Một trong những chuyển biến rõ nét nhất của chuyển đổi số tại An Giang là sự thay đổi trong thói quen thanh toán. Từ đô thị đến nông thôn, từ siêu thị hiện đại đến quầy hàng tạp hóa nhỏ lẻ, thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) đã dần trở thành lựa chọn thường xuyên, bởi đã mang lại sự tiện lợi.
Một nền tảng số “phổ cập tài chính toàn dân”
Trên thực tế, tỉnh An Giang đang sở hữu một trong những nền tảng thanh toán số ấn tượng, tỷ lệ người dân từ 15 tuổi trở lên có tài khoản ngân hàng đạt khoảng 100%. Toàn tỉnh có khoảng 3,7–4,1 triệu tài khoản thanh toán, cao hơn nhiều so với quy mô dân số trưởng thành. Hệ thống gồm khoảng 650 ATM và hơn 4.600 POS, 100% xã, phường phủ cáp quang, hạ tầng 4G toàn diện, hướng tới 5G.
Những con số này không chỉ phản ánh mức độ tiếp cận dịch vụ tài chính, mà còn cho thấy một bước tiến quan trọng tài chính toàn diện đã tiệm cận ngưỡng bão hòa. Đây là điều kiện tiên quyết để hình thành “kinh tế số quy mô lớn”. Khi hầu hết người dân đều có tài khoản và thiết bị kết nối, chi phí giao dịch giảm mạnh, tốc độ lưu chuyển tiền tệ tăng lên – kéo theo hiệu quả phân bổ nguồn lực được cải thiện.

Ảnh minh họa
ThS. Trần Văn Phước, Quyền Giám đốc Ngân hàng Nhà nước Khu vực 15 nhận định, khi tỷ lệ tài khoản vượt 90%, nền kinh tế bước sang giai đoạn “không tiền mặt tự nhiên”. Nghĩa là người dân không cần bị ép buộc, họ tự chuyển sang thanh toán số vì tiện lợi hơn.
Tại tỉnh An Giang, thanh toán không dùng tiền mặt đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm để trở thành chuẩn vận hành. Tỷ lệ 100% siêu thị, trung tâm thương mại chấp nhận thanh toán điện tử, tỷ lệ 100% cơ sở y tế, trường học triển khai thanh toán không tiền mặt và 100% cơ sở kinh doanh áp dụng hóa đơn điện tử.
Về chi trả an sinh xã hội: Lương hưu trên 80% qua tài khoản, trợ cấp bảo hiểm xã hội tỷ lệ 100% không dùng tiền mặt. Điều đáng nói là sự chuyển dịch này không chỉ diễn ra ở khu vực chính thức, mà đã lan sang khu vực phi chính thức – nơi vốn được xem là “vùng trũng” của chuyển đổi số.
Theo đánh giá của các tổ chức tài chính, khi khu vực hộ kinh doanh nhỏ lẻ bắt đầu sử dụng thanh toán số, minh bạch hóa dòng tiền sẽ kéo theo cải thiện quản lý thuế và năng suất kinh doanh. Điều này cũng phù hợp với định hướng của Bộ Tài chính khi năm 2026 tiếp tục thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt nhằm tăng hiệu quả quản lý thuế và giảm thất thu ngân sách.
Nếu chỉ dừng ở đô thị, chuyển đổi số không có gì đáng nói. Nhưng ở An Giang, câu chuyện trở nên khác biệt khi công nghệ được đưa ra vùng sâu, hải đảo. Tại các khu vực như đảo Hòn Sơn, đảo Kiên Hải máy ATM được lắp đặt ngay tại bến cảng ngư dân được hỗ trợ mở tài khoản, cài app ngân hàng, tiểu thương, người “chạy xe ôm” sử dụng QR trong giao dịch hàng ngày. Sự thay đổi này có tác động kinh tế rất rõ đó là giảm chi phí giao dịch. Trước đây, mỗi lần chuyển tiền phải vào đất liền, tốn thời gian và chi phí, nay giao dịch thực hiện ngay trên điện thoại.
Sự lan tỏa của dòng chảy số tại An Giang không dừng lại ở các đô thị hay vùng hải đảo, mà còn len lỏi sâu vào các phum, sóc nơi có đông đồng bào dân tộc Khmer sinh sống. Tại các huyện như Tri Tôn hay Tịnh Biên, việc phổ cập thanh toán không dùng tiền mặt đang góp phần thay đổi bộ mặt kinh tế - xã hội vùng biên giới. Việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong vùng đồng bào Khmer không chỉ đơn thuần là bài toán kinh tế, mà còn là giải pháp quan trọng để thực hiện mục tiêu tài chính toàn diện, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc tại địa phương.
Thứ đến là giảm rủi ro tài chính không còn mang theo lượng tiền mặt lớn – đặc biệt quan trọng với ngư dân và người buôn bán và mở rộng thị trường, người nuôi cá lồng bè có thể giao dịch trực tiếp với thương lái, khách hàng mà không phụ thuộc vị trí địa lý.
Bà Nguyễn Hồng Thắm, Giám đốc Ngân hàng Agribank Chi nhánh Kiên Giang chia sẻ: “Thanh toán số ở hải đảo không chỉ là tiện ích, mà là đòn bẩy kinh tế. Nó giúp phá vỡ “cô lập tài chính”’ – điều từng kìm hãm phát triển kinh tế biển”.
Ngoài ra, chuyển đổi số tại An Giang không dừng ở thanh toán, mà đang đi sâu vào các dịch vụ thiết yếu. Trong lĩnh vực y tế đã triển khai đặt lịch khám online, thanh toán viện phí điện tử. Mô hình “luồng xanh công nghệ” giúp giảm thời gian chờ, dữ liệu bệnh án dần được số hóa, liên thông mang lại hiệu quả rất cụ thể là giảm ùn tắc tại bệnh viện, tăng năng suất phục vụ của hệ thống y tế và nâng cao trải nghiệm người bệnh. Đây chính là minh chứng cho việc công nghệ giúp tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực mà không cần tăng chi phí tương ứng.
Một điểm đặc biệt trong mô hình của tỉnh An Giang là sự tham gia của lực lượng thanh niên. Các đội hình tình nguyện đã hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng, hướng dẫn sử dụng ứng dụng số và đẩy mạnh tuyên truyền nhận diện lừa đảo. Đây chính là yếu tố “hạ tầng mềm” – thứ mà nhiều địa phương thiếu khi triển khai chuyển đổi số.
Bởi thực tế, rào cản lớn nhất không phải là công nghệ, mà là niềm tin và kỹ năng của người dùng.
Chuyển đổi số như “hạ tầng tăng trưởng”
Điểm đáng chú ý là An Giang không coi thanh toán số là mục tiêu, mà là công cụ để đạt mục tiêu lớn hơn là phát triển kinh tế số, minh bạch hóa quản lý và thúc đẩy thương mại điện tử, nâng cao năng suất lao động.
Ở góc độ vĩ mô, thanh toán không dùng tiền mặt còn giúp giảm chi phí in ấn, lưu thông tiền mặt, tăng khả năng kiểm soát dòng tiền và hỗ trợ điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả hơn. Đây cũng là lý do Chính phủ liên tục hoàn thiện khung pháp lý, như Nghị định 52/2024/NĐ-CP, để thúc đẩy thanh toán số trở thành chuẩn mực nền kinh tế .
Có một thực tế thú vị người dân An Giang không nói về “chuyển đổi số”, mà nói về “đỡ phải giữ tiền mặt”, “khỏi thối tiền”, “bán hàng tiện hơn”. Chính sự giản dị đó lại là thước đo thành công. Bởi chuyển đổi số, suy cho cùng, không phải là công nghệ – mà là trải nghiệm sống. Và khi một người dân bình thường, một ngư dân hay một người cao tuổi có thể sử dụng thanh toán số một cách tự nhiên, thì đó chính là lúc công nghệ đã thực sự thành công.
Tuy nhiên, dù đạt nhiều kết quả, chuyển đổi số tại An Giang vẫn đối mặt với ba thách thức lớn: (i) Rủi ro an ninh mạng, thanh toán số kéo theo gia tăng lừa đảo trực tuyến; (ii) Khoảng cách kỹ năng số, người cao tuổi, người thu nhập thấp vẫn gặp khó khăn khi sử dụng công nghệ, nếu không đi kèm giáo dục tài chính số, chuyển đổi số có thể tạo ra bất bình đẳng mới – giữa người dùng thành thạo và người bị bỏ lại phía sau.
(iii) Tính bền vững hạ tầng vùng sâu, duy trì kết nối ổn định tại khu vực hải đảo là bài toán dài hạn.

