Nghị quyết số 10-NQ/TW: Nâng cấp năng lực nội sinh và tái cấu trúc mô hình tăng trưởng của nền kinh
Chia sẻ với Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ về những điểm nhấn tại Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài vừa được Bộ Chính trị ban hành, GS. Trần Thọ Đạt, Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Đại học Kinh tế Quốc dân cho biết, điểm cốt lõi của nghị quyết lần này không nằm ở việc thu hút thêm vốn đầu tư, mà ở việc sử dụng FDI như một công cụ để nâng cấp năng lực nội sinh và tái cấu trúc mô hình tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam.
Phóng viên: Hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, theo ông, khu vực kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cần được định vị như thế nào trong mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam?
GS. Trần Thọ Đạt: Trong giai đoạn trước, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chủ yếu được xem là nguồn bổ sung vốn và thúc đẩy xuất khẩu. Tuy nhiên, trong mô hình tăng trưởng mới, cách tiếp cận đó không còn phù hợp. Nghị quyết số 10-NQ/TW vừa được Bộ Chính trị ban hành đã xác định rất rõ: Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không chỉ là dòng vốn, mà phải trở thành một bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế, có vai trò lan tỏa về công nghệ, năng lực quản trị và kết nối thị trường toàn cầu.
Điểm quan trọng nhất của Nghị quyết số 10-NQ/TW là chuyển từ tư duy “thu hút FDI” sang “sử dụng FDI để nâng cấp nền kinh tế”. Điều này có nghĩa là hiệu quả của FDI không được đo bằng quy mô vốn hay số lượng dự án, mà bằng khả năng tạo giá trị gia tăng trong nước, thúc đẩy doanh nghiệp nội địa phát triển và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Phóng viên: Nghị quyết số 10-NQ/TW nhấn mạnh yêu cầu gắn FDI với nâng cao năng lực tự chủ chiến lược và sức cạnh tranh quốc gia. Vì sao vấn đề này lại trở nên cấp thiết trong giai đoạn hiện nay, thưa ông?
GS. Trần Thọ Đạt: Trong bối cảnh hiện nay, cạnh tranh kinh tế không còn là cạnh tranh về chi phí, mà là cạnh tranh về công nghệ, dữ liệu và năng lực đổi mới sáng tạo. Nếu một nền kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào khu vực FDI mà không nâng cao được năng lực nội sinh, thì sẽ đối mặt với rủi ro lớn về dài hạn.
Do đó, yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ chiến lược là hoàn toàn hợp lý. FDI cần được lựa chọn theo tiêu chí chất lượng, tức là phải có công nghệ lõi, có khả năng lan tỏa và có liên kết với doanh nghiệp trong nước. Đây chính là sự thay đổi căn bản trong tư duy chính sách: Từ “thu hút càng nhiều càng tốt” sang “lựa chọn những gì phù hợp với chiến lược phát triển quốc gia”.

Phóng viên: Theo ông, đâu là điểm khác biệt mang tính bản chất giữa tư duy thu hút FDI trong nghị quyết lần này so với các giai đoạn trước?
GS. Trần Thọ Đạt: Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở sự chuyển dịch từ “tư duy ưu đãi” sang “tư duy phát triển năng lực”. Trước đây, Việt Nam cạnh tranh bằng chi phí lao động thấp và các ưu đãi về thuế, đất đai. Nhưng hiện nay, các nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến chất lượng thể chế, môi trường kinh doanh, nguồn nhân lực và hệ sinh thái công nghệ.
Nghị quyết số 10-NQ/TW đã phản ánh rõ sự chuyển dịch này khi nhấn mạnh việc chuyển từ ưu đãi đầu vào sang hỗ trợ dựa trên kết quả thực hiện cam kết. Nói cách khác, Việt Nam không còn “trả giá” để thu hút đầu tư, mà “đặt điều kiện” để lựa chọn nhà đầu tư phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn.
Phóng viên: Nghị quyết đặt trọng tâm vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Theo ông, dòng vốn FDI thời gian tới có thể giúp Việt Nam tạo ra những năng lực nào mà hiện nay còn thiếu?
GS. Trần Thọ Đạt: FDI có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các năng lực mà Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt là năng lực công nghệ lõi, năng lực nghiên cứu - phát triển và năng lực quản trị theo chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là “có FDI”, mà là “khai thác được gì từ FDI”.
Một dự án FDI chất lượng cao cần được đánh giá dựa trên khả năng tạo ra giá trị lan tỏa, như việc hình thành trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nguồn nhân lực công nghệ cao và thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Nếu làm được điều này, FDI sẽ không chỉ là nguồn lực bên ngoài, mà trở thành động lực nâng cấp nền kinh tế.
Phóng viên: Trong giai đoạn tới, theo ông, điều quan trọng nhất Việt Nam cần từ khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là gì?
GS. Trần Thọ Đạt: Nếu phải chọn một yếu tố quan trọng nhất, tôi cho rằng đó là năng lực công nghệ và khả năng lan tỏa. Vốn không còn là yếu tố khan hiếm như trước. Điều Việt Nam thiếu là khả năng làm chủ công nghệ, nâng cao năng suất và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Do đó, vốn đầu tư nước ngoài cần được định hướng để mang lại công nghệ, tri thức quản trị và khả năng kết nối thị trường. Quan trọng hơn, những yếu tố này phải được chuyển hóa thành năng lực của doanh nghiệp Việt Nam, chứ không chỉ tồn tại trong khu vực FDI.
Phóng viên: Chúng ta thường nói nhiều đến thu hút FDI nhưng liệu có phải cứ nhiều vốn là tốt? Thưa ông, nghị quyết lần này thực sự kỳ vọng điều gì ở tầm vĩ mô và mục tiêu cuối cùng mà nó hướng đến cho nền kinh tế Việt Nam là gì?
GS. Trần Thọ Đạt: Theo tôi, mục tiêu cuối cùng không phải là thu hút được bao nhiêu vốn FDI, mà là xây dựng một nền kinh tế có năng lực cạnh tranh cao, có khả năng làm chủ công nghệ và phát triển bền vững trong dài hạn.
Nghị quyết số 10-NQ/TW hướng tới một bước chuyển rất căn bản: Từ nền kinh tế dựa vào gia công, lắp ráp và lợi thế chi phí thấp sang nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo, công nghệ và giá trị gia tăng cao. Điều này đồng nghĩa với việc vốn đầu tư nước ngoài không còn được nhìn nhận như một nguồn lực bên ngoài mang tính bổ sung, mà phải trở thành một phần trong chiến lược nâng cấp năng lực quốc gia.
Quan trọng hơn, nghị quyết đặt ra yêu cầu chuyển hóa các lợi ích từ khu vực đầu tư nước ngoài thành năng lực nội sinh của nền kinh tế, thông qua việc phát triển doanh nghiệp trong nước, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy liên kết trong chuỗi giá trị. Nếu làm được điều này, Việt Nam không chỉ là điểm đến của dòng vốn đầu tư, mà còn trở thành một mắt xích có giá trị cao trong mạng lưới sản xuất và đổi mới sáng tạo toàn cầu.
Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn ông!

