Dự trữ quốc gia chiến lược trong đảm bảo an ninh quốc gia
Dự trữ quốc gia chiến lược trong đảm bảo an ninh quốc gia
Vai trò, ý nghĩa của dự trữ quốc gia chiến lược trong bảo đảm an ninh quốc gia
Dự trữ quốc gia chiến lược là bộ phận dự trữ vật chất đặc biệt quan trọng do Nhà nước trực tiếp quản lý, được hình thành nhằm bảo đảm khả năng tồn tại, ổn định và phục hồi của quốc gia trước các tình huống khủng hoảng lớn, mang tính hệ thống và kéo dài, vượt ra ngoài khả năng tự điều chỉnh của thị trường và cơ chế quản lý thông thường (FAO, 2012; OECD, 2020).
Ở góc nhìn khác, dự trữ chiến lược không chỉ là “nguồn hàng hóa dự phòng”, mà là công cụ chính sách công mang tính chiến lược, được thiết kế trên cơ sở phân tích rủi ro quốc gia, các kịch bản khủng hoảng và năng lực chịu đựng của nền kinh tế - xã hội (World Bank, 2021). Do đó, dự trữ chiến lược tồn tại song song với thị trường nhưng không vận hành theo logic thị trường, mà theo logic an ninh và ổn định quốc gia.
Khác với dự trữ quốc gia thông thường chủ yếu phục vụ cứu trợ, điều tiết thị trường hoặc xử lý tình huống ngắn hạn, dự trữ chiến lược được hình thành để ứng phó với các “kịch bản xấu nhất”, khi chuỗi cung ứng bị đứt gãy, nguồn cung bị phong tỏa, hoặc năng lực quản lý hành chính bị suy giảm nghiêm trọng (Helm, 2021).
![]() |
Dự trữ quốc gia chiến lược là bộ phận dự trữ vật chất đặc biệt quan trọng do Nhà nước trực tiếp quản lý. |
Trong bối cảnh thế kỷ XXI, khái niệm an ninh quốc gia đã chuyển từ mô hình quân sự truyền thống sang mô hình an ninh tổng hợp, bao gồm: an ninh lương thực, an ninh năng lượng, an ninh y tế, an ninh chuỗi cung ứng và an ninh xã hội (UNDP, 2022). Dự trữ quốc gia chiến lược là nền tảng vật chất của các trụ cột an ninh này.
Trong các cuộc khủng hoảng lớn như đại dịch COVID-19, xung đột Nga - Ukraine hay khủng hoảng năng lượng châu Âu, quốc gia nào sở hữu hệ thống dự trữ chiến lược đủ lớn và được quản trị tốt sẽ ít bị tổn thương hơn, duy trì được năng lực điều hành và ổn định xã hội (IEA, 2022).
Theo lý thuyết quyền lực mềm trong chính sách công, khả năng kiểm soát nguồn lực chiến lược giúp Nhà nước mở rộng không gian chính sách trong khủng hoảng; Giảm phụ thuộc vào bên ngoài; Duy trì uy tín quốc gia trên trường quốc tế (Nye, 2004).
Thực tiễn cho thấy, dự trữ chiến lược thường được sử dụng như một công cụ điều tiết địa - kinh tế: Hoa Kỳ sử dụng kho dầu chiến lược để ổn định thị trường năng lượng; Trung Quốc sử dụng dự trữ lương thực để kiểm soát giá nội địa; Liên minh châu Âu xây dựng dự trữ vật tư y tế để giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng ngoài khu vực (IEA, 2023; OECD, 2020).
Khác với dự trữ thông thường được hình thành theo chu kỳ ngân sách hằng năm, dự trữ chiến lược được thiết kế dựa trên tư duy quản trị rủi ro quốc gia dài hạn. Các quốc gia thường xác định quy mô dự trữ chiến lược theo: Kịch bản khủng hoảng 10 - 30 năm; Thời gian tự duy trì của xã hội (3- 6 tháng, thậm chí 1-2 năm); Mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu và chuỗi cung ứng toàn cầu (World Bank, 2021).
Do đó, dự trữ chiến lược đòi hỏi hệ thống kho tàng, logistics và công nghệ bảo quản đặc biệt, nhằm duy trì chất lượng hàng hóa trong thời gian rất dài với mức suy hao tối thiểu.
Đặc điểm, nhóm hàng hóa thuộc dự trữ quốc gia chiến lược
Dự trữ quốc gia chiến lược có những đặc điểm cốt lõi sau:
Một là, mục tiêu tối thượng của dự trữ chiến lược là bảo đảm sự ổn định và tồn vong quốc gia, không phải tối ưu chi phí kinh tế ngắn hạn. Theo FAO (2012), dự trữ chiến lược cần được xem như một dạng “chi phí bảo hiểm quốc gia”.
Hai là, quy mô rất lớn, thường vượt xa nhu cầu cứu trợ thông thường. Ví dụ: Nhiều quốc gia quy định mức dự trữ lương thực tối thiểu tương đương 90 - 180 ngày tiêu dùng quốc gia (FAO, 2012).
Ba là, tần suất sử dụng thấp nhưng yêu cầu sẵn sàng tuyệt đối cao, do chỉ được kích hoạt khi có tình huống đặc biệt nghiêm trọng và thường do cấp có thẩm quyền cao nhất quyết định (OECD, 2020).
Bốn là, cơ chế quản lý tập trung, thống nhất, hạn chế tối đa sự can thiệp thị trường để tránh thất thoát hoặc sử dụng sai mục đích.
Năm là, ứng dụng công nghệ bảo quản và quản trị hiện đại, bao gồm: kho lạnh, môi trường khí trơ, tự động hóa, số hóa giám sát, và mô hình dự báo rủi ro (Helm, 2021).
Bên cạnh các đặc điểm cốt lõi trên, các nhóm hàng hóa thuộc dự trữ quốc gia chiến lược gồm: Dự trữ lương thực chiến lược; Dự trữ tài nguyên, khoáng sản chiến lược, năng lượng quốc gia (gồm dầu thô xăng dầu thành phẩm, khí đốt, than và các nguồn năng lượng thiết yếu, đất hiếm, kim loại hiếm); Dự trữ vật tư, trang thiết bị, sản phẩm công nghệ cao chiến lược (gồm vật tư cứu hộ, thiết bị quốc phòng, hạ tầng kỹ thuật thiết yếu; Dự trữ y tế chiến lược (gồm: thuốc thiết yếu, vaccine, thiết bị hồi sức, bảo đảm năng lực ứng phó với đại dịch quy mô quốc gia, giảm phụ thuộc nhập khẩu).
Phân biệt dự trữ chiến lược với dự trữ thông thường
Dự trữ thông thường mang tính nghiệp vụ, chu kỳ ngắn, sử dụng thường xuyên, trong khi dự trữ chiến lược mang tính quốc gia, dài hạn, ít sử dụng nhưng có ý nghĩa sống còn. Việc không phân biệt rõ hai loại này sẽ làm suy giảm năng lực phòng ngừa rủi ro của quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng đa tầng hiện nay (World Bank, 2021).
Bảng: Tiêu chí phân biệt dự trữ quốc gia chiến lược và dự trữ quốc gia thông thường
Tiêu chí | Dự trữ quốc gia thông thường | Dự trữ quốc gia chiến lược |
Mục tiêu | Phục vụ nhiệm vụ thường xuyên hoặc kế hoạch ngắn hạn | Phục vụ mục tiêu chiến lược lâu dài của quốc gia |
Quy mô, thời gian | Linh hoạt và điều chỉnh theo năm | Có qua mô lớn, duy trì ổn định |
Thẩm quyền | Được phân cấp cho các bộ ngành | Huy động dự trữ chiến lược thuộc thẩm quyền cấp cao nhất (Chính phủ, Thủ tướng chính phủ) |
Vai trò chính sách | Là công cụ ứng phó, khắc phục tình huống, thường xuyên lặp lại | Là công cụ điều tiết vĩ mô, phòng ngừa rủi ro quốc gia |
Về tính chất và tần suất sử dụng | Giải quyết những vẫn đề có tính thường xuyên, có tính lặp lại | Giải quyết những vấn đề lớn, hiếm gặp, khó dự báo về thời gian và quy mô (chiến tranh, xung đột vũ trang; thảm hoaj thiên nhiên quy mô lớn, kéo dài; khủng hoảng năng lượng, lương thực toàn cầu; đứt gãy chuối cung ững quốc tế; dịch bệnh lớn làm tê liệt sản xuất và thương mại) |
Về mối quan hệ với thị trường | Khi sử dụng dự trữ ững phó, thị trường thường vẫn tồn tại và có thể phục hồi sau một thời gian | Thị trường lúc này có thể bị tê liệt, không còn khả năng cung ững các hàng hóa thiết yếu |
Về vai trò chính trị chiến lược | Dự trữ thông thường góp phần ổn định xã hội và bảo đảm an sinh | Dự trữ chiến lược gắn trực tiếp với mục tiêu bảo vệ độc lập, chủ quyền và lợi ích sống còn của quốc gia |
Về phạm vi và mức độ tác động | Ứng phó những tình huống có tác động cục bộ hoặc theo vùng | Ứng phó với các “cú sốc” có khả năng ảnh hưởng tới toàn quốc, toàn bộ nền kinh tế - xã hội hoặc an ninh quốc gia, thậm chí trên cả thế giới |
Về thời gian ảnh hưởng | Nhằm giải quyết những vẫn đề ngăn hạn hoặc trung hạn | Nhằm giải quyết những vấn đề có tính chất lâu dài. Đủ khả năng duy trì sức chịu đựng của quốc gia trong thời gian dài, thậm chí nhiều năm |
Nhìn chung, Việt Nam với độ mở kinh tế cao, chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu và hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, nước ta cần chuyển mạnh từ tư duy dự trữ “giải quyết sự vụ” sang tư duy dự trữ “chiến lược”. Đây là điều kiện cần để nâng cao năng lực tự chủ quốc gia, bảo vệ người dân và bảo đảm ổn định phát triển dài hạn.
Dự trữ chiến lược quốc gia trong hệ thống dự trữ quốc gia Việt Nam
Luật Dự trữ quốc gia (sửa đổi) được Quốc hội thông qua ngày 11/12/2025 đã đánh dấu một bước chuyển quan trọng đối với ngành Dự trữ Nhà nước, khi dự trữ quốc gia được đưa vào vị trí chiến lược, trụ cột của an ninh kinh tế - xã hội và ổn định vĩ mô của bối cảnh mới.
Đáng chú ý, Luật Dự trữ quốc gia (sửa đổi) đã thể hiện sự chuyển dịch căn bản trong tư duy lập pháp, từ mô hình dự trữ mang tính nghiệp vụ, phục vụ ứng phó sự vụ, sang mô hình dự trữ mang tính chiến lược, gắn với mục tiêu tự chủ quốc gia và ổn định vĩ mô. Sự chuyển dịch này được thể hiện rõ nhất tại Điều 2 (Mục tiêu dự trữ quốc gia) và Điều 3 (Giải thích từ ngữ), trong đó lần đầu tiên pháp luật Việt Nam chính thức định danh “hàng dự trữ chiến lược” như một cấu phần độc lập của hệ thống dự trữ quốc gia.
Các nội dung trên cho thấy, dự trữ quốc gia không còn được hiểu đơn thuần là công cụ cứu trợ hoặc ứng phó tình huống, mà được nâng lên thành công cụ quản trị quốc gia trong điều kiện bất định, phù hợp với xu hướng quốc tế về an ninh tổng hợp, an ninh chuỗi cung ứng và quản trị rủi ro quốc gia.
Trên cơ sở Luật Dự trữ quốc gia (sửa đổi), có thể rút ra một số hàm ý về dự trữ quốc gia chiến lược của Việt Nam như sau:
Thứ nhất, cần xây dựng hệ thống kho dự trữ chiến lược chuyên biệt, tách biệt về công nghệ và quy trình so với kho dự trữ thông thường nhằm phục vụ mục tiêu lưu trữ, bảo quản dài hạn hàng dự trữ quốc gia và sẵn sàng kích hoạt trong khủng hoảng lớn.
Thứ hai, áp dụng công nghệ bảo quản dài hạn, quản trị thông minh và giám sát số hóa, đặc biệt đối với lương thực, năng lượng và vật tư chiến lược tại các điểm kho để đảm bảo hàng dự trữ quốc gia luôn đảm bảo chất lượng, số lượng theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
Thứ ba, xây dựng cơ chế kích hoạt dự trữ chiến lược ở cấp quốc gia, gắn với kịch bản khủng hoảng, thay vì cơ chế hành chính phân tán. Điều này góp phần tăng tính chủ động trong hoạt động dự trữ quốc gia trong tình hình mới.
Thứ tư, nghiên cứu, xem xét có cơ chế, chính sách nên tách bạch cơ chế tài chính giữa dự trữ thông thường và dự trữ chiến lược, coi dự trữ chiến lược là chi phí bảo hiểm quốc gia - không đánh giá thuần túy theo hiệu quả ngắn hạn.
Tài liệu tham khảo:
1. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (2022). An ninh năng lượng và chuỗi cung ứng toàn cầu.
2. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (2023). Báo cáo thị trường dầu mỏ và dự trữ dầu mỏ chiến lược.
3. Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc - FAO (2012). Vai trò của dự trữ ngũ cốc chiến lược trong bảo đảm an ninh lương thực.
4. Helm, D (2021). Net zero và tương lai của an ninh năng lượng. NXB Đại học Oxford.
5. OECD (2020). Dự trữ chiến lược và khả năng chống chịu của các chuỗi cung ứng trọng yếu. OECD Publishing.
6. Nye, J. S (2004). Quyền lực mềm: Phương tiện để thành công trong chính trị thế giới. Public Affairs.
7. Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc - UNDP (2022). An ninh con người và khả năng chống chịu trong kỷ nguyên khủng hoảng toàn cầu.








