'Kịch bản Nam Tư' có lặp lại với Iran?
Cuộc chiến tranh Nam Tư có thể được coi là tiền lệ gần nhất cho Iran.
![]() |
| Một vụ nổ ở Tehran, Iran, ngày 2/3/2026. |
Kịch bản cũ
Theo tờ Kommersant, Nhà Trắng cho biết hiện tại họ không xem xét một chiến dịch trên bộ ở Iran, đảm bảo với giới truyền thông Mỹ không gửi lực lượng đặc nhiệm đến Isfahan, nơi đặt một trong những cơ sở hạt nhân quan trọng của Cộng hòa Hồi giáo Iran.
Nhưng khi Mỹ tiến gần hơn đến cuộc đối đầu trực tiếp với Iran, các nhà phân tích ngày càng tìm kiếm những điểm tương đồng trong lịch sử. Nếu sự can thiệp của Mỹ gia tăng, những cuộc chiến tranh nào trong quá khứ có thể cung cấp manh mối về những gì có thể xảy ra tiếp theo?
Có thể bác bỏ ngay lập tức một sự so sánh. Cuộc tấn công Iraq năm 2003 hầu như không có điểm tương đồng nào với tình hình hiện tại. Không ai mong đợi một cuộc tấn công trên bộ quy mô lớn vào Iran do lực lượng Mỹ tiến hành ở mức độ đó. Chi phí về hậu cần, chính trị và quân sự sẽ vô cùng lớn.
Các cuộc can thiệp gần đây khác cũng không đưa ra được sự so sánh thuyết phục. Tại Afghanistan năm 2001 và Libya năm 2011, các cường quốc phương Tây chủ yếu dựa vào các đồng minh địa phương, những người đảm nhiệm phần lớn các cuộc chiến trên mặt đất.
Tại Afghanistan, Liên minh phương Bắc đóng vai trò là lực lượng chống chính phủ chính, tiến công chống lại Taliban với sự hỗ trợ không quân của phương Tây. Tại Libya, các lực lượng dân quân bộ lạc và các nhóm vũ trang đã nổi dậy chống lại ông Muammar Gaddafi, đặc biệt là ở thành trì phía Đông Benghazi.
Trong cả hai trường hợp, các bên tham chiến địa phương đều gánh chịu phần lớn tổn thất, trong khi lực lượng Mỹ và đồng minh chủ yếu chỉ giới hạn ở các cuộc không kích và hỗ trợ hậu cần.
Do đó, sự sụp đổ của các chế độ ở Kabul và Tripoli diễn ra với thương vong tương đối hạn chế đối với phương Tây.
Cuộc xung đột ở Afghanistan cuối cùng đã biến thành một cuộc xung đột kéo dài và mệt mỏi, nhưng điều đó xảy ra sau này. Ngay từ đầu, mô hình đã rõ ràng: Sức mạnh không quân phương Tây kết hợp với các phong trào đối lập địa phương để lật đổ các chính phủ bị nhắm mục tiêu.
Iran lại là một bức tranh hoàn toàn khác. Nước này không có lực lượng nội bộ có tổ chức nào sánh được với Liên minh phương Bắc hay phiến quân Libya, đủ khả năng nắm quyền với sự hậu thuẫn của phương Tây.
Nếu không có một đối tác như vậy trên thực địa, mô hình Afghanistan và Libya đơn giản là không thể áp dụng được.
Tuy nhiên, một tiền lệ có sự tương đồng đáng kể với tình hình hiện tại: Chiến dịch không kích của NATO chống lại Nam Tư năm 1999.
Trong cả hai trường hợp, xung đột đều xoay quanh sức mạnh không quân. Chiến dịch chủ yếu bao gồm các cuộc ném bom và tấn công tên lửa liên tục, với máy bay phương Tây gần như hoàn toàn chiếm ưu thế trên không.
Bên tấn công chịu tổn thất tối thiểu, trong khi quốc gia bị tấn công phải vật lộn để thiết lập một hệ thống phòng không hiệu quả.
Từ góc nhìn của Mỹ, đây là một cuộc chiến chủ yếu diễn ra trên không. Một cuộc xung đột từ xa, gần như được điều khiển bằng máy tính, trong đó vũ khí chính xác và mạng lưới tình báo thay thế cho việc triển khai quân đội quy mô lớn.
Tại Nam Tư, NATO đã đưa ra tối hậu thư rõ ràng cho nước này và tiếp tục ném bom cho đến khi các yêu cầu đó được đáp ứng.
Chiến dịch này không chỉ tập trung vào các mục tiêu quân sự. Các cơ sở công nghiệp, cơ sở hạ tầng và các tòa nhà chính phủ cũng bị tấn công. Mục đích là làm gián đoạn cuộc sống thường nhật đến mức chính quyền sẽ kết luận rằng kháng cự là vô ích.
Nam Tư đã phải chịu đựng cuộc oanh tạc trong hai tháng rưỡi. Cuối cùng, Tổng thống Slobodan Milosevic đã đồng ý với yêu cầu quan trọng của NATO: Rút quân đội Nam Tư khỏi Kosovo, nơi đang diễn ra một cuộc nổi dậy vũ trang.
Tuy nhiên, câu chuyện chưa kết thúc ở đó. Chỉ hơn một năm sau khi các cuộc ném bom chấm dứt, ông Milosevic đã bị lật đổ trong các cuộc biểu tình rầm rộ vào tháng 10/2000. Sáu tháng sau, ông bị bắt và dẫn độ đến Tòa án Hình sự Quốc tế về Nam Tư cũ ở The Hague.
Khác biệt
Dĩ nhiên, có những điểm khác biệt quan trọng giữa cuộc chiến đó và cuộc đối đầu hiện tại với Iran.
Một điểm khác biệt lớn liên quan đến cách đối xử với giới lãnh đạo chính trị. Trong chiến dịch của NATO chống lại Nam Tư, liên minh này không công khai nhắm mục tiêu ám sát các nhà lãnh đạo chính trị hoặc quân sự của Nam Tư. Tuy nhiên, ở Iran, cuộc xung đột dường như bắt đầu chính xác bằng những nỗ lực nhằm loại bỏ các nhân vật cấp cao.
Một điểm khác biệt nữa nằm ở sự rõ ràng của các yêu cầu. Các điều kiện của NATO để chấm dứt việc ném bom Nam Tư rất khắc nghiệt nhưng tương đối đơn giản. Nam Tư biết điều gì cần thiết để chấm dứt chiến dịch này.
Trong trường hợp của Iran, tình hình phức tạp hơn nhiều. Tổng thống Mỹ Donald Trump đã nói về việc đầu hàng vô điều kiện, ám chỉ việc kiểm soát các nguồn tài nguyên dầu mỏ của Iran, và thậm chí còn gợi ý rằng Washington có thể tác động đến việc lựa chọn lãnh đạo tương lai của Cộng hòa Hồi giáo này.
Những điều kiện này dường như mang tính sỉ nhục và ít nhất là ở dạng hiện tại, Tehran không thể chấp nhận được.
Có thể những lời lẽ này chỉ đơn thuần là một chiến thuật đàm phán và Mỹ cuối cùng sẽ giảm bớt các yêu cầu của mình, tập trung vào chương trình tên lửa và hạt nhân của Iran. Tuy nhiên, hiện tại, có rất ít dấu hiệu cho thấy sự thay đổi như vậy.
Thay vào đó, những tín hiệu mâu thuẫn lại xuất hiện từ Mỹ gần như mỗi ngày. Bản thân ông Trump dường như không thể hoặc không muốn đưa ra một kế hoạch kết thúc mạch lạc.
Ngoài ra còn có một điểm khác biệt quan trọng nữa giữa Nam Tư và Iran: Đó là tầm quan trọng của họ đối với nền kinh tế toàn cầu.
Vụ ném bom Nam Tư hầu như không ảnh hưởng đến nền kinh tế thế giới. Iran lại là một vấn đề hoàn toàn khác. Quốc gia này nằm ở trung tâm hệ thống năng lượng toàn cầu, và sự bất ổn ở vùng Vịnh Ba Tư chắc chắn sẽ gây ra những ảnh hưởng lan rộng đến thị trường dầu mỏ và thương mại quốc tế.
Năm 1999, Nam Tư có rất ít cách để gây ảnh hưởng đến các sự kiện bên ngoài biên giới của mình. Ngược lại, Iran lại sở hữu tầm ảnh hưởng vượt xa phạm vi chiến trường.
Việc bất ổn định thị trường năng lượng toàn cầu cuối cùng có thể trở thành lý lẽ mạnh mẽ nhất có khả năng kiềm chế Mỹ và các đồng minh khu vực của họ. Cuộc đối đầu càng kéo dài, nguy cơ xung đột lan sang nền kinh tế toàn cầu càng lớn.
Tuy nhiên, đối với Tổng thống Donald Trump, vấn đề Iran đã trở nên vô cùng cá nhân. Và còn một yếu tố khác không thể bỏ qua, đó là Israel.
Đối với các nhà lãnh đạo Israel, cuộc đối đầu này mang tính sống còn. Nhận thức đó khiến họ có khả năng đẩy cuộc chiến đến giới hạn, thậm chí vượt quá giới hạn khu vực.








