![]() |
| Nguồn: Báo cáo của ILO. |
Báo cáo mang tên “Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và việc làm tại Việt Nam: Mức độ tác động tới thị trường lao động và các khuyến nghị chính sách” nhấn mạnh, mặc dù GenAI đang phát triển nhanh chóng và được xem là công nghệ có khả năng thay đổi cấu trúc việc làm, nhưng nguy cơ thay thế hoàn toàn con người vẫn ở mức tương đối thấp. Thay vào đó, phần lớn sự thay đổi dự kiến sẽ diễn ra ở cấp độ nhiệm vụ, khi các tác vụ lặp lại, mang tính chuẩn hóa được tự động hóa, còn con người sẽ đảm nhận những nhiệm vụ có giá trị gia tăng cao hơn.
Nhận định về triển vọng trong thời gian tới, bà Sinwon Park, Giám đốc Quốc gia Văn phòng ILO tại Việt Nam cho rằng, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để biến GenAI thành động lực thúc đẩy năng suất và việc làm thỏa đáng. Tuy nhiên, lợi ích và rủi ro của công nghệ này sẽ không được phân bổ đồng đều, lao động nữ phải đối mặt mức độ tác động cao hơn. Để quá trình chuyển đổi này diễn ra đúng hướng, chúng ta cần hành động quyết liệt ngay từ bây giờ: củng cố quản trị AI phù hợp với các tiêu chuẩn lao động, đầu tư vào nâng cao kỹ năng cho người lao động, bảo đảm người lao động có tiếng nói trong quá trình đưa AI vào nơi làm việc, hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa ứng dụng AI có trách nhiệm để nâng cao năng suất gắn với việc làm thỏa đáng, và thiết lập các biện pháp bảo vệ để quá trình đổi mới công nghệ diễn ra công bằng và bao trùm. |
Theo phân tích của ILO dựa trên Điều tra Lao động và Việc làm năm 2024, khoảng 20,8% tổng số việc làm tại Việt Nam - tương đương 11,5 triệu việc làm, có khả năng chịu ảnh hưởng bởi GenAI ở các mức độ khác nhau. Tuy nhiên, chỉ có khoảng 1,8% việc làm, tương đương gần 1 triệu lao động, thuộc nhóm có mức độ ảnh hưởng cao nhất, nơi các nhiệm vụ có tính chuẩn hóa cao và dễ bị tự động hóa hoàn toàn.
Điều này cho thấy nguy cơ mất việc hàng loạt do AI tại Việt Nam hiện vẫn ở mức thấp, dưới 2% lực lượng lao động, thấp hơn so với một số quốc gia trong khu vực như Indonesia, Philippines và Thái Lan.
Điểm đáng chú ý là sự biến đổi do GenAI không diễn ra đồng đều giữa các ngành và nghề nghiệp. Trong các lĩnh vực có nhiều công việc xử lý thông tin, tỷ lệ việc làm có khả năng chịu tác động đặc biệt cao. Các ngành tài chính - bảo hiểm, bán buôn - bán lẻ, thông tin - truyền thông và hành chính công được xác định là nhóm chịu tác động lớn nhất. Riêng ngành tài chính - bảo hiểm có tới 82,6% việc làm có khả năng bị ảnh hưởng ở các mức độ khác nhau, phản ánh đặc thù của lĩnh vực này với khối lượng lớn các công việc xử lý dữ liệu và tài liệu.
Xét theo quy mô tuyệt đối, ngành bán buôn và bán lẻ chiếm số lượng việc làm chịu tác động lớn nhất, với khoảng 5,9 triệu lao động, tương đương hơn một nửa tổng số việc làm bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, phần lớn các vị trí trong lĩnh vực này chỉ chịu tác động ở mức thấp hoặc trung bình, chủ yếu liên quan đến việc hỗ trợ nâng cao năng suất thay vì thay thế lao động.
Ở cấp độ nghề nghiệp, nhóm nhân viên hỗ trợ hành chính được xác định là nhóm có rủi ro cao nhất. Khoảng 64,9% việc làm trong nhóm này thuộc mức độ ảnh hưởng cao nhất, do đặc thù công việc thường liên quan đến xử lý hồ sơ, văn bản và các tác vụ lặp lại. Tổng số lao động trong nhóm này ước tính khoảng 0,8 triệu người, chiếm tới 84,4% tổng số việc làm nằm trong nhóm chịu tác động nặng nhất bởi GenAI.
Ngoài yếu tố ngành nghề, sự khác biệt theo địa lý cũng được thể hiện rõ. Các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng chiếm khoảng 24,3% tổng số việc làm trên cả nước nhưng lại chiếm tới 38% tổng số việc làm có khả năng bị tác động bởi GenAI.
Một trong những điểm nhấn quan trọng của báo cáo là khoảng cách giới trong mức độ chịu tác động của GenAI. Lao động nữ có khả năng đối mặt với mức độ ảnh hưởng cao hơn nam giới, với tỷ lệ lần lượt là 24,1% so với 17,8%. Phụ nữ chiếm khoảng 55,5% tổng số việc làm có khả năng bị tác động, chủ yếu do họ tập trung nhiều ở các vị trí văn phòng, hành chính và dịch vụ - những lĩnh vực dễ ứng dụng AI.
Từ góc độ quản trị, mức độ sẵn sàng về AI được đánh giá là yếu tố quyết định khả năng tận dụng lợi ích từ công nghệ. Các đánh giá quốc tế cho thấy, Việt Nam đã đạt được những tiến bộ nhất định trong phát triển hạ tầng số, với hiệu suất ở mức trên trung bình so với các nền kinh tế mới nổi, song vẫn còn khoảng cách so với các quốc gia phát triển. Những thách thức về dữ liệu chất lượng cao, năng lực công nghệ và phát triển kỹ năng vẫn được xác định là rào cản lớn đối với việc xây dựng một hệ sinh thái AI hiệu quả.
Một xu hướng đáng chú ý là tỷ lệ sử dụng GenAI tại Việt Nam đang tăng nhanh. Các ước tính gần đây cho thấy tỷ lệ người sử dụng công cụ AI tạo sinh tại Việt Nam đã tăng từ 21,2% trong nửa đầu năm 2025 lên 23,5% vào nửa cuối năm, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu. Điều này phản ánh mức độ sẵn sàng tiếp cận công nghệ của người dân và doanh nghiệp, đồng thời cho thấy áp lực phải thích ứng của thị trường lao động trong thời gian tới.
Trong bối cảnh đó, báo cáo của ILO đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách nhằm bảo đảm quá trình chuyển đổi công nghệ diễn ra theo hướng bao trùm và bền vững. Trước hết, việc tăng cường quản trị AI và nâng cao năng lực thể chế được xác định là yêu cầu cấp thiết. Điều này bao gồm xây dựng các cơ chế bảo vệ quyền lợi người lao động, thúc đẩy bình đẳng giới và bảo đảm tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu trong mọi ứng dụng AI.
Một nhiệm vụ quan trọng khác là củng cố hệ thống thông tin thị trường lao động nhằm theo dõi sát sao tác động của AI đối với việc làm. Việc thu thập và phân tích dữ liệu về sự thay đổi của nhiệm vụ công việc, nhu cầu kỹ năng và xu hướng tuyển dụng sẽ giúp các cơ quan quản lý dự báo sớm những biến động của thị trường lao động, từ đó xây dựng chính sách phù hợp.
Bên cạnh đó, việc thúc đẩy ứng dụng AI có trách nhiệm tại nơi làm việc thông qua đối thoại xã hội được xem là yếu tố then chốt. Hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng là nội dung được nhấn mạnh. Việc xây dựng các lộ trình ứng dụng AI phù hợp với điều kiện của từng doanh nghiệp sẽ giúp nâng cao năng suất đồng thời duy trì việc làm ổn định.
Cuối cùng, đầu tư vào đào tạo và phát triển kỹ năng được xem là giải pháp nền tảng để bảo đảm người lao động thích ứng với môi trường làm việc mới. Các chương trình đào tạo lại và nâng cao kỹ năng số, phổ cập kiến thức về AI và thúc đẩy học tập suốt đời cần được triển khai rộng rãi, đặc biệt đối với các nhóm lao động dễ bị tổn thương như nhân viên hành chính và lao động nữ.


