Khai mở tiềm năng kinh tế biển xanh tại Việt Nam
Khai mở tiềm năng kinh tế biển xanh tại Việt Nam
![]() |
| Kinh tế biển xanh được coi là một trong những động lực mới cho tăng trưởng bền vững. |
Tín hiệu khả quan từ những mô hình thí điểm
Tại Việt Nam, định hướng phát triển kinh tế biển bền vững đã được xác định rõ trong nhiều chiến lược và chính sách quốc gia. Nổi bật là Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển đến năm 2030, tầm nhìn 2045; Nghị quyết số 139/2024/QH15 về quy hoạch không gian biển quốc gia giai đoạn 2021-2030; cùng với Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030. Những chính sách này tạo nền tảng quan trọng cho việc thúc đẩy các mô hình kinh tế biển xanh.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi từ các hoạt động kinh tế biển truyền thống sang mô hình kinh tế biển xanh tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu. Nhiều ngành kinh tế biển vẫn phụ thuộc vào khai thác tài nguyên tự nhiên, trong khi các mô hình phát triển bền vững còn khá mới mẻ. Việc triển khai các sáng kiến kinh tế biển xanh vì vậy cần thêm thời gian, nguồn lực đầu tư cũng như cơ chế chính sách phù hợp để phát huy hiệu quả.
Theo các chuyên gia, kinh tế biển xanh cần được phát triển dựa trên sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo lợi ích xã hội. Chia sẻ tại Hội thảo Hiện trạng và định hướng phát triển các mô hình kinh tế biển xanh tại Việt Nam diễn ra ngày 11/3 tại Hà Nội, TS. Nguyễn Thị Xuân Thắng, chuyên gia của UNDP tại Việt Nam cho rằng, cách tiếp cận này giúp tạo ra giá trị kinh tế từ biển nhưng đồng thời duy trì sức khỏe hệ sinh thái đại dương trong dài hạn. Đây cũng là nền tảng để các ngành kinh tế biển phát triển bền vững.
| Trên thực tế, tại một số địa phương ven biển đã xuất hiện những mô hình kinh tế biển xanh bước đầu mang lại kết quả tích cực. Kết quả khảo sát cho thấy nhiều địa phương đang thử nghiệm các mô hình phát triển kinh tế biển gắn với bảo vệ môi trường, từ nuôi trồng thủy sản bền vững đến du lịch sinh thái và dịch vụ cảng biển xanh. Những mô hình này cho thấy tiềm năng lớn trong việc kết hợp phát triển kinh tế với bảo tồn tài nguyên biển. |
Tại Khánh Hòa, các mô hình nuôi trồng thủy sản trên biển theo hướng công nghiệp đang được triển khai nhằm nâng cao năng suất và giảm áp lực khai thác tự nhiên. Bên cạnh đó, mô hình du lịch cộng đồng tại đảo Bích Đầm hay hoạt động quản lý khu bảo tồn biển Vịnh Nha Trang đã góp phần tạo sinh kế cho người dân địa phương, đồng thời bảo vệ hệ sinh thái biển và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
Ở Hải Phòng, mô hình du lịch sinh thái cộng đồng tại khu vực Cát Bà đang thu hút sự quan tâm của du khách trong và ngoài nước. Đồng thời, việc triển khai mô hình cảng xanh tại cảng container quốc tế Hải Phòng (HICT) cũng cho thấy hướng đi mới trong phát triển các dịch vụ cảng biển thân thiện với môi trường, góp phần giảm phát thải và nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng cảng.
Trong khi đó, Quảng Ninh đang đẩy mạnh các sáng kiến phát triển logistics phục vụ nuôi biển và xây dựng hệ thống cảng biển xanh. Các hoạt động du lịch gắn với bảo tồn di sản thiên nhiên vịnh Hạ Long cũng đang được chú trọng nhằm đảm bảo hài hòa giữa khai thác kinh tế và bảo vệ môi trường. Đây được xem là những bước đi quan trọng hướng tới phát triển kinh tế biển bền vững tại địa phương.
Cần cơ chế tài chính thúc đẩy kinh tế biển xanh
Theo các chuyên gia, các mô hình kinh tế biển xanh không chỉ tạo ra nguồn thu từ du lịch, dịch vụ cảng biển, logistics hay nuôi trồng thủy sản mà còn mang lại nhiều lợi ích về môi trường và xã hội. Những mô hình này góp phần giảm áp lực khai thác nguồn lợi tự nhiên, tăng cường bảo vệ hệ sinh thái biển và tạo thêm việc làm ổn định cho cộng đồng cư dân ven biển.
Mặc dù vậy, việc phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn là khả năng tiếp cận nguồn vốn cho các dự án xanh còn hạn chế. Chi phí đầu tư cho công nghệ, hạ tầng và quá trình chuyển đổi xanh thường khá cao, trong khi các cơ chế tài chính hỗ trợ chưa thực sự mạnh mẽ để khuyến khích doanh nghiệp tham gia.
Bên cạnh đó, hạ tầng phục vụ nuôi biển và hệ thống dữ liệu, công nghệ giám sát môi trường biển vẫn còn thiếu đồng bộ. Ở một số địa phương, năng lực quản lý cũng như kinh nghiệm thiết kế và vận hành các mô hình kinh doanh xanh còn hạn chế. Điều này khiến việc triển khai các dự án kinh tế biển xanh chưa đạt được quy mô và hiệu quả như kỳ vọng.
Để thúc đẩy phát triển kinh tế biển xanh trong thời gian tới, nhiều chuyên gia cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện khung chính sách và hành lang pháp lý nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và địa phương triển khai các dự án. Việc lồng ghép các mục tiêu kinh tế biển xanh vào quy hoạch phát triển kinh tế biển quốc gia cũng được xem là yếu tố quan trọng để định hướng phát triển lâu dài.
Cùng với đó, việc phát triển các cơ chế tài chính xanh như quỹ đầu tư xanh, trái phiếu xanh hay các mô hình hợp tác công - tư (PPP) sẽ giúp huy động thêm nguồn lực từ khu vực tư nhân và các tổ chức quốc tế. Đây được xem là giải pháp quan trọng nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp và địa phương đầu tư vào các dự án kinh tế biển xanh.
Ngoài yếu tố chính sách và tài chính, việc đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực cũng đóng vai trò then chốt. Các chương trình nghiên cứu về hệ sinh thái biển, công nghệ nuôi biển hay quản lý tài nguyên đại dương sẽ góp phần nâng cao hiệu quả khai thác và bảo vệ nguồn tài nguyên biển trong dài hạn.
Với lợi thế về tài nguyên và vị trí địa lý, Việt Nam có nhiều tiềm năng để phát triển kinh tế biển bền vững. Nếu biết khai thác hợp lý và bảo vệ hiệu quả tài nguyên đại dương, đồng thời nhân rộng các mô hình kinh tế biển xanh thành công, kinh tế biển sẽ trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế, góp phần đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển trong tương lai.








