, đối chiếu giữa nhiều nguồn khác nhau để tìm ra sự thật.
Cuối cùng là khai thác công nghệ có định hướng; thay vì cấm đoán, giáo viên nên hướng dẫn các em cách chọn lọc những nguồn uy tín để biến kho tri thức khổng lồ trên mạng thành công cụ học tập hiệu quả.
Cô Vũ Thị Toan - Giáo viên Lịch sử, Trường THPT Phan Đăng Lưu (TPHCM): Người thầy trong thời đại Gen Z không được phép lạc hậu

Cô Vũ Thị Toan
Trong kỷ nguyên công nghệ, việc tiếp cận tri thức lịch sử của học sinh trở nên dễ dàng và phong phú hơn bao giờ hết nhờ phim ảnh, tranh vẽ AI hay các clip ngắn.
Tuy nhiên, đứng ở góc độ một người trực tiếp giảng dạy cấp THPT, tôi luôn trăn trở trước thực tế: Thông tin trên mạng không phải lúc nào cũng chính xác. Nếu không có một “màng lọc” đủ tốt, các em dễ bị cuốn vào vòng xoáy của sự sáng tạo nghệ thuật mà quên đi bản chất cốt lõi: Lịch sử chính là sự thật.
Thực tế cho thấy, nhiều học sinh hiện nay có phần phụ thuộc vào AI. Việc dễ dàng tiếp cận các nguồn tin không kiểm chứng, thậm chí các giáo trình nước ngoài có góc nhìn phiến diện, dễ dẫn đến những nhận thức sai lệch về các cuộc kháng chiến của dân tộc hoặc nảy sinh tư tưởng phân biệt vùng miền, chủ nghĩa cá nhân hẹp hòi.
Tại sao giới trẻ lại là đối tượng dễ bị tổn thương nhất? Bởi đây là nhóm có nhu cầu tìm hiểu cao nhưng dễ bị dẫn dắt bởi những thông tin sai trái, từ đó có thể dẫn đến những hành động sai lầm trong đời thực.
Để giúp học sinh không bị lạc lối giữa “ma trận” thông tin, tôi luôn ưu tiên trang bị cho các em những kỹ năng thực tiễn. Trước hết là xác định thái độ tiếp nhận; luôn nhắc nhở các em rằng thông tin trên mạng chỉ có giá trị tham khảo, không nên đặt niềm tin vội vàng khi chưa kiểm chứng.
Thứ hai là kỹ năng tra cứu chính thống; trong các bài tập thuyết trình hay làm việc nhóm, tôi hướng dẫn các em tìm đến các nguồn có độ chính xác cao như bảo tàng, thư viện hay sách báo bản viết. Thứ ba là sàng lọc khi trích dẫn; dù tư liệu phục dựng có hấp dẫn đến đâu, khi trích dẫn vào bài học vẫn cần một sự kiểm định nghiêm túc về độ xác thực.
Theo tôi, bản thân người thầy trong thời đại Gen Z không được phép lạc hậu. Chúng ta cần chủ động nâng cao năng lực ngoại ngữ và tin học để có thể thấu hiểu và đồng hành cùng các em. Bên cạnh đó, tôi mong muốn về phía ngành Giáo dục, cần đưa vào chương trình các chuyên đề dạy về cách thức lấy thông tin đúng trên mạng xã hội.
Về phía quản lý, cần có khung pháp lý và công cụ đủ mạnh để xử lý các nội dung sai trái, yêu cầu người đăng tải phải chịu trách nhiệm về thông tin của mình. Xây dựng một “màng lọc” chất lượng không chỉ là câu chuyện của ngành Sử, mà còn là cách chúng ta giúp thế hệ trẻ giữ vững bản lĩnh và lòng tự hào dân tộc giữa dòng chảy số.
ThS Cao Thị Huế: “Học Sử trong thời đại số không chỉ là 'biết chuyện đã xảy ra' mà quan trọng hơn là 'biết cách hiểu đúng về chuyện đã xảy ra'. Khi được trang bị một 'màng lọc' tốt, học sinh sẽ trở thành người học chủ động, bản lĩnh trước mọi biến động thông tin”.


