![]() |
| Cổ phần hóa DNNN được kỳ vọng nâng chất lượng hàng hóa và hút vốn ngoại. |
Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức nâng hạng từ tháng 9/2026, yêu cầu đặt ra hiện nay không còn dừng ở việc có thêm doanh nghiệp lên sàn, mà là phải tạo ra các doanh nghiệp có quy mô đủ lớn, thanh khoản cao, tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free-float) đủ rộng và quản trị minh bạch hơn để có thể hấp thụ hiệu quả dòng vốn đầu tư quốc tế.
Trong bối cảnh đó, tiến trình thoái vốn và cổ phần hóa DNNN đang được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ tái cơ cấu khu vực kinh tế nhà nước, mà còn là một trong những dư địa quan trọng để nâng chất lượng thị trường chứng khoán Việt Nam.
Không còn là câu chuyện tăng số lượng doanh nghiệp niêm yết
Kể từ khi thị trường chứng khoán Việt Nam đi vào hoạt động, tiến trình cổ phần hóa DNNN đã đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng quy mô thị trường và gia tăng nguồn hàng cho thị trường chứng khoán.
Quá trình này diễn ra mạnh nhất trong giai đoạn đầu phát triển thị trường chứng khoán. Theo các số liệu tổng hợp, giai đoạn 2001 - 2005 ghi nhận 2.735 doanh nghiệp được cổ phần hóa; giai đoạn 2006 - 2010 còn 646 doanh nghiệp; giai đoạn 2011 - 2015 là 508 doanh nghiệp và giai đoạn 2016 - 2020 giảm xuống còn 180 doanh nghiệp. Cùng với đó, số lượng doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước đã giảm mạnh từ 5.655 doanh nghiệp năm 2001 xuống còn khoảng 459 doanh nghiệp vào năm 2021.
Trong giai đoạn này, nhiều doanh nghiệp lớn sau cổ phần hóa trong các lĩnh vực ngân hàng, hàng không, sữa hay hạ tầng khi tham gia niêm yết, đăng ký giao dịch cổ phiếu trên thị trường chứng khoán đã đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng quy mô vốn hóa và thu hút dòng tiền đầu tư.
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng hội nhập sâu hơn với thị trường tài chính quốc tế và bước vào giai đoạn vận hành với các tiêu chuẩn cao hơn sau khi nâng hạng, trọng tâm hiện nay không còn nằm ở việc gia tăng số lượng doanh nghiệp niêm yết, mà là nâng chất lượng hàng hóa, cải thiện thanh khoản và mở rộng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu giải ngân của các quỹ đầu tư quốc tế.
Điều này cũng khiến nhiệm vụ cổ phần hóa DNNN hiện không còn chỉ dừng ở tái cơ cấu khu vực kinh tế Nhà nước, mà đang gắn trực tiếp với yêu cầu phát triển thị trường chứng khoán theo chiều sâu và nâng cao khả năng thu hút dòng vốn quốc tế.
Free-float và độ mở thị trường trở thành yếu tố quan trọng hơn
Một thực tế dễ nhận thấy trên thị trường là nhiều doanh nghiệp sau cổ phần hóa có quy mô vốn hóa rất lớn nhưng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng lại khá hạn chế.
Phần lớn cổ phần vẫn tập trung ở cổ đông nhà nước hoặc nhóm cổ đông lớn, khiến lượng cổ phiếu thực sự lưu hành trên thị trường không nhiều. Điều này dẫn tới nghịch lý: nhiều cổ phiếu có vốn hóa lớn nhưng thanh khoản chưa tương xứng, trong khi khả năng giải ngân của các quỹ đầu tư tổ chức nước ngoài cũng bị hạn chế đáng kể.
Đối với nhiều quỹ ngoại, quy mô vốn hóa chưa phải yếu tố duy nhất. Điều họ quan tâm hơn là khả năng giải ngân thực tế, khả năng mua đủ tỷ trọng cũng như khả năng giao dịch với thanh khoản phù hợp. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp Nhà nước niêm yết hiện ở trạng thái “vốn hóa lớn nhưng chưa đủ mở” đối với dòng vốn đầu tư quy mô lớn.Đây cũng là lý do quá trình giảm tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại các lĩnh vực không cần nắm giữ chi phối đang được nhìn nhận là một trong những giải pháp quan trọng nhằm cải thiện tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng và nâng sức hấp dẫn của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Tại Nghị quyết số 12-NQ/TW ban hành năm 2017, Trung ương đã đặt yêu cầu “kiên quyết cổ phần hóa, bán vốn tại các doanh nghiệp Nhà nước không cần nắm giữ hoặc không cần giữ cổ phần, vốn góp chi phối, kể cả các doanh nghiệp đang kinh doanh có hiệu quả”.
Định hướng này tiếp tục được nhấn mạnh tại Nghị quyết số 79-NQ/TW năm 2026 với yêu cầu tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực then chốt, đồng thời đẩy mạnh cơ cấu lại, cổ phần hóa và thoái vốn tại những lĩnh vực Nhà nước không cần nắm giữ chi phối.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn quốc tế giữa các thị trường mới nổi ngày càng lớn, yêu cầu đối với thị trường chứng khoán Việt Nam hiện không còn dừng ở việc có thêm doanh nghiệp niêm yết, mà là phải có thêm những doanh nghiệp đủ sức hấp thụ dòng vốn quy mô lớn từ các quỹ đầu tư quốc tế.
Đây cũng là yếu tố đặc biệt quan trọng khi quá trình nâng hạng thị trường ngày càng gắn chặt hơn với chất lượng vận hành thực tế.
Trên thực tế, các tổ chức xếp hạng như FTSE Russell hay MSCI không chỉ đánh giá quy mô vốn hóa thị trường mà còn đặc biệt quan tâm tới khả năng tiếp cận thực chất của nhà đầu tư nước ngoài. Những yếu tố như thanh khoản, tỷ lệ cổ phiếu tự do lưu hành, mức độ minh bạch, khả năng tiếp cận room ngoại hay chất lượng quản trị doanh nghiệp đều có ảnh hưởng đáng kể tới quá trình đánh giá nâng hạng.
Điều này khiến tiến trình thoái vốn DNNN hiện không còn đơn thuần là câu chuyện tái cơ cấu vốn Nhà nước, mà đang gắn trực tiếp với yêu cầu nâng chất lượng hàng hóa trên thị trường chứng khoán.
Nhiều năm qua, thị trường liên tục chờ đợi các thương vụ cổ phần hóa hoặc giảm tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại các doanh nghiệp lớn có khả năng tạo thêm nguồn cung cổ phiếu chất lượng cao cho thị trường.
Nếu quá trình này được thúc đẩy hiệu quả hơn, thị trường chứng khoán Việt Nam có thể cải thiện đáng kể khả năng hấp thụ dòng vốn dài hạn từ các quỹ đầu tư quốc tế trong giai đoạn tới.
Tư duy quản lý vốn nhà nước đang dịch chuyển theo hướng thị trường hơn
Những thay đổi trong khung khổ pháp lý thời gian gần đây cho thấy quá trình cổ phần hóa và thoái vốn DNNN đang được thúc đẩy theo hướng linh hoạt và tiệm cận cơ chế thị trường hơn.
Quốc hội đã ban hành Luật số 68/2025/QH15 về Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại doanh nghiệp thay thế Luật số 69/2014/QH13. Cùng với đó, Chính phủ cũng ban hành các Nghị định số 365/2025/NĐ-CP, 366/2025/NĐ-CP và 57/2026/NĐ-CP nhằm tháo gỡ nhiều điểm nghẽn trong hoạt động cổ phần hóa, thoái vốn.
| Tiến trình cổ phần hóa và thoái vốn doanh nghiệp nhà nước đang chuyển từ mục tiêu “cung hàng” sang nâng sức hút vốn ngoại, cải thiện free-float và hỗ trợ thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn hậu nâng hạng. |
Theo bà Hà Thu Thanh, Chủ tịch VIOD, Nghị định 57/2026 cho thấy xu hướng tách bạch rõ hơn giữa vai trò đại diện chủ sở hữu Nhà nước với hoạt động quản trị, điều hành doanh nghiệp. Điều này được kỳ vọng sẽ giúp doanh nghiệp vận hành theo tín hiệu thị trường rõ nét hơn, tăng tính chủ động trong tái cấu trúc, xử lý vốn và nâng cao sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư.
Bên cạnh đó, quy định mới cũng gắn trách nhiệm của người đại diện phần vốn Nhà nước với việc đăng ký công ty đại chúng và niêm yết/giao dịch chứng khoán trong thời hạn 90 ngày kể từ khi doanh nghiệp chính thức chuyển thành công ty cổ phần.
Bà Hà Thu Thanh cho rằng, việc rút ngắn quy trình và giảm các nút thắt thủ tục có thể giúp tiến trình cổ phần hóa và thoái vốn diễn ra thực chất hơn trong thời gian tới, thay vì kéo dài nhiều năm như trước đây.
Ở góc độ dài hạn, tiến trình cổ phần hóa và thoái vốn DNNN hiện không còn chỉ là câu chuyện cải cách khu vực kinh tế Nhà nước.
Quan trọng hơn, quá trình này đang trở thành một phần trong lộ trình nâng chất lượng thị trường vốn, cải thiện cơ cấu hàng hóa và gia tăng khả năng thu hút dòng vốn quốc tế của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam chuẩn bị bước vào giai đoạn vận hành với các tiêu chuẩn cao hơn sau nâng hạng, yêu cầu hiện nay không chỉ là có thêm doanh nghiệp niêm yết, mà còn phải có thêm những doanh nghiệp đủ độ mở, thanh khoản và chuẩn quản trị để trở thành điểm đến của dòng vốn đầu tư toàn cầu.


