![]() |
| Sở hữu Nhà nước cao làm co hẹp free-float trên thị trường chứng khoán. |
Thị trường cần thêm cổ phiếu đủ lớn hút dòng vốn ngoại
Thị trường chứng khoán Việt Nam hiện đã hình thành nhiều doanh nghiệp đầu ngành với quy mô vốn hóa hàng tỷ USD sau quá trình cổ phần hóa, niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên sàn. Tuy nhiên, tại không ít doanh nghiệp lớn, tỷ lệ sở hữu Nhà nước vẫn duy trì ở mức cao, kể cả trong những lĩnh vực không còn yêu cầu nắm giữ chi phối tuyệt đối.
Khi Việt Nam tiến gần thời điểm được FTSE Russell xem xét nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp vào tháng 9/2026, mối quan tâm của thị trường không còn chỉ nằm ở quy mô vốn hóa, mà chuyển sang khả năng hấp thụ thực tế của dòng vốn tổ chức quy mô lớn.
Hiện nhiều doanh nghiệp vốn hóa lớn vẫn có lượng cổ phiếu tự do lưu hành khá hạn chế do cơ cấu sở hữu tập trung vào cổ đông Nhà nước hoặc nhóm cổ đông lớn dài hạn.
Điều này tạo ra khoảng cách đáng kể giữa quy mô vốn hóa doanh nghiệp và phần vốn hóa thực sự có thể đầu tư trên thị trường.
Nói cách khác, không ít doanh nghiệp thuộc nhóm dẫn đầu thị trường về quy mô nhưng lượng cổ phiếu sẵn sàng cho dòng vốn tổ chức, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, vẫn chưa tương xứng.
Đó cũng là lý do nhiều cổ phiếu đầu ngành dù có nền tảng cơ bản tốt và hiệu quả kinh doanh ổn định nhưng tỷ trọng trong các bộ chỉ số quốc tế vẫn chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng.
Với các quỹ ETF hay quỹ đầu tư chủ động quy mô lớn, yếu tố quan trọng không chỉ là tổng vốn hóa doanh nghiệp mà còn là tỷ lệ free-float, tức lượng cổ phiếu thực sự có khả năng giao dịch trên thị trường.
Một doanh nghiệp có vốn hóa hàng tỷ USD nhưng phần lớn cổ phần nằm trong tay cổ đông chi phối sẽ làm hạn chế đáng kể khả năng giải ngân của dòng vốn ngoại, đặc biệt trong các giai đoạn cơ cấu danh mục quy mô lớn.
Nâng hạng có thể mở rộng mức độ quan tâm của dòng vốn quốc tế, nhưng khả năng hấp thụ vốn thực tế vẫn phụ thuộc vào lượng cổ phiếu tự do lưu hành trên thị trường.
Tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại các doanh nghiệp nhà nước sau niêm yết cao đang làm co hẹp free-float
Thực tế, nhiều doanh nghiệp vốn hóa lớn hiện có tỷ lệ cổ phiếu tự do lưu hành khá thấp do phần lớn cổ phần vẫn nằm trong tay Nhà nước hoặc cổ đông chiến lược dài hạn. Điều này khiến lượng cổ phiếu thực sự sẵn sàng cho giao dịch không tương xứng với quy mô vốn hóa, đồng thời hạn chế khả năng tham gia của các quỹ đầu tư nước ngoài trong bối cảnh quy mô giải ngân ngày càng lớn.
Theo khoản 1 Điều 32 Luật Chứng khoán 2019 và Nghị định 155/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 245/2025/NĐ-CP), công ty đại chúng phải bảo đảm tối thiểu 10% số cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 100 nhà đầu tư không phải cổ đông lớn nắm giữ.
Tuy nhiên, theo rà soát của cơ quan quản lý thị trường (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước - UBCKNN) mới đây, trong số 789 doanh nghiệp đại chúng có nguồn gốc từ doanh nghiệp Nhà nước cổ phần hóa, hiện có 67 doanh nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu về cơ cấu cổ đông, 53 doanh nghiệp chưa đáp ứng điều kiện về vốn và một số doanh nghiệp chưa đưa cổ phiếu lên niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên thị trường chứng khoán
Điều này cho thấy sau nhiều năm cổ phần hóa và niêm yết, cơ cấu sở hữu tại không ít doanh nghiệp gần như ít thay đổi, trong khi lượng cổ phiếu lưu hành tự do trên thị trường vẫn khá hạn chế. Theo đại diện UBCKNN, một trong những nguyên nhân lớn đến từ cơ chế quản lý vốn nhà nước hiện vẫn đặt nặng yêu cầu bảo toàn vốn và trách nhiệm quản lý tài sản công. Trong nhiều trường hợp, việc giảm tỷ lệ sở hữu hoặc tái cơ cấu cổ đông kéo theo áp lực lớn về quy trình, định giá và trách nhiệm hậu kiểm, khiến quá trình gia tăng tỷ lệ cổ phiếu tự do lưu hành diễn ra khá thận trọng.
Bên cạnh đó, tại nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng, hạ tầng hay tài chính, tỷ lệ sở hữu Nhà nước vẫn được duy trì ở mức rất cao dù không phải trường hợp nào cũng còn yêu cầu nắm giữ chi phối tuyệt đối. Điều này tiếp tục làm thu hẹp lượng cổ phiếu sẵn sàng cho giao dịch trên thị trường.
Giảm tỷ lệ nắm giữ để mở rộng phần vốn hóa có khả năng hấp thụ dòng vốn
Trong cuộc cạnh tranh thu hút dòng vốn giữa các thị trường mới nổi, bài toán hiện nay không còn đơn thuần là đưa thêm doanh nghiệp lên sàn mà là gia tăng lượng cổ phiếu thực sự sẵn sàng cho dòng vốn tổ chức.
Vì vậy, câu chuyện cơ cấu lại tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại doanh nghiệp niêm yết đang được nhìn nhận dưới góc độ rộng hơn thay vì chỉ xoay quanh mục tiêu thoái vốn hay hiệu quả sử dụng vốn.
Sau nhiều năm mở rộng quy mô vốn hóa, thị trường đang bước sang giai đoạn tập trung nhiều hơn vào phần “vốn hóa đầu tư được” – tức lượng cổ phiếu thực sự có khả năng hấp thụ dòng vốn lớn.
Trong nhiều trường hợp, việc giảm tỷ lệ nắm giữ từ mức quá cao xuống vùng hợp lý hơn vẫn có thể giúp gia tăng lượng cổ phiếu lưu hành mà không làm mất vai trò chi phối tại các lĩnh vực cần thiết.
Khi free-float được mở rộng, khả năng giải ngân của các quỹ ETF và quỹ đầu tư tổ chức quốc tế cũng được cải thiện đáng kể. Thanh khoản tăng lên không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp huy động vốn mà còn góp phần cải thiện định giá và mở rộng nền cổ đông trên thị trường.
Tuy nhiên, để quá trình này diễn ra hiệu quả, thị trường sẽ cần thêm các cơ chế thúc đẩy tính đại chúng sau niêm yết thay vì chỉ tập trung vào giai đoạn cổ phần hóa.
Để tháo gỡ tình trạng sở hữu Nhà nước cô đặc, UBCKNN đề xuất hai hướng chính nhằm gia tăng lượng cổ phiếu tự do lưu hành tại doanh nghiệp niêm yết. Một là cổ đông lớn, đặc biệt là cổ đông Nhà nước, thực hiện chuyển nhượng bớt phần vốn nắm giữ thông qua đấu giá công khai hoặc giao dịch trên sàn chứng khoán. đề xuất hai hướng chính nhằm gia tăng lượng cổ phiếu tự do lưu hành tại doanh nghiệp niêm yết.
Một là cổ đông lớn, đặc biệt là cổ đông Nhà nước, thực hiện chuyển nhượng bớt phần vốn nắm giữ thông qua đấu giá công khai hoặc giao dịch trên sàn chứng khoán.
Hai là doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn và giảm tỷ lệ nắm giữ của nhóm cổ đông lớn hiện hữu. Ngoài hình thức chào bán ra công chúng, doanh nghiệp cũng có thể lựa chọn phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư chiến lược hoặc phát hành cổ phiếu cho người lao động (ESOP) nhằm mở rộng cơ cấu cổ đông và gia tăng lượng cổ phiếu lưu hành trên thị trường.
Việc nâng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng không chỉ nhằm đáp ứng điều kiện công ty đại chúng, mà còn góp phần cải thiện thanh khoản, mở rộng khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài và nâng chất lượng hàng hóa trên thị trường chứng khoán.
Bởi sau cùng, nâng hạng không chỉ là câu chuyện đáp ứng tiêu chí kỹ thuật, mà còn phụ thuộc vào việc thị trường có đủ cổ phiếu thực sự sẵn sàng cho dòng vốn quốc tế quy mô lớn hay không.


