Doanh nghiệp xuất khẩu chủ động ứng phó biến động logistics toàn cầu
Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam đang chủ động theo dõi diễn biến thị trường, điều chỉnh kế hoạch vận chuyển, mở rộng thị trường gần và tăng cường đàm phán với đối tác nhằm giảm thiểu rủi ro, duy trì hoạt động xuất khẩu ổn định trong bối cảnh logistics toàn cầu biến động mạnh.
Những biến động trên các tuyến vận tải quốc tế đang tạo sức ép không nhỏ đối với hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam, khi thời gian giao hàng kéo dài và chi phí logistics tăng mạnh. Tuy nhiên, thay vì bị động trước rủi ro, nhiều doanh nghiệp đã chủ động xây dựng kịch bản ứng phó, linh hoạt điều chỉnh thị trường và phương thức vận chuyển để duy trì dòng chảy thương mại.
Biến động địa chính trị, đặc biệt tại khu vực Trung Đông, đang tạo ra nhiều thách thức đối với thương mại quốc tế. Tuy nhiên, theo ông Hà Quang Vũ, đại diện Công ty Xuất nhập khẩu Hà Quang, những biến động này không chỉ mang lại rủi ro mà đôi khi còn mở ra cơ hội mới cho các doanh nghiệp biết thích ứng.

Ông Hà Quang Vũ, đại diện Công ty Xuất nhập khẩu Hà Quang, cho rằng doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động thích ứng để tận dụng cơ hội từ những biến động của thị trường toàn cầu. Ảnh: Đ.T
Ông Vũ dẫn chứng, xung đột Nga - Ukraine kéo dài nhiều năm nhưng nhu cầu đối với các ngành phục vụ tái thiết, đặc biệt là ngành gỗ, lại tăng mạnh. Nhờ đó, ngành gỗ Việt Nam phục hồi nhanh và tiếp tục duy trì đà tăng trưởng khi nhu cầu tiêu thụ đồ gỗ trên thị trường quốc tế vẫn ở mức cao.
Tương tự, căng thẳng tại Biển Đỏ năm 2024 từng khiến nhiều doanh nghiệp lo ngại chuỗi vận tải toàn cầu bị gián đoạn. Tuy nhiên, tác động thực tế không quá lớn và kim ngạch xuất khẩu của nhiều ngành hàng vẫn tăng. Hay trong năm 2025, khi một số chính sách thuế và thương mại của Mỹ có điều chỉnh, xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này vẫn duy trì mức tăng trưởng tích cực. Theo ông Vũ, điều này cho thấy năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế vẫn khá vững vàng.
"Có người nhìn vào biến động sẽ thấy khó khăn, nhưng với những doanh nghiệp biết thích ứng, đó lại là cơ hội để tìm kiếm thị trường mới và gia tăng đơn hàng", ông Vũ nhận định.
Vẫn theo ông Vũ, khả năng "biến nguy thành cơ" của doanh nghiệp Việt Nam đến từ nhiều lợi thế sẵn có. Việt Nam nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế quan trọng và có mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng với nhiều thị trường lớn. Các FTA với châu Âu, châu Á và Trung Đông đang giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận sâu hơn với thị trường toàn cầu.
Ông Vũ cũng dự báo sau chu kỳ xung đột tại Trung Đông, nhu cầu nhập khẩu hàng hóa có thể tăng trở lại từ giữa năm 2026, đặc biệt với các mặt hàng phục vụ tiêu dùng và tái thiết. Đây được xem là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam gia tăng xuất khẩu nếu chuẩn bị tốt nguồn cung.
Thực tế thị trường đã xuất hiện những tín hiệu tích cực. Ông Trần Bình Minh, đại diện Công ty Dawnsky, cho biết nhu cầu đặt hàng nông sản từ các thị trường nước ngoài đang tăng mạnh sau những biến động địa chính trị gần đây. Lượng đơn hàng chuẩn bị cho xuất khẩu tăng khoảng 10 lần so với trước khi xảy ra xung đột, đặc biệt từ các thị trường Trung Đông và châu Âu.
Theo ông Minh, trước đó nhiều lô hàng tại khu vực các nước vùng Vịnh bị ùn ứ do gián đoạn logistics, khiến nguồn cung nông sản sụt giảm và giá tăng. Trong bối cảnh này, các doanh nghiệp nhập khẩu có xu hướng tăng mua để bù đắp lượng hàng thiếu hụt, qua đó mở ra cơ hội cho các nhà cung ứng mới.

Ông Trần Bình Minh (bên phải), đại diện Công ty Dawnsky, trao đổi về hoạt động chuẩn bị nguồn hàng nông sản phục vụ xuất khẩu. Ảnh: Đ.T
Hiện Dawnsky đã xuất khẩu nông sản tới khoảng 16 quốc gia. Nhiều mặt hàng của Việt Nam, đặc biệt là cà phê, được đánh giá có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế. Theo ông Minh, sau những biến động lớn, Việt Nam đang nổi lên như một điểm cung ứng ổn định nhờ nền kinh tế duy trì tăng trưởng, nguồn hàng dồi dào và khả năng đáp ứng đơn hàng linh hoạt của doanh nghiệp.
Dù vậy, để nắm bắt cơ hội, ông Minh cho rằng doanh nghiệp cần chủ động tăng cường chào hàng, duy trì kết nối với khách hàng quốc tế và chuẩn bị sẵn nguồn cung. Với những đối tác đã có quan hệ hợp tác từ trước, đơn hàng có thể được ký kết nhanh chóng khi điều kiện logistics thuận lợi trở lại.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chịu tác động từ xung đột địa chính trị, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và logistics cần theo dõi sát diễn biến thị trường, xây dựng kịch bản ứng phó và tăng cường quản trị rủi ro.
Ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng Giám đốc VIETGO - đơn vị tư vấn xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp Việt, cho rằng việc chuẩn bị sớm sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế tổn thất và duy trì ổn định hoạt động kinh doanh khi thị trường biến động.

Ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng Giám đốc VIETGO, cho rằng doanh nghiệp cần chủ động theo dõi thị trường và xây dựng kịch bản ứng phó biến động logistics. Ảnh: Đ.T
Theo ông Việt, thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở khâu vận tải. Xung đột tại Trung Đông đang khiến tuyến hàng hải qua kênh đào Suez - tuyến vận tải quan trọng kết nối châu Á với châu Âu - bị gián đoạn. Trước rủi ro an ninh gia tăng, nhiều hãng tàu đã thay đổi hải trình, chuyển hướng vòng qua mũi Hảo Vọng (Nam Phi) thay vì đi qua Suez. Thay đổi này khiến thời gian vận chuyển kéo dài đáng kể. Nếu trước đây một chuyến hàng từ Việt Nam sang châu Âu chỉ mất khoảng 25 ngày, thì nay có thể lên tới gần 50 ngày.
Không chỉ thời gian giao hàng kéo dài, chi phí vận tải biển cũng tăng mạnh. Theo ông Việt, cước tàu hiện cao gấp 2 - 3 lần so với trước do rủi ro chiến tranh và chi phí nhiên liệu tăng.
Diễn biến này đặc biệt bất lợi đối với nhóm hàng nông sản tươi. Với thời gian vận chuyển có thể lên tới 50 ngày, nhiều mặt hàng như chuối hay thanh long, vốn chỉ bảo quản tối đa khoảng 35 ngày, sẽ khó đảm bảo chất lượng khi đến cảng đích.
Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc điều chỉnh chiến lược xuất khẩu. Một số mặt hàng nông sản tươi có thể tạm thời chuyển hướng sang các thị trường gần hơn, chẳng hạn khu vực Đông Âu, để rút ngắn thời gian vận chuyển và giảm rủi ro.
Tuy vậy, theo ông Việt, thị trường vận tải vẫn vận hành theo quy luật cung - cầu. Dù xung đột có thể khiến chi phí tăng, nhưng thực tế vẫn có nhiều chuyến tàu chưa đầy tải do lượng hàng sụt giảm. Đây là cơ hội để doanh nghiệp thương lượng lại giá cước với các hãng tàu hoặc đại lý logistics.
"Giá vận tải không phải lúc nào cũng tăng theo một chiều. Doanh nghiệp hoàn toàn có thể đàm phán để đạt mức giá phù hợp, nếu chủ động làm việc với đối tác", ông Việt nói.







