![]() |
| Phát triển nông nghiệp sinh thái là tầm nhìn dài hạn để Việt Nam thực hiện các cam kết toàn cầu về biến đổi khí hậu, hướng tới phát thải ròng bằng '0' vào năm 2050. |
Việt Nam có khoảng 10,3 triệu ha đất nông nghiệp và ngành nông nghiệp đang phải đối mặt đồng thời với biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên và áp lực môi trường ngày càng lớn. Trước bối cảnh đó, việc chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm theo hướng xanh, ít phát thải và bền vững không còn là lựa chọn mà là con đường tất yếu.
Trong bước chuyển đổi đó, Việt Nam đã lựa chọn nông nghiệp sinh thái như một định hướng phát triển dài hạn, giúp vừa thực thi cam kết quốc tế phấn đấu đạt mục tiêu “Net Zero” vào năm 2050, vừa thực hiện Thỏa thuận Paris và Khung đa dạng sinh học toàn cầu (GBF); và đảm bảo an ninh lương thực gắn với an ninh sinh thái trong thời gian tới.
Tại Hội nghị “Thúc đẩy nông nghiệp sinh thái và chuyển đổi hệ thống lương thực thực phẩm nhằm ứng phó biến đổi khí hậu, tăng cường đa dạng sinh học và cải thiện sinh kế” diễn ra cuối năm 2025, Phó Chủ tịch Quốc hội Lê Minh Hoan khẳng định: “Nông nghiệp sinh thái không chỉ là một phương thức canh tác, mà đó là cách chúng ta lắng nghe và tôn trọng thiên nhiên... Đó là tầm nhìn dài hạn để Việt Nam thực hiện các cam kết toàn cầu về biến đổi khí hậu, hướng tới phát thải ròng bằng '0' vào năm 2050”.
Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội Tạ Đình Thi cũng bày tỏ quan điểm, trong bối cảnh toàn cầu đối mặt với 3 khủng hoảng song hành, khí hậu, đa dạng sinh học và an ninh lương thực, nông nghiệp sinh thái được xác định không chỉ là phương thức canh tác mới, mà là một định hướng phát triển tất yếu của quốc gia.
Những năm qua, nông nghiệp sinh thái ở Việt Nam đã trải qua một hành trình dài từ nhận thức đến hành động. Từ những tìm tòi trong thực tế còn bỡ ngỡ, những mô hình thí điểm đầu tiên ở Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên, Sơn La... nước ta đã có bước chuyển mạnh mẽ sang nhân rộng, lan tỏa trong các chương trình, đề án và chính sách quốc gia. Theo con số thống kê của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, giai đoạn 2021-2025, Việt Nam đã triển khai hơn 200 mô hình nông nghiệp sinh thái với sự hỗ trợ của các tổ chức quốc tế như FAO, UNDP... Các mô hình này đã chứng minh khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, giảm phát thải và cải thiện sinh kế nông dân.
Không chỉ tăng thu nhập cho nông dân, giảm rủi ro sản xuất và giảm phát thải tới 70% so với phương thức canh tác truyền thống, nông nghiệp sinh thái đã và đang được thể chế hóa, trở thành định hướng chiến lược trong phát triển nông nghiệp và nông thôn Việt Nam.
Tuy nhiên, vấn đề đặt ra hiện nay là vốn ODA chiếm hơn 60% tổng nguồn lực mô hình nông nghiệp sinh thái, trong khi đóng góp từ khu vực tư nhân còn khiêm tốn, chỉ khoảng 9%. Sự thiếu hụt tài chính xanh, dữ liệu MRV (Đo lường, Báo cáo, Thẩm định) chưa đồng bộ và hạ tầng logistics xanh còn yếu là những rào cản lớn nhất đối với việc mở rộng quy mô của các mô hình nông nghiệp sinh thái hiện nay.
Trong giai đoạn phát triển mới, nông nghiệp sinh thái cần được nhìn nhận không chỉ là ngành sản xuất, mà là một nền văn hóa phát triển mới, nơi con người, thiên nhiên và kinh tế cùng song hành. Nông nghiệp sinh thái chính là điểm hội tụ của ba giá trị: khí hậu, đa dạng sinh học và sinh kế. Hành trình này đòi hỏi tư duy dài hạn, thể chế linh hoạt và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và cộng đồng.
Ba định hướng lớn cho nông nghiệp sinh thái trong giai đoạn tới đã được nhiều chuyên gia khuyến nghị. Đầu tiên là hoàn thiện thể chế pháp luật để định hình khung chính sách đồng bộ cho nông nghiệp sinh thái. Trong đó, các luật về đất đai, tài nguyên, môi trường, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và tín dụng xanh cần được thiết kế theo hướng khuyến khích cách tiếp cận cảnh quan, kinh tế tuần hoàn và sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên.
Chuyển đổi nông nghiệp không thể thành công nếu không thực hiện chuyển đổi số, ứng dụng các công nghệ đo đếm các-bon, quản lý nước và đất bền vững, hay truy xuất nguồn gốc sinh thái. Do đó, việc cần làm tiếp theo là thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; ưu tiên đầu tư nghiên cứu, chuyển giao công nghệ xanh và công nghệ sinh học ứng dụng, để Việt Nam không chỉ là người đi theo, mà có thể trở thành người kiến tạo mô hình nông nghiệp sinh thái đặc trưng của vùng nhiệt đới.
Cùng với đó, cần thúc đẩy hợp tác đa phương và huy động nguồn lực xã hội. Nông nghiệp sinh thái là lĩnh vực cần sự chung tay, chung sức của các bên, từ Nhà nước, khu vực tư nhân, các tổ chức tài chính, cho tới cộng đồng quốc tế. Và nguồn vốn ODA sẽ được sử dụng như “vốn mồi” để giảm rủi ro cho khu vực tư nhân, đồng thời chuẩn hóa dữ liệu, thiết lập chuỗi giá trị phát thải thấp và thúc đẩy mô hình đối tác công - tư. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ tín dụng xanh ưu đãi, đầu tư hạ tầng logistics sinh thái và xây dựng thương hiệu dựa trên giá trị vùng sinh thái.
Sự chung tay hợp tác của cộng đồng quốc tế, các địa phương, doanh nghiệp và cả người nông dân theo tinh thần “đồng kiến tạo - cùng hưởng lợi” sẽ đưa mỗi cánh đồng, mỗi hợp tác xã đều trở thành một “hạt nhân sinh thái” trong chuỗi giá trị bền vững.


