Quản trị công ty “đơn vị tiền tệ quốc tế” của thị trường vốn
Quản trị công ty “đơn vị tiền tệ quốc tế” của thị trường vốn
![]() |
Trao đổi với Tạp chí Kinh tế - Tài chính, bà Hà Thu Thanh - Chủ tịch Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD) - chia sẻ góc nhìn về Quản trị Công ty (QTCT) như “đơn vị tiền tệ quốc tế” của thị trường vốn, cùng những hàm ý đối với doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

Phóng viên: Thị trường vốn Việt Nam đang bước sang một chu kỳ phát triển mới, nơi yêu cầu về chất lượng, chuẩn mực và niềm tin ngày càng được đặt cao hơn. Theo bà, sự thay đổi căn bản nhất trong cách thị trường đánh giá doanh nghiệp hiện nay là gì?
Bà Hà Thu Thanh: Sự thay đổi căn bản nhất nằm ở việc thị trường đang dịch chuyển từ cách nhìn doanh nghiệp như một “câu chuyện con số” sang nhìn doanh nghiệp như một hệ thống tạo lập và bảo toàn niềm tin. Ở giai đoạn trước, khi thị trường còn mở rộng theo chiều rộng, việc tập trung vào quy mô, tăng trưởng, lợi nhuận và diễn biến giá là điều dễ hiểu. Nhưng khi bước sang chu kỳ mới – nơi dòng vốn dài hạn ngày càng đóng vai trò quan trọng – thị trường không thể chỉ hỏi “lãi bao nhiêu”, mà phải hỏi “lãi đó đến từ đâu, được bảo vệ bằng cơ chế nào và có thể duy trì trong bao lâu”.
Nếu tiếp cận theo cách các thị trường phát triển vẫn làm, thị trường vốn được nhìn như một hệ sinh thái tổng thể, trong đó doanh nghiệp chỉ là một mắt xích. Khi hệ sinh thái đó bước vào giai đoạn nâng chất, nhà đầu tư bắt đầu đặt trọng tâm vào những yếu tố trước đây thường bị coi là “vô hình”: chất lượng ra quyết định ở cấp cao nhất, năng lực quản trị rủi ro, mức độ minh bạch của quá trình phê duyệt chiến lược và khả năng trách nhiệm giải trình. Nói cách khác, thị trường nhìn sâu hơn vào “hệ điều hành lõi” của doanh nghiệp - những yếu tố quyết định sức bền tổ chức. Chu kỳ mới vì vậy không chỉ là chu kỳ tăng trưởng, mà là chu kỳ của chuẩn mực trong quản trị, trong minh bạch và trong cách doanh nghiệp bảo vệ lợi ích của cổ đông, nhà đầu tư và các bên liên quan.
Phóng viên: QTCT đang được nhìn nhận như một “đơn vị tiền tệ quốc tế” của thị trường vốn. Dưới góc nhìn của nhà đầu tư tổ chức và dòng vốn dài hạn, cách tiếp cận này phản ánh vai trò thực chất của QTCT trong việc kết nối doanh nghiệp Việt Nam với thị trường vốn khu vực và toàn cầu ra sao?
Bà Hà Thu Thanh: Khái niệm “đơn vị tiền tệ quốc tế” phản ánh một thực tế rất rõ: trong thị trường vốn, niềm tin không thể xây dựng bằng lời hứa, mà phải được chuẩn hóa để nhà đầu tư có thể đo lường, so sánh và ra quyết định. Nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là nhà đầu tư quốc tế, cần một hệ quy chiếu chung để hiểu doanh nghiệp được dẫn dắt như thế nào, rủi ro được kiểm soát ra sao, quyền cổ đông được bảo vệ đến mức nào và thông tin có đáng tin cậy hay không. Ngôn ngữ chung đó chính là QTCT.
Nếu các chỉ số tài chính chủ yếu phản ánh quá khứ, thì những gì nhà đầu tư dài hạn cần để đặt vốn trong chu kỳ 3 - 5 năm hoặc dài hơn lại nằm ở quản trị và chiến lược: kỷ luật ra quyết định, cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích, quản trị rủi ro và trách nhiệm giải trình.
Khi nhìn QTCT như một “đơn vị tiền tệ quốc tế”, nhà đầu tư hiểu rằng đó là công cụ kết nối giá trị doanh nghiệp với kỳ vọng của dòng vốn, cho phép họ so sánh các cơ hội đầu tư vượt ra khỏi ranh giới từng quốc gia. Trong thực tế, nhà đầu tư dài hạn không đầu tư “một mã”, mà đầu tư theo danh mục và theo chu kỳ. Điều họ lo ngại nhất không phải là biến động ngắn hạn, mà là rủi ro mất vốn do hệ thống quản trị yếu. Vì vậy, hệ thống mà họ tìm kiếm không chỉ là hệ thống điều hành tạo ra kết quả, mà là hệ thống quản trị đủ đáng tin cậy để bảo vệ vốn trong nhiều kịch bản khác nhau.
Khi doanh nghiệp Việt Nam muốn kết nối với thị trường vốn khu vực và toàn cầu, điều quan trọng không phải là “được biết đến” bằng truyền thông, mà là “được hiểu đúng” bằng ngôn ngữ mà dòng vốn toàn cầu sử dụng. Và ngôn ngữ đó chính là QTCT.
Phóng viên: Trong một hệ sinh thái thị trường vốn gồm doanh nghiệp, cơ quan quản lý, khối tư vấn và cộng đồng nhà đầu tư, bà nhìn nhận vai trò của VIOD như thế nào trong việc đưa QTCT từ một yêu cầu tuân thủ trở thành chuẩn mực vận hành và “ngôn ngữ chung” của thị trường?
Bà Hà Thu Thanh: Khi thị trường vốn đi vào chiều sâu, QTCT cần được nhìn như một chuẩn mực vận hành, không chỉ là danh mục tuân thủ.
Để chuẩn mực đó trở thành hành vi phổ biến, thị trường cần những định chế trung gian, chuyên môn, độc lập, có khả năng chuẩn hóa khái niệm, công cụ và năng lực thực hành.
|
Từ Sáng kiến QTCT Việt Nam (VCGI) năm 2015 với sự hỗ trợ của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) và Cục Kinh tế Liên bang Thuỵ Sĩ (SECO), VIOD được thành lập năm 2018 và phát triển như một định chế chuyên môn độc lập trong hệ sinh thái thị trường vốn. VIOD không đứng về một phía mà đóng vai trò kết nối các chủ thể về cùng một điểm gặp: QTCT như một chuẩn mực và một ngôn ngữ chung, để nhà đầu tư có cơ sở an tâm, doanh nghiệp có lộ trình nâng chuẩn và thị trường có nền tảng phát triển bền vững.
Ở cấp độ doanh nghiệp, nếu ví tài chính là dòng máu giúp tổ chức vận hành, thì QTCT chính là “hệ thần kinh” chạy xuyên suốt cấu trúc sở hữu và điều hành, quyết định chất lượng ra quyết định, năng lực quản trị rủi ro và sức bền tổ chức. Trong gần một thập kỷ đồng hành cùng thị trường, VIOD kiên định với trọng tâm nâng cao năng lực Hội đồng Quản trị và đội ngũ thực hành, thúc đẩy doanh nghiệp dịch chuyển từ tuân thủ bị động sang tuân thủ chủ động, và đặt QTCT vào trung tâm của chiến lược phát triển và hội nhập thị trường vốn khu vực – toàn cầu.
Trong thực tế, để một chuẩn mực trở thành “hành vi thị trường”, điều quan trọng không chỉ nằm ở khung quy định, mà ở năng lực thực hành của Hội đồng Quản trị và đội ngũ liên quan. Ở điểm này, vai trò của một định chế trung gian chuyên môn được thể hiện rõ nét hơn. VIOD không chỉ dừng ở đào tạo, mà còn góp phần “dịch” các chuẩn mực quản trị quốc tế sang ngôn ngữ vận hành phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam: từ thiết kế chương trình nghị sự của HĐQT, cơ chế hoạt động của các ủy ban trực thuộc, kiểm soát xung đột lợi ích, đến kỷ luật công bố thông tin và trách nhiệm giải trình.
Ở chiều ngược lại, thông qua các hoạt động đánh giá và tham chiếu chuẩn mực khu vực, VIOD giúp doanh nghiệp nhìn rõ hơn vị trí của mình trong bức tranh chung của thị trường vốn. Khi QTCT được tiếp cận như một bộ kỹ năng có thể học, có thể kiểm chứng và có thể so sánh, yếu tố này dần thoát khỏi tính khẩu hiệu để trở thành một kỷ luật tổ chức. Chính kỷ luật đó giúp nhà đầu tư không chỉ nghe cam kết, mà còn đọc được cơ chế ra quyết định phía sau cam kết – điều đặc biệt quan trọng với dòng vốn dài hạn.
Phóng viên: Từ thực tiễn đồng hành và đánh giá Quản trị Công ty, bà cho rằng đâu là điểm nghẽn cốt lõi nhất trong năng lực quản trị của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay, và vai trò của Hội đồng Quản trị - đặc biệt là Chủ tịch HĐQT - cần được đặt lại như thế nào trong giai đoạn thị trường vốn bước sang một chu kỳ phát triển mới?
Bà Hà Thu Thanh: Điểm nghẽn cốt lõi, nếu gọi đúng tên, nằm ở nhận thức về vị trí và vai trò của Hội đồng Quản trị trong cấu trúc vận hành doanh nghiệp. Trong mô hình công ty cổ phần, Hội đồng Quản trị là cấp lãnh đạo cao nhất, đại diện cho cổ đông và nhà đầu tư, chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược, phê duyệt chiến lược, giám sát thực thi và quản trị rủi ro, bao gồm cả rủi ro danh tiếng. Tuy nhiên, trong thực tế tại Việt Nam, vai trò này vẫn chưa được thực thi đầy đủ ở không ít doanh nghiệp.
Khi thị trường vốn bước sang chu kỳ mới với yêu cầu chuẩn mực cao hơn, Hội đồng Quản trị không thể chỉ dừng ở việc làm đúng luật, làm đủ thủ tục, mà cần vận hành quản trị như một năng lực cạnh tranh. Thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu khung pháp lý, mà nằm ở tư duy quản trị vẫn thiên về tuân thủ bị động, trong khi tuân thủ chủ động mới là nền tảng để bảo vệ và gia tăng giá trị doanh nghiệp.
Trong bức tranh đó, vai trò của Chủ tịch HĐQT đặc biệt quan trọng. Chủ tịch HĐQT là người định hình “tông” quản trị, quyết định việc quản trị có được đặt vào trung tâm chương trình nghị sự hay không, có tạo ra không gian phản biện và trách nhiệm giải trình hay không. Với các doanh nghiệp có cổ đông nhà nước hoặc cổ đông gia đình chi phối, việc đặt lại vai trò HĐQT không nhằm đối đầu, mà nhằm bảo đảm các quyết định chiến lược và cơ chế giám sát luôn hướng tới lợi ích dài hạn của công ty, cổ đông và nhà đầu tư, đồng thời bảo vệ danh tiếng, tài sản rất dễ tổn thương nhưng vô cùng khó phục hồi.
Viện Thành viên HĐQT Việt Nam (VIOD) được vinh danh tại Lễ Trao giải Cuộc Bình chọn Doanh nghiệp Niêm yết (VLCA) 2025 |
Phóng viên: Trong bối cảnh các nhà đầu tư ngày càng coi trọng những tài sản phi tài chính như niềm tin và danh tiếng, theo bà các yếu tố này đang tác động như thế nào đến chi phí vốn, mức độ chiết khấu và khả năng huy động vốn dài hạn của doanh nghiệp trên thị trường vốn?
Bà Hà Thu Thanh: Niềm tin và danh tiếng thường bị coi là trừu tượng vì không thể hiện trực tiếp trên báo cáo tài chính. Tuy nhiên, trong logic của thị trường vốn, đây là những tài sản phi tài chính có thể đo lường được và tác động rất cụ thể đến giá trị doanh nghiệp.
Thứ nhất là chi phí vốn. Doanh nghiệp có hệ thống quản trị minh bạch, Hội đồng Quản trị có trách nhiệm giải trình rõ ràng và cơ chế quản trị rủi ro hiệu quả thường tiếp cận vốn với điều kiện thuận lợi hơn, bởi nhà đầu tư yêu cầu phần bù rủi ro thấp hơn. Thứ hai là mức độ chiết khấu trong định giá. Cùng một nền tảng tài chính, doanh nghiệp có QTCT tốt thường bị chiết khấu thấp hơn do rủi ro quản trị thấp và khả năng bảo toàn giá trị dài hạn cao hơn. Danh tiếng vì vậy không phải là câu chuyện truyền thông, mà là kết quả của minh bạch, kỷ luật ra quyết định và năng lực quản trị rủi ro.
Phóng viên: Khi thị trường vốn ngày càng gắn QTCT với ESG, quản trị rủi ro khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững, bà muốn gửi thông điệp gì tới các Hội đồng Quản trị Việt Nam để doanh nghiệp không chỉ thu hút được dòng vốn mới, mà còn hấp thụ và giữ được vốn dài hạn một cách bền vững?
Bà Hà Thu Thanh: Điều quan trọng nhất là cần tiếp cận ESG và các yêu cầu “xanh” từ đúng bản chất quản trị, thay vì coi đây như một bộ hồ sơ hay tập hợp các chỉ tiêu báo cáo. Trong cách tiếp cận hiện đại, “xanh” phản ánh năng lực xây dựng chiến lược, triển khai chương trình hành động và đo lường tác động, trong đó quản trị rủi ro khí hậu ngày càng được coi là một rủi ro mang tính chiến lược.
Ở góc độ thị trường vốn, điểm then chốt nằm ở độ tin cậy của thông tin phi tài chính và cơ chế ra quyết định phía sau các thông tin đó.
Khi Quản trị Công ty được đặt đúng vị trí như một “khung” tích hợp ESG vào quản trị rủi ro và chương trình nghị sự của Hội đồng Quản trị, doanh nghiệp có điều kiện hấp thụ dòng vốn hiệu quả hơn. Muốn duy trì được dòng vốn dài hạn, Hội đồng Quản trị cần đủ năng lực và đủ trách nhiệm để bảo đảm các quyết định chiến lược luôn hướng tới lợi ích dài hạn của công ty và cổ đông, trên nền tảng những chuẩn mực cốt lõi về tính trung thành, tính trung thực và sự cẩn trọng trong quá trình ra quyết định và giám sát.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn bà!
Mai Thư (thực hiện)
![]() |
Để trao đổi thêm về nội dung bài viết và các vấn đề liên quan đến Quản trị Công ty, vui lòng liên hệ Ban Chuyên môn VIOD qua email: [email protected]












