![]() |
| Để ứng phó với biến đổi khí hậu và ô nhiễm nguồn nước, ngành nuôi trồng thủy sản đang chuyển dịch sang các mô hình bền vững. |
Nuôi trồng thủy sản tiếp tục giữ vai trò chiến lược của ngành Thuỷ sản của nhiều địa phương, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng sản xuất, xuất khẩu của địa phương và sinh kế của người dân. Tuy nhiên, theo nhận định của các chuyên gia, hiện môi trường nuôi trồng thủy sản ở nước ta đang gặp rất nhiều khó khăn do tình trạng ô nhiễm môi trường nuôi và biến đổi khí hậu gây ra.
Được biết, tình trạng ô nhiễm môi trường nước xảy ra do phần lớn các chất hữu cơ dư thừa từ thức ăn, phân và các rác thải khác đọng lại dưới phần đáy mặt nước nuôi. Ngoài ra, còn các hóa chất, kháng sinh được sử dụng trong quá trình nuôi trồng cũng dư đọng lại mà không được xử lý. Những diễn biến phức tạp về môi trường vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro khi quy mô nuôi trồng ngày càng mở rộng, áp lực lên môi trường cũng gia tăng.
Bên cạnh đó, một số quy định pháp lý chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn, nhất là còn thiếu tiêu chuẩn và hướng dẫn cụ thể về phòng ngừa, kiểm soát nguồn thải và xử lý sự cố ô nhiễm trong hoạt động nuôi. Cùng với đó, thiết bị quan trắc ở nhiều nơi còn lạc hậu, dữ liệu phân tán, chưa cập nhật theo thời gian thực, trong khi nguồn kinh phí thường xuyên còn hạn chế, phụ thuộc nhiều vào các dự án.
Để ứng phó với biến đổi khí hậu và ô nhiễm nguồn nước, ngành nuôi trồng thủy sản đang chuyển dịch sang các mô hình bền vững. Các giải pháp trọng tâm bao gồm: áp dụng công nghệ số để quan trắc môi trường tự động, sử dụng chế phẩm sinh học thay thế hóa chất, và xây dựng hệ thống tuần hoàn nước khép kín nhằm hạn chế tối đa xả thải.
Theo đánh giá của Cục Thủy sản và Kiểm ngư (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), công tác quan trắc, cảnh báo môi trường trong nuôi trồng thủy sản không chỉ dừng ở việc ghi nhận các chỉ số kỹ thuật, mà còn giữ vai trò như một “hệ thống phòng vệ từ sớm” cho toàn bộ vùng nuôi. Việc theo dõi liên tục các thông số như: DO, pH, nhiệt độ, độ mặn, cùng các khí độc như NH3, NO2 giúp phát hiện sớm những biến động bất thường của môi trường nước để kịp thời can thiệp...
Theo ông Ngô Thế Anh, Trưởng phòng Nuôi trồng thủy sản (Cục Thủy sản và Kiểm ngư), để khắc phục những hạn chế, trước mắt cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật theo hướng đồng bộ, sát thực tiễn. Trong đó, cần rà soát, sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường, Nghị định số 08/2022/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Thủy sản.
Chính phủ cần sớm xây dựng kế hoạch quan trắc môi trường trong nuôi trồng thủy sản giai đoạn 2026-2030 kèm các hướng dẫn triển khai cụ thể. Song song với đó, cần ban hành tiêu chuẩn về trầm tích, quy trình phòng ngừa, kiểm soát nguồn thải đối với các hoạt động nuôi có nguy cơ ô nhiễm cao, cũng như quy trình ứng phó khi xảy ra sự cố môi trường. Chuyển từ bị động ứng phó sang chủ động phòng ngừa.
Tiếp tục đẩy mạnh việc quan trắc môi trường nguồn nước cấp tại các vùng nuôi phải được duy trì thường xuyên, đồng thời xây dựng các mô hình thí điểm về phòng ngừa, kiểm soát và cảnh báo nguy cơ sự cố môi trường; cần nâng cấp hệ thống cơ sở dữ liệu theo hướng thống nhất, liên thông giữa dữ liệu quan trắc môi trường và phòng, chống dịch bệnh; tăng cường tuyên truyền các văn bản quy định về bảo vệ môi trường trong nuôi trồng thủy sản...
Trong dài hạn, đột phá quan trọng vẫn phải đến từ khoa học, công nghệ và chuyển đổi số để xây dựng hệ thống giám sát thông minh, cảnh báo rủi ro trong nuôi trồng thủy sản, từng bước hình thành nền quản lý môi trường hiện đại, chủ động và có khả năng phản ứng nhanh hơn trước những biến động ngày càng phức tạp.
Theo ông Phùng Đức Tiến, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường, phát triển thủy sản bền vững, có trách nhiệm, thân thiện môi trường là con đường tất yếu. Theo đó, việc tăng cường kiểm soát chất thải, đổi mới công nghệ, thúc đẩy chuyển đổi số và huy động sự tham gia của toàn xã hội sẽ tạo nền tảng để hình thành các sản phẩm thủy sản Việt Nam chất lượng, giá trị cao với chi phí hợp lý, vừa mang lại hiệu quả kinh tế, không gây tổn hại đến môi trường và hệ sinh thái tự nhiên.


