|
| Vấn đề không chỉ nằm ở việc có nên cho trẻ sử dụng điện thoại hay không, mà là làm thế nào để các em sử dụng công nghệ một cách lành mạnh và có kiểm soát. Ảnh: INT |
Tuy nhiên, quá trình thực thi lại bộc lộ nhiều “vùng xám” và thách thức khi học sinh vẫn có thể lách quy định, làm dấy lên nghi ngại về hiệu quả thực chất của chính sách.
Thách thức không nhỏ
Khi con gái út bắt đầu có dấu hiệu lệ thuộc vào điện thoại thông minh, ông Aylwin Lam (48 tuổi) đã dành nhiều tháng tìm cách giúp con thay đổi. Tuy nhiên, đây không phải hành trình dễ dàng. Cô nữ sinh lớp 5 thường xuyên phản ứng dữ dội khi bị yêu cầu cất thiết bị, thậm chí nổi nóng và mất kiểm soát cảm xúc.
Tình hình trở nên đáng lo ngại hơn khi nhà trường liên hệ với gia đình, phản ánh rằng em gặp khó khăn trong việc hòa nhập với bạn bè và có những hành vi chưa phù hợp trong lớp học.
Nhờ sự kiên trì cùng sự phối hợp chặt chẽ giữa hai vợ chồng, tình hình dần được cải thiện. Thời gian sử dụng điện thoại của em giảm mạnh, từ 2 - 3 giờ mỗi ngày xem YouTube xuống còn khoảng 15 phút. Sự thay đổi này không chỉ giúp cải thiện khả năng tập trung, mà còn giảm rõ rệt các biểu hiện hành vi tiêu cực.
Trải nghiệm cá nhân khiến ông Lam nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề mà nhiều phụ huynh có thể chưa nhận thức đầy đủ. Ông cho rằng, việc trẻ em sử dụng điện thoại thông minh thiếu kiểm soát có thể dẫn tới những hệ lụy lâu dài, đồng thời cảnh báo nhiều gia đình chỉ nhận ra vấn đề khi đã quá muộn. Từ đó, ông bày tỏ quan điểm rằng phụ huynh nên cân nhắc hạn chế, thậm chí cấm trẻ sử dụng điện thoại trong những năm đầu đời.
Câu chuyện của ông Lam không phải trường hợp cá biệt, mà phản ánh xu hướng ngày càng rõ nét trong xã hội hiện đại. Đây cũng là một trong những lý do khiến nhiều phụ huynh hoan nghênh quyết định mới của Bộ Giáo dục Singapore công bố ngày 30/11/2025, về việc siết chặt sử dụng thiết bị điện tử trong trường học.
Theo quy định mới, bắt đầu từ tháng 1 năm nay, học sinh trung học không được phép sử dụng điện thoại thông minh và đồng hồ thông minh trong toàn bộ thời gian ở trường, bao gồm cả giờ học chính khóa, giờ ra chơi, hoạt động ngoại khóa và các chương trình bổ trợ, bồi dưỡng. Các thiết bị phải được cất giữ tại khu vực lưu trữ được chỉ định hoặc trong cặp sách theo quy định của nhà trường.
Trước đó, các hướng dẫn tương tự đã được triển khai tại các trường tiểu học từ đầu năm 2025, nhằm hình thành thói quen sử dụng thiết bị số lành mạnh từ sớm. Việc mở rộng quy định sang cấp trung học được xem là bước tiếp theo trong lộ trình siết chặt quản lý, củng cố các nỗ lực đã thực hiện.
Phần lớn phụ huynh và giáo viên bày tỏ sự ủng hộ đối với chính sách mới. Một số ý kiến cho rằng biện pháp này thậm chí được ban hành khá muộn, trong bối cảnh tình trạng phụ thuộc thiết bị số ngày càng phổ biến ở học sinh. Tuy nhiên, bên cạnh sự đồng thuận, vẫn còn những băn khoăn về tính khả thi và mức độ thực thi nhất quán trong thực tế.
Một trong những thách thức lớn nhất là việc học sinh có thể tìm cách “lách” quy định. Ông Aylwin Lam cho rằng, việc cho phép học sinh cất điện thoại trong cặp sách chưa phải giải pháp tối ưu, và đề xuất các trường nên yêu cầu học sinh gửi thiết bị vào tủ khóa để hạn chế khả năng sử dụng trong giờ nghỉ. Tuy vậy, ông cũng thừa nhận học sinh “luôn có cách” để vượt qua các rào cản nếu thực sự muốn.
Quan điểm này cũng được ông Kelvin Choo, phụ huynh có năm con trai trong độ tuổi từ 11 - 19, đồng tình. Ông cho biết, các con vẫn có thể sử dụng điện thoại trong giờ học, thể hiện qua việc phản hồi tin nhắn gần như ngay lập tức. Theo ông, vấn đề không chỉ nằm ở quy định, mà còn ở cơ chế giám sát và trách nhiệm thực thi. Ông cũng cảnh báo nguy cơ học sinh sử dụng điện thoại thứ hai hoặc thiết bị khác để lách quy định.
Một số phụ huynh khác cũng chỉ ra các hình thức đối phó tinh vi hơn, như việc nộp điện thoại giả để qua mặt quy định trong khi vẫn giữ thiết bị thật để sử dụng. Đáng chú ý, có trường hợp phụ huynh thừa nhận chính mình đã hướng dẫn hoặc tạo điều kiện cho con thực hiện hành vi này, cho thấy sự thiếu đồng thuận giữa gia đình và nhà trường.
Bên cạnh đó, sự tồn tại của các thiết bị học tập cá nhân như máy tính bảng và máy tính xách tay – vốn được trang bị để phục vụ học tập – cũng vô tình tạo ra “kẽ hở”. Dù các thiết bị này chỉ cho phép cài đặt ứng dụng được phê duyệt, học sinh vẫn có thể truy cập nền tảng nhắn tin hoặc giải trí thông qua trình duyệt web, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn hơn, đặc biệt khi có thể chuyển đổi nhanh giữa các tab mà không bị phát hiện.
Bà Michelle Goh, phụ huynh có con học lớp 7, cho biết học sinh đôi khi lợi dụng các thiết bị này để chơi game hoặc sử dụng ứng dụng nhắn tin ngay trong lớp. Ngoài ra, một số em còn xin ra ngoài giờ học với lý do cá nhân để sử dụng điện thoại. Theo bà, các biện pháp hiện nay có thể giúp giảm phần nào tình trạng này nhưng chưa thể giải quyết triệt để vấn đề.

Từ tháng 1/2026, học sinh trung học Singapore không được sử dụng điện thoại thông minh và đồng hồ thông minh trong toàn bộ thời gian ở trường. Ảnh: CNA
Cần sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường
Từ góc nhìn của giáo viên, việc giám sát học sinh trong vấn đề sử dụng điện thoại là một thách thức không nhỏ. Một giáo viên trung học có hơn 10 năm kinh nghiệm cho biết, bà ghi nhận sự lo lắng ngày càng gia tăng từ phía phụ huynh. Nhiều người tìm đến giáo viên để xin tư vấn về cách quản lý thời gian sử dụng thiết bị của con trong bối cảnh lịch trình bận rộn.
Theo giáo viên này, mối quan tâm không chỉ dừng ở việc lệ thuộc thiết bị, mà còn liên quan đến các vấn đề về cảm xúc và hành vi. Khi bị hạn chế hoặc tịch thu điện thoại, một số học sinh có thể phản ứng mạnh, thậm chí mất kiểm soát cảm xúc. Điều này đặt ra áp lực lớn cho cả gia đình và nhà trường trong quá trình xử lý.
Bà cũng thừa nhận rằng trong một số tình huống, giáo viên buộc phải linh hoạt. Chẳng hạn, khi học sinh quên mang thiết bị học tập cá nhân hoặc gặp sự cố kỹ thuật, việc cho phép sử dụng điện thoại có thể là giải pháp cần thiết để tránh gián đoạn bài học. Những “vùng xám” như vậy khiến việc thực thi quy định trở nên phức tạp hơn.
Bên cạnh đó, hạn chế về nguồn lực cũng là yếu tố đáng lưu ý. Ý tưởng bố trí giáo viên hoặc học sinh giám sát trong giờ ra chơi có thể hữu ích, nhưng khó triển khai rộng rãi do thiếu nhân lực. Việc yêu cầu tất cả học sinh cất điện thoại tại một điểm chung cũng gặp trở ngại khi lịch tan học không đồng nhất giữa các lớp.
Một giáo viên khác cho rằng, yếu tố quan trọng không nằm ở việc giám sát chặt chẽ, mà ở việc giúp học sinh hiểu rõ lý do đằng sau các quy định. Nếu học sinh cảm thấy bị kiểm soát hoặc đối xử thiếu công bằng, các biện pháp này có thể phản tác dụng, dẫn tới tâm lý chống đối.
Thực tế cho thấy, ngay cả khi đã có quy định cấm, một số học sinh vẫn lén giữ điện thoại bên mình, chẳng hạn đặt dưới gầm bàn. Nếu không sử dụng công khai, giáo viên thường khó phát hiện và xử lý triệt để.
Ở chiều ngược lại, một số gia đình cho biết không gặp nhiều khó khăn trong việc thích ứng với quy định mới, đặc biệt nếu con đã quen với việc hạn chế sử dụng thiết bị từ bậc tiểu học. Việc liên lạc trong giờ học có thể thực hiện thông qua văn phòng nhà trường hoặc sau giờ học, thay vì phụ thuộc vào điện thoại cá nhân.
Các chuyên gia giáo dục cho rằng, việc hạn chế điện thoại trong trường học là bước đi cần thiết nhằm tái cân bằng thời gian sử dụng màn hình của học sinh. Trong bối cảnh công nghệ số ngày càng chi phối đời sống, nếu không có sự can thiệp, trẻ em và thanh thiếu niên có nguy cơ dành phần lớn thời gian cho các hoạt động trực tuyến.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tác động tiêu cực của việc sử dụng màn hình quá mức, đặc biệt trong giai đoạn phát triển của trẻ. Việc tiếp xúc liên tục với nội dung trên mạng xã hội có thể làm sai lệch nhận thức và ảnh hưởng đến hành vi.
Khi hạn chế thiết bị trong trường học, học sinh có thêm cơ hội tham gia các hoạt động trực tiếp, từ đó phát triển kỹ năng xã hội và khả năng tập trung. Đồng thời, môi trường học tập cũng giảm tình trạng phân tán, góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục.
Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh đây không phải là giải pháp toàn diện. Để đạt hiệu quả bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và học sinh. Các quy định chỉ phát huy tác dụng khi được thực thi nhất quán và nhận được sự đồng thuận, thấu hiểu từ các bên liên quan.

Sự tồn tại của các thiết bị học tập cá nhân như máy tính bảng và máy tính xách tay - vốn được cung cấp nhằm hỗ trợ học tập - vô tình tạo ra những 'kẽ hở' trong quản lý. Ảnh: INT
Trong bối cảnh đó, câu chuyện của ông Aylwin Lam là minh chứng cho vai trò quan trọng của gia đình trong việc định hướng thói quen sử dụng thiết bị của trẻ. Dù chính sách có chặt chẽ đến đâu, nếu thiếu sự đồng hành của phụ huynh, các nỗ lực từ phía nhà trường cũng khó đạt được kết quả như mong muốn.
Nhìn rộng hơn, vấn đề không chỉ nằm ở việc có nên cho trẻ sử dụng điện thoại hay không, mà là làm thế nào để các em sử dụng công nghệ một cách lành mạnh và có kiểm soát. Đây là “bài toán” không đơn giản, đòi hỏi sự kiên trì, nhất quán và phối hợp từ nhiều phía.
Trong khi các quy định mới có thể giúp giảm bớt tác động tiêu cực của thiết bị điện tử trong môi trường học đường, việc hình thành ý thức tự giác và khả năng tự kiểm soát của học sinh vẫn là yếu tố then chốt. Chỉ khi đó, các biện pháp quản lý mới thực sự phát huy hiệu quả lâu dài.
Singapore không phải quốc gia duy nhất siết chặt việc sử dụng điện thoại trong trường học. Theo UNESCO, trong khảo sát tại 200 hệ thống giáo dục trên thế giới, cứ 4 quốc gia thì có 1 nước đã ban hành lệnh cấm điện thoại thông minh trong trường học thông qua luật hoặc hướng dẫn chính thức.
Tại châu Âu, nhiều quốc gia đã triển khai các biện pháp tương tự. Ở Pháp, thiết bị kết nối bị hạn chế tại bậc tiểu học và trung học cơ sở, đồng thời các trường có thể áp dụng quy định nghiêm ngặt hơn thông qua nội quy riêng. Thụy Điển cũng thông báo kế hoạch áp dụng lệnh cấm từ mùa Thu năm 2026 đối với học sinh trong độ tuổi 7 – 16.
Ở Hà Lan, sau khi thực hiện hướng dẫn quốc gia từ tháng 1/2024, 75% trường trung học ghi nhận học sinh tập trung tốt hơn, trong khi 28% cho biết kết quả học tập được cải thiện. Những số liệu này cho thấy xu hướng quản lý chặt chẽ thiết bị di động trong môi trường học đường đang gia tăng trên phạm vi toàn cầu.


