![]() |
| Đổi mới mô hình tăng trưởng gắn với đổi mới khoa học công nghệ nhằm đạt mục tiêu 2 con số. |
Năm 2026, mục tiêu tăng trưởng 10% trở lên được xác định như một "mệnh lệnh hành động". Các kịch bản tăng trưởng đã được thiết kế, áp lực cụ thể giao xuống từng địa phương. Nhiều tổ chức quốc tế tiếp tục đánh giá Việt Nam là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất châu Á nhờ năng lực sản xuất cạnh tranh, xuất khẩu bền vững, dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) mạnh và sức cầu nội địa cải thiện. Tuy nhiên, các "làn gió ngược" như xung đột tại Trung Đông hay những rào cản thuế quan mới từ các thị trường lớn đang gây sức ép không nhỏ.
Chính vì thế, nếu muốn hiện thực hóa mục tiêu đầy tham vọng, Việt Nam không thể lặp lại mô hình tăng trưởng cũ dựa vào khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ. Thay vào đó, nền kinh tế cần kiến tạo những động lực tăng trưởng mới mang tính hiện đại, bền vững, gắn với kỷ nguyên số và kỷ nguyên xanh, đồng thời tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế.
Tại hội thảo "Động lực cho tăng trưởng kinh tế 2 con số và triển vọng nông nghiệp 2026", chuyên gia kinh tế Cấn Văn Lực nhận định, tăng trưởng là câu chuyện dài hạn. Chính vì vậy, chúng ta phải làm đồng thời hai việc: Vừa đổi mới mô hình tăng trưởng để đạt tốc độ cao (đó là điều kiện cần) vừa phải đảm bảo tính bền vững (đó là điều kiện đủ). Tinh thần này cũng hoàn toàn phù hợp với 4 quan điểm mà Tổng Bí thư đã nêu tại Hội nghị Trung ương 2 gắn với Nghị quyết số 66-NQ/TW.
Còn TS Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh cho rằng, nền kinh tế Việt Nam đã bước ra khỏi giai đoạn "bình thường mới" - một trạng thái từng giúp trấn an tâm lý trong khủng hoảng để chuyển sang thời kỳ phục hồi và phát triển với yêu cầu hành động mạnh mẽ hơn.
Theo ông Thành, ngay cả kịch bản tăng trưởng được xem là "thấp" nhất ở mức 8% cũng đã là mục tiêu rất thách thức trong bối cảnh thế giới đầy biến động. Vì vậy, những kịch bản tăng trưởng không nên được hiểu theo cách "thấp - trung bình - cao" mà cần nhìn nhận là "cao thấp, cao vừa và cao nhất" để phản ánh đúng mức độ nỗ lực của nền kinh tế. "Mục tiêu phát triển không chỉ được đo bằng các con số tăng trưởng mà còn nằm ở chất lượng của sự phát triển: bền vững, đổi mới sáng tạo, khả năng chống chịu và mức độ tự chủ, đặc biệt trong công nghệ và chuỗi cung ứng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tăng trưởng nóng kéo dài dễ dẫn đến rủi ro vĩ mô, gia tăng bất bình đẳng và gây sức ép lên môi trường. Trong khi đó, thu hút vốn đầu tư thường dễ dàng hơn rất nhiều so với việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo thực chất, nhất là khi doanh nghiệp khó tiếp cận công nghệ lõi", ông Thành nhận định.
Để vừa ứng phó những bất định ngắn hạn, vừa theo đuổi mục tiêu tăng trưởng dài hạn, ông Thành cho rằng Việt Nam cần tập trung vào 4 hướng chính sách cốt lõi, bao gồm linh hoạt trong quan hệ kinh tế đối ngoại; củng cố ổn định vĩ mô và kiểm soát lạm phát, tỷ giá, lãi suất; hỗ trợ thị trường và doanh nghiệp nhằm phục hồi sản xuất và đột phá thể chế thông qua cải cách hành chính và hoàn thiện khung pháp lý, trong đó có các chính sách về FDI.
Bên cạnh các giải pháp chính sách, nền kinh tế Việt Nam vẫn còn dư địa lớn nếu biết cách khai thông. Một lượng tiền nhàn rỗi rất lớn trong dân - ước tính hàng chục tỷ USD vẫn chưa được chuyển hóa thành nguồn lực sản xuất và cần được điều hướng phù hợp. Đồng thời, việc tháo gỡ các vướng mắc pháp lý để khơi thông từ 800 đến 1.000 dự án đang đình trệ sẽ giúp bơm hàng trăm nghìn tỷ đồng vào nền kinh tế, tạo cú hích đáng kể cho tăng trưởng trong ngắn hạn và trung hạn.
Theo đánh giá của các chuyên gia, những năm qua, mô hình tăng trưởng của Việt Nam vẫn còn phụ thuộc nhiều vào việc mở rộng đầu tư theo chiều rộng. Khi mục tiêu tăng trưởng được nâng lên mức 2 con số, nếu tiếp tục duy trì cách tiếp cận cũ, nền kinh tế có thể đối mặt với những rủi ro lớn như lạm phát, nợ công gia tăng hoặc nợ xấu trong hệ thống tài chính. Vì vậy, chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng theo chiều sâu là yêu cầu tất yếu. Trong đó, kinh tế số nổi lên như một động lực quan trọng với tốc độ tăng trưởng ấn tượng, đạt khoảng 20% mỗi năm trong giai đoạn gần đây. Đây là dư địa lớn để nâng cao năng suất lao động và tạo ra các mô hình kinh doanh mới dựa trên nền tảng đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ.
Bên cạnh đó, đầu tư theo chiều sâu cần tập trung vào các lĩnh vực có tính lan tỏa cao. Bên cạnh việc hoàn thiện hạ tầng cứng (như giao thông vận tải), việc phát triển hạ tầng mềm (bao gồm chất lượng nguồn nhân lực, hệ thống chính sách và đặc biệt là hệ thống dữ liệu quốc gia) sẽ đóng vai trò then chốt. Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, dữ liệu chính là nguồn tài nguyên quý giá giúp tối ưu hóa công tác quản lý và điều hành kinh tế. Đồng thời, việc hình thành và hỗ trợ các tập đoàn kinh tế lớn, đủ năng lực dẫn dắt chuỗi cung ứng, sẽ tạo ra các đầu tàu tăng trưởng mạnh mẽ cho các ngành kinh tế trọng điểm.


