Chủ động xây dựng kịch bản tăng trưởng để ứng phó với những "cơn gió ngược"
Chủ động xây dựng kịch bản tăng trưởng để ứng phó với những "cơn gió ngược"
![]() |
| TS. Trần Thọ Đạt - Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Đại học Kinh tế Quốc dân. |
Phóng viên: Ông đánh giá như thế nào về những biến động phức tạp của quốc tế và tác động đến nền kinh tế nước ta hiện nay?
GS. TS. Trần Thọ Đạt: Năm 2026 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ là năm đầu triển khai Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm, mà còn là thời điểm nền kinh tế bước vào một giai đoạn phát triển mới với khát vọng tăng trưởng nhanh hơn, chất lượng hơn và bền vững hơn. Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế hiện nay đang có nhiều diễn biến khá phức tạp, tạo ra cả thách thức lẫn cơ hội cho nền kinh tế. Thế giới đang ở trong trạng thái “bất định cao” với ba tầng biến động lớn.
Thứ nhất là cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, kéo theo xu hướng phân mảnh chuỗi cung ứng, gia tăng rào cản thương mại và tái cấu trúc dòng vốn đầu tư toàn cầu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, khi xuất khẩu và FDI vẫn là động lực quan trọng của tăng trưởng.
Thứ hai là rủi ro tài chính và tiền tệ toàn cầu còn nhiều tiềm ẩn. Chính sách lãi suất cao vẫ đang kéo dài ở các nền kinh tế lớn, biến động tỷ giá và áp lực nợ công có thể tác động đến dòng vốn, chi phí tài chính và ổn định vĩ mô của các nền kinh tế mới nổi.
Thứ ba là những thách thức phi truyền thống như biến đổi khí hậu, chuyển dịch năng lượng và chuyển đổi số toàn cầu đang làm thay đổi căn bản cấu trúc cạnh tranh quốc tế. Các tiêu chuẩn xanh, tiêu chuẩn số và yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe hơn, buộc các quốc gia phải điều chỉnh mô hình tăng trưởng.
Các biến động này vừa tạo áp lực, nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội tái cơ cấu nền kinh tế của ta. Áp lực đến từ sự phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu lớn, nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng và sức ép cạnh tranh công nghệ ngày càng mạnh. Tuy nhiên, trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, chúng ta vẫn có cơ hội thu hút dòng vốn đầu tư mới nếu nâng cao được chất lượng hạ tầng, thể chế và năng suất lao động. Điểm mấu chốt là mục tiêu tăng trưởng hai con số không thể dựa vào mở rộng vốn và lao động như trước đây, mà phải dựa vào nâng cao năng suất.
Trong bối cảnh quốc tế bất định, khả năng chống chịu và thích ứng của nền kinh tế phụ thuộc vào chất lượng thể chế, mức độ đổi mới sáng tạo và năng lực chuyển đổi số. Nếu đẩy mạnh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và ứng dụng dữ liệu vào sản xuất, quản trị và hoạch định chính sách, có thể biến thách thức thành động lực cải cách.
Nói cách khác, biến động quốc tế hiện nay là phép thử đối với mô hình tăng trưởng của Việt Nam. Nếu tiếp tục dựa vào các yếu tố truyền thống, rủi ro sẽ gia tăng. Nhưng nếu tận dụng thời điểm này để chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, công nghệ và chuyển đổi số, nền kinh tế hoàn toàn có thể tạo ra bước nhảy vọt trong giai đoạn 2026-2030. Như vậy, đây không chỉ là giải pháp ứng phó với biến động quốc tế, mà còn là cơ hội để hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng nhanh và bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.
Phóng viên: Chúng ta cần xây dựng kịch bản tăng trưởng như thế nào để ứng phó với những cơn gió ngược, nhất là cuộc chiến ở Trung Đông nhằm phấn đấu đạt mục tiêu tăng trưởng trên 10%, thưa ông?
GS. TS. Trần Thọ Đạt: Đúng là trong bối cảnh hiện nay, việc xây dựng các kịch bản tăng trưởng linh hoạt và chủ động là yêu cầu bắt buộc nếu chúng ta muốn đạt mục tiêu tăng trưởng cao. Những “cơn gió ngược” từ bên ngoài, đặc biệt là xung đột tại Trung Đông, có thể tác động đến nền kinh tế thông qua nhiều kênh khác nhau.
Trước hết là kênh giá năng lượng và chi phí đầu vào. Trung Đông là khu vực cung ứng dầu mỏ quan trọng của thế giới. Nếu xung đột leo thang, giá dầu có thể biến động mạnh, kéo theo áp lực lạm phát, chi phí vận tải và chi phí sản xuất trong nước. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp và sức mua của người dân.
Thứ hai là kênh thương mại và chuỗi cung ứng. Bất ổn địa chính trị có thể làm gián đoạn vận tải biển, gia tăng chi phí logistics và làm chậm dòng chảy thương mại toàn cầu. Với một nền kinh tế có độ mở cao, xuất khẩu và nhập khẩu nguyên vật liệu có thể chịu tác động đáng kể.
Thứ ba là kênh tác động tâm lý thị trường và dòng vốn. Khi rủi ro địa chính trị gia tăng, dòng vốn toàn cầu thường có xu hướng dịch chuyển sang các tài sản an toàn, gây biến động tỷ giá và thị trường tài chính ở các nền kinh tế mới nổi.
Trong bối cảnh đó, theo tôi cần xây dựng ít nhất ba kịch bản tăng trưởng.
Kịch bản thứ nhất là kịch bản cơ sở, giả định xung đột không leo thang mạnh, giá năng lượng biến động trong biên độ kiểm soát. Khi đó, chính sách cần tập trung vào ổn định vĩ mô, duy trì niềm tin thị trường và thúc đẩy các động lực tăng trưởng trong nước.
Kịch bản thứ hai là kịch bản bất lợi, khi giá dầu tăng cao và chuỗi cung ứng bị gián đoạn. Trong trường hợp này, chính sách tài khóa và tiền tệ cần phối hợp linh hoạt hơn, đồng thời đẩy nhanh giải ngân đầu tư công và kích thích tiêu dùng nội địa để bù đắp suy giảm từ bên ngoài.
Kịch bản thứ ba là kịch bản chuyển hóa thách thức thành cơ hội. Nếu tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu diễn ra mạnh, có thể tận dụng cơ hội thu hút đầu tư mới, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo và kinh tế số. Việc xây dựng kịch bản tăng trưởng không chỉ là bài toán kỹ thuật, mà là chiến lược quản trị rủi ro quốc gia. Điều quan trọng là phải chuyển từ tư duy phản ứng sang tư duy chủ động, từ tăng trưởng dựa vào yếu tố truyền thống sang tăng trưởng dựa vào năng suất và đổi mới sáng tạo. Đây chính là nền tảng để Việt Nam không chỉ ứng phó với “gió ngược” mà còn bứt phá trong giai đoạn tới.
Phóng viên: Bối cảnh hiện nay đặt ra yêu cầu gì đối với chính sách tài khóa và tiền tệ, thưa ông?
GS. TS. Trần Thọ Đạt: Bối cảnh hiện nay đặt ra yêu cầu rất cao đối với sự phối hợp và điều hành linh hoạt của chính sách tài khóa và tiền tệ, đòi hỏi “cặp” công cụ này phải linh hoạt, chủ động và phối hợp chặt chẽ, vừa bảo đảm ổn định vĩ mô, vừa nuôi dưỡng động lực tăng trưởng dài hạn dựa trên năng suất và đổi mới sáng tạo. Khi nền kinh tế theo đuổi mục tiêu tăng trưởng nhanh trên 10%, nhưng môi trường quốc tế lại tiềm ẩn nhiều bất định như xung đột địa chính trị, biến động giá năng lượng, rủi ro tài chính toàn cầu và xu hướng bảo hộ thương mại, thì chính sách vĩ mô phải được thiết kế theo hướng “linh hoạt nhưng thận trọng, hỗ trợ tăng trưởng nhưng không đánh đổi ổn định”.
Trước hết, về chính sách tài khóa, yêu cầu cao nhất là nâng cao chất lượng và hiệu quả chi tiêu công. Trong bối cảnh cầu bên ngoài có thể suy yếu hoặc biến động, tài khóa cần đóng vai trò chủ động hơn trong việc kích thích tổng cầu trong nước, đặc biệt thông qua đẩy mạnh đầu tư công vào hạ tầng chiến lược, hạ tầng số, năng lượng và logistics.
Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ là quy mô chi tiêu, mà là hiệu quả giải ngân và khả năng lan tỏa của các dự án. Nếu đầu tư công được triển khai nhanh, đúng trọng tâm và có tính kết nối cao, nó không chỉ tạo tăng trưởng ngắn hạn mà còn nâng cao năng suất dài hạn. Bên cạnh đó, chính sách tài khóa cần tiếp tục tạo dư địa cho khu vực doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và doanh nghiệp công nghệ. Các cơ chế ưu đãi thuế cho R&D, chuyển đổi số và đầu tư công nghệ cao có thể là công cụ quan trọng để thúc đẩy năng suất, yếu tố quyết định tăng trưởng bền vững.
Đối với chính sách tiền tệ, yêu cầu cốt lõi là giữ ổn định vĩ mô và kiểm soát lạm phát trong bối cảnh áp lực từ giá hàng hóa thế giới và tỷ giá có thể gia tăng. Khi mục tiêu tăng trưởng cao được đặt ra, áp lực nới lỏng tiền tệ thường lớn. Tuy nhiên, nếu nới lỏng quá mức trong bối cảnh rủi ro bên ngoài tăng cao, có thể gây mất ổn định tỷ giá và thị trường tài chính. Vì vậy, chính sách tiền tệ cần điều hành theo hướng linh hoạt, bám sát diễn biến lạm phát, thanh khoản và dòng vốn quốc tế.
Một điểm quan trọng là cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa tài khóa và tiền tệ. Trong điều kiện bất định toàn cầu, không thể chỉ dựa vào một công cụ. Tài khóa có thể đóng vai trò dẫn dắt tăng trưởng thông qua đầu tư công và hỗ trợ doanh nghiệp, trong khi tiền tệ giữ vai trò ổn định nền tảng vĩ mô và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính.
Về tổng thể, để đạt được mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững, chính sách tài khóa và tiền tệ cần được đặt trong chiến lược tổng thể nâng cao năng suất và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Điều đó có nghĩa là không chỉ kích thích tổng cầu ngắn hạn, mà phải tạo động lực cho đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và cải thiện chất lượng thể chế. Khi năng suất được nâng cao, nền kinh tế sẽ có “vùng đệm” tốt hơn để hấp thụ các cú sốc bên ngoài.
Phóng viên: Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã đưa ra quan điểm tự chủ chiến lược nói chung và tự chủ chiến lược về kinh tế nói riêng là căn cốt để hiện thực hóa 2 mục tiêu 100 năm trong kỷ nguyên mới. Ông đánh giá như thế nào về chủ trương này, đặc biệt để ứng phó trước những biến động khó lường như vừa rồi?
GS. TS. Trần Thọ Đạt: Tôi cho rằng quan điểm về “tự chủ chiến lược”, đặc biệt là tự chủ chiến lược về kinh tế mà Nghị quyết Đại hội XIV nhấn mạnh, là một định hướng có ý nghĩa nền tảng trong bối cảnh thế giới đang bước vào giai đoạn biến động sâu sắc và khó lường. Những biến động gần đây cho thấy, môi trường quốc tế không còn ổn định theo logic toàn cầu hóa truyền thống.
Trong bối cảnh đó, một nền kinh tế có độ mở lớn như nước ta nếu không có năng lực tự chủ nhất định sẽ dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Tuy nhiên, cần hiểu tự chủ chiến lược không phải là khép kín hay tách rời khỏi hội nhập quốc tế. Tự chủ ở đây là khả năng chủ động định hình đường đi của mình, có năng lực nội sinh đủ mạnh để thích ứng và chống chịu, đồng thời vẫn tích cực tham gia và tận dụng lợi ích từ hội nhập. Nói cách khác, đó là sự cân bằng giữa độc lập và hội nhập, giữa nội lực và ngoại lực.
Về phương diện kinh tế, tự chủ chiến lược trước hết phải là tự chủ về năng lực sản xuất và công nghệ. Nếu nền kinh tế phụ thuộc quá lớn vào nhập khẩu công nghệ, nguyên vật liệu chiến lược hoặc thị trường xuất khẩu đơn lẻ, thì mọi biến động quốc tế đều có thể gây tác động dây chuyền. Do đó, phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số chính là con đường cốt lõi để củng cố tự chủ kinh tế.
Thứ hai, tự chủ chiến lược đòi hỏi hệ thống tài chính-tiền tệ ổn định và có khả năng chống chịu. Trong điều kiện dòng vốn toàn cầu biến động mạnh, việc duy trì ổn định vĩ mô, kiểm soát nợ công, củng cố an toàn hệ thống ngân hàng và đa dạng hóa nguồn vốn là yếu tố then chốt.
Thứ ba, tự chủ còn gắn với chất lượng thể chế và năng lực quản trị quốc gia. Một nền kinh tế có thể chế minh bạch, dự báo chính sách ổn định và khả năng phản ứng nhanh trước biến động sẽ có lợi thế lớn trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực từ bên ngoài. Tự chủ chiến lược về kinh tế chính là nền tảng để hiện thực hóa hai mục tiêu 100 năm trong kỷ nguyên mới. Đó không chỉ là một quyết tâm chính trị, mà là một định hướng phát triển dài hạn, đòi hỏi cải cách sâu rộng, nâng cao nội lực và chuyển đổi mô hình tăng trưởng một cách căn bản.
Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn GS.TS về những chia sẻ này!








