Nền kinh tế toàn cầu đang bước vào giai đoạn bất ổn hơn. Sự leo thang của xung đột ở Trung Đông đã làm gia tăng đáng kể các rủi ro tiêu cực đối với triển vọng ASEAN+3. Giá năng lượng tăng cao và sự biến động trở lại của thị trường tài chính đang gây áp lực lên khu vực này - nơi mà hơn 1/3 lượng dầu khí của thế giới phụ thuộc vào Trung Đông.
Theo ông Yasuto Watanabe - Giám đốc Văn phòng nghiên cứu kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO), diễn biến tiếp theo sẽ phụ thuộc vào thời gian và cường độ của cuộc xung đột. Giám đốc AMRO nhận định, đối với các nền kinh tế ASEAN+3, đây không phải là mối lo ngại xa vời mà là một cú sốc tức thời và đang diễn biến phức tạp.
Tuy nhiên, theo vị chuyên gia này, kinh nghiệm của khu vực ASEAN+3 trong những thập kỷ qua cho thấy rằng các đợt khủng hoảng và căng thẳng lặp đi lặp lại đã đóng vai trò là chất xúc tác giúp củng cố các khuôn khổ chính sách và khả năng phục hồi kinh tế.
Báo cáo Triển vọng Kinh tế Khu vực ASEAN+3 mới nhất nhấn mạnh rằng khu vực này bước vào năm 2026 từ vị thế tương đối mạnh. Tăng trưởng đạt 4,3% trong năm 2025, cao hơn nhiều so với kỳ vọng sau cú sốc thuế quan. Lạm phát duy trì ở mức thấp 0,9%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình dài hạn, tạo điều kiện cho các ngân hàng trung ương hấp thụ cú sốc giá do nguồn cung tăng mà không bị buộc phải thắt chặt chính sách tiền tệ gây tổn hại đến tăng trưởng.
Điều kiện giữa các nền kinh tế khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia - về động lực tăng trưởng, điểm yếu và những thách thức riêng của từng nước. Tuy nhiên, một mô hình chung nổi bật: quá trình ổn định kinh tế vĩ mô đã đạt được tiến triển trong khi các điều chỉnh cơ cấu vẫn tiếp tục diễn ra.
Tại Singapore và Malaysia, uy tín thể chế vững mạnh, ổn định tài chính và khung đầu tư phát triển tốt hỗ trợ quản lý kinh tế tương đối ổn định. Tại Việt Nam và Campuchia, ngành sản xuất và dịch vụ tiếp tục là trụ cột của hoạt động kinh tế bất chấp những khó khăn từ bên ngoài. Điều đáng mừng là sự điều chỉnh cũng được thể hiện rõ ở những nền kinh tế đã phải đối mặt với áp lực kinh tế vĩ mô gay gắt hơn, nơi các biện pháp chính sách nhằm ổn định tỷ giá hối đoái, điều chỉnh lại chính sách tài khóa và tăng cường quản lý nợ đã góp phần cải thiện đáng kể điều kiện kinh tế vĩ mô so với các giai đoạn căng thẳng trước đó. Mặc dù vẫn còn những điểm yếu, tốc độ và hướng điều chỉnh chính sách đã được cải thiện đáng kể.
Nhìn chung, những kinh nghiệm này cho thấy rằng quản lý kinh tế trong khu vực đã phát triển dựa trên sự kết hợp thực dụng của các phương pháp chính sách hơn là một mô hình lý thuyết duy nhất. Về nhiều mặt, sự phát triển này đã diễn ra thông qua các làn sóng biến động bên ngoài liên tiếp, định hình các ưu tiên chính sách và sự phát triển thể chế trên toàn khu vực.
Xây dựng uy tín kinh tế vĩ mô
Làn sóng đầu tiên xuất hiện từ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á cuối những năm 1990.
Đối với nhiều nền kinh tế trong khu vực, cuộc khủng hoảng là một trải nghiệm mang tính bước ngoặt. Các giai đoạn giảm giá mạnh của đồng tiền, dòng vốn đột ngột chảy ra ngoài và sự bất ổn tài chính hệ thống đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập các khuôn khổ kinh tế vĩ mô đáng tin cậy.
Đáp lại, các nhà hoạch định chính sách đã tăng cường các khuôn khổ tiền tệ và tài chính để duy trì ổn định giá cả, cải thiện kỷ luật tài chính và quản lý tốt hơn sự biến động tỷ giá hối đoái. Theo thời gian, uy tín kinh tế vĩ mô đã trở thành trụ cột trung tâm của quản lý kinh tế.
Ngày nay, di sản đó đang được thử thách một lần nữa. Trong ngắn hạn, trong khi ổn định giá cả vẫn là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ, các ngân hàng trung ương phải cân nhắc một sự đánh đổi phức tạp hơn. Nhu cầu bên ngoài yếu hơn cùng với lạm phát do giá năng lượng tăng đòi hỏi sự điều chỉnh cẩn thận—hỗ trợ hoạt động kinh tế ở những nơi áp lực lạm phát được kiềm chế, đồng thời sẵn sàng hành động quyết đoán nếu giá cả tăng lan rộng ra ngoài lĩnh vực năng lượng, ảnh hưởng đến lạm phát cốt lõi và tiền lương.
Chính sách tài khóa cũng đối mặt với thách thức tương tự. Sau giai đoạn mở rộng cần thiết trong thời kỳ đại dịch, các chính phủ đang dần chuyển sang các khuôn khổ nhấn mạnh tính bền vững trung hạn. Như đã nêu trong Báo cáo Chính sách Tài khóa ASEAN+3 gần đây của AMRO, việc tăng cường quản lý tài khóa sẽ rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu chi tiêu ngày càng tăng và hỗ trợ tăng trưởng, khi khu vực này đối mặt với làn sóng biến động mới cùng với những trở ngại cấu trúc dai dẳng.
Tăng cường khả năng phục hồi của hệ thống tài chính
Làn sóng thứ hai được hình thành bởi cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Mặc dù các nền kinh tế ASEAN+3 không phải là tâm điểm của cuộc khủng hoảng, nhưng sự kiện này đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ sự ổn định tài chính trong một nền kinh tế toàn cầu ngày càng liên kết chặt chẽ.
Để đối phó, khu vực này đã tăng cường các khuôn khổ quản lý rủi ro vĩ mô, cũng như quy định và giám sát ngành tài chính. Hệ thống ngân hàng hiện nay nhìn chung duy trì lượng vốn và dự trữ thanh khoản vững chắc, và các cơ quan quản lý đã tăng cường năng lực giám sát các điểm yếu tiềm ẩn.
Kinh nghiệm đã nhiều lần chứng minh rằng những cú sốc bên ngoài đột ngột có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng không chỉ đối với sự ổn định kinh tế vĩ mô quốc gia mà còn đối với các chuỗi cung ứng và mạng lưới sản xuất liên kết chặt chẽ của khu vực. Điều này càng làm nổi bật tầm quan trọng của việc giám sát rủi ro mạnh mẽ và các cơ chế cảnh báo sớm hiệu quả.
Do mối liên kết kinh tế và tài chính chặt chẽ trong khối ASEAN+3, việc tăng cường đối thoại khu vực và phối hợp chính sách ngày càng trở nên quan trọng. Việc chia sẻ thông tin kịp thời và hợp tác giữa các nhà hoạch định chính sách giúp củng cố năng lực tập thể của khu vực trong việc dự đoán và quản lý các rủi ro tiềm tàng.
Một số lĩnh vực vẫn cần được theo dõi sát sao, bao gồm thị trường bất động sản, đòn bẩy tài chính doanh nghiệp trong một số ngành và nợ hộ gia đình ở một số nền kinh tế. Tuy nhiên, khả năng phục hồi của hệ thống tài chính trong khu vực đã được củng cố theo thời gian.
Suy cho cùng, khả năng phục hồi không phải là sự vắng mặt của các cú sốc, mà là sự hiện diện của các biện pháp bảo vệ thể chế có khả năng hấp thụ chúng.
Tăng cường tính linh hoạt trong nền kinh tế toàn cầu đang thay đổi.
Một làn sóng thứ ba đang nổi lên, được định hình bởi căng thẳng thương mại gia tăng, bất ổn địa chính trị và sự chuyển đổi công nghệ nhanh chóng.
Cùng với cuộc xung đột đang diễn ra ở Trung Đông, áp lực thuế quan từ Mỹ, sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng và những đột phá trong công nghệ đang định hình lại bối cảnh kinh tế toàn cầu. Đối với các nền kinh tế ASEAN+3—nhiều nền kinh tế trong số đó hội nhập sâu rộng vào mạng lưới sản xuất toàn cầu—những diễn biến này tạo ra cả rủi ro và cơ hội.
Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế khu vực đang chú trọng hơn vào việc tăng cường tính linh hoạt và khả năng phục hồi trong thương mại, đầu tư trực tiếp nước ngoài và dòng chảy tài chính.
Singapore tiếp tục tận dụng vị thế là trung tâm tài chính và logistics toàn cầu, được củng cố bởi uy tín thể chế vững mạnh. Malaysia đang thúc đẩy tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư và nâng cấp công nghiệp. Việt Nam vẫn giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu.
Đồng thời, nhiều nền kinh tế trong khu vực đang đầu tư vào số hóa, sản xuất tiên tiến và các công nghệ mới nổi. Thay vì tập trung vào các ngành hẹp, các chiến lược công nghiệp thường nhấn mạnh vào các năng lực nền tảng—phát triển nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và năng lực công nghệ. Những nỗ lực này hỗ trợ thích ứng với các điều kiện toàn cầu đang thay đổi trong khi vẫn duy trì khả năng cạnh tranh lâu dài.
Quản lý chính sách trong thời đại đầy bất trắc
Bối cảnh kinh tế toàn cầu hiện nay càng làm nổi bật tầm quan trọng của sự linh hoạt trong chính sách.
Trong bối cảnh này, việc tuân thủ cứng nhắc một khuôn mẫu chính sách duy nhất có thể kém hiệu quả hơn so với việc quản lý chính sách thực dụng và linh hoạt. Kinh nghiệm của khu vực cho thấy khả năng phục hồi được xây dựng thông qua sự kết hợp giữa ổn định kinh tế vĩ mô, thận trọng tài chính, uy tín thể chế và cải cách cấu trúc bền vững.
Hợp tác khu vực cũng đã được tăng cường. Các sáng kiến như kết nối thanh toán kỹ thuật số xuyên biên giới và hội nhập cơ sở hạ tầng tài chính rộng hơn đang củng cố các liên kết kinh tế đồng thời cải thiện hiệu quả và sự ổn định trong hệ thống tài chính khu vực.
Trong bối cảnh bất ổn vẫn còn tồn tại, việc duy trì tính linh hoạt trong chính sách đồng thời tăng cường hợp tác khu vực sẽ rất quan trọng để duy trì sự ổn định, khả năng phục hồi và tăng trưởng trên toàn khối ASEAN+3.

