Sau gần 3 năm duy trì mức trần 30%, việc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) quyết định nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung, dài hạn lên 40% từ ngày 1/7/2026 đang tạo ra kỳ vọng lớn về khả năng khơi thông dòng vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, phía sau cơ hội mở rộng dòng vốn là bài toán không dễ về quản trị thanh khoản, kiểm soát rủi ro kỳ hạn và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính.
Mở khóa hàng triệu tỷ đồng vốn trung dài hạn
Ngày 22/6, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành Thông tư số 25/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung Thông tư 22/2019/TT-NHNN nhằm điều chỉnh các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng. Theo đó, kể từ ngày 1/7/2026, các tổ chức tín dụng được sử dụng tối đa 40% nguồn vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn, thay cho mức 30% hiện hành. Đây là bước điều chỉnh đáng chú ý bởi trong gần một thập kỷ qua, cơ quan quản lý liên tục thực hiện lộ trình giảm tỷ lệ này từ 40% xuống 37%, rồi 34% và còn 30% kể từ tháng 10/2023 nhằm hạn chế rủi ro mất cân đối kỳ hạn trong hệ thống ngân hàng.
Sự thay đổi chính sách diễn ra đúng thời điểm nền kinh tế bước vào giai đoạn tăng tốc đầu tư. Hàng loạt dự án hạ tầng giao thông chiến lược, năng lượng tái tạo, khu công nghiệp, nhà ở xã hội, chuyển đổi số và sản xuất công nghiệp đang cần lượng vốn trung và dài hạn rất lớn.
Trong khi đó, nghịch lý cố hữu của hệ thống tài chính Việt Nam vẫn chưa được giải quyết triệt để. Khoảng 80% nguồn vốn huy động của các ngân hàng là tiền gửi ngắn hạn dưới 12 tháng, nhưng dư nợ tín dụng trung và dài hạn vẫn chiếm gần một nửa tổng dư nợ toàn hệ thống.
Số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy, đến cuối tháng 3/2026, tổng tiền gửi toàn hệ thống đạt khoảng 16,575 triệu tỷ đồng. Nếu giả định 80 - 90% nguồn vốn huy động mang tính chất ngắn hạn, việc nâng tỷ lệ từ 30% lên 40% có thể tạo thêm dư địa lý thuyết khoảng 1,3 - 1,5 triệu tỷ đồng cho tín dụng trung và dài hạn. Đây là con số đủ lớn để tác động đáng kể tới khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế trong giai đoạn tới.

Ảnh minh họa
Thực tế cho thấy, áp lực về nguồn vốn không còn là câu chuyện lý thuyết. Tại thời điểm ngày 31/3/2026, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) của nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước đều tiến sát mức trần 85%, cụ thể: Vietcombank đạt 84,54%; VietinBank 83,48%; BIDV 82,94%; Agribank 83,28%.
Ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn cũng không còn nhiều dư địa, ví như: VPBank ở mức 28,3%; Techcombank 26,9%; MSB 25,8%; VietinBank 25,7%.
Điều này cho thấy nhiều ngân hàng đang đối mặt với giới hạn về khả năng mở rộng tín dụng dài hạn, dù nhu cầu vốn của doanh nghiệp và các dự án đầu tư đang tăng nhanh.
Theo các chuyên gia tài chính ngân hàng, việc nâng trần lên 40% tương đương mở rộng thêm 10 điểm phần trăm, tức tăng khoảng 33,3% so với giới hạn hiện hành. Khoảng đệm kỹ thuật này sẽ giúp các ngân hàng có thêm không gian cấp vốn cho các dự án hạ tầng, năng lượng, logistics và bất động sản, mà không phải tăng tốc huy động vốn dài hạn bằng mọi giá.
Không chỉ hỗ trợ tín dụng, còn giảm áp lực chi phí vốn
Một trong những lợi ích lớn nhất của việc nới trần là giảm áp lực huy động vốn dài hạn. Trong nhiều năm qua, để đáp ứng các tỷ lệ an toàn, nhiều ngân hàng phải phát hành chứng chỉ tiền gửi hoặc tăng lãi suất kỳ hạn dài nhằm kéo dài cơ cấu nguồn vốn. Điều này khiến chi phí vốn gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lãi ròng (NIM) và khả năng giảm lãi suất cho vay.
Khi được phép sử dụng nhiều hơn nguồn vốn ngắn hạn - vốn có chi phí thấp hơn - để tài trợ cho các khoản vay dài hạn, áp lực huy động sẽ giảm đáng kể. Điều này không chỉ hỗ trợ lợi nhuận ngân hàng mà còn góp phần tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận vốn với chi phí hợp lý hơn trong bối cảnh cạnh tranh huy động ngày càng gay gắt.
Cùng với đó, NHNN cũng điều chỉnh cách tính tỷ lệ LDR theo hướng linh hoạt hơn khi cho phép chỉ loại trừ 80% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước khỏi mẫu số tính toán, thay vì loại trừ hoàn toàn như trước đây.
Động thái này được đánh giá sẽ tạo thêm dư địa thanh khoản và tăng tính chủ động cho cơ quan điều hành trong những thời điểm thị trường xuất hiện áp lực về nguồn vốn.
Tuy nhiên, việc nới tỷ lệ không phải không có mặt trái. Bản chất hoạt động ngân hàng là sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn. Khi tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn được nâng lên, mức độ chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn cũng gia tăng tương ứng. Rủi ro sẽ xuất hiện khi thị trường đối mặt với các cú sốc thanh khoản hoặc lãi suất tăng mạnh.
Bài học từ nhiều quốc gia cho thấy các cuộc khủng hoảng ngân hàng thường bắt nguồn từ sự mất cân đối kỳ hạn kéo dài, khi nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng quá mức cho các khoản đầu tư hoặc cho vay dài hạn. Do đó, việc mở rộng dư địa tín dụng chỉ thực sự hiệu quả khi đi kèm với năng lực quản trị rủi ro tương xứng.
ThS. Nguyễn Văn Hoàng, Phó Giám đốc Ngân hàng Agribank Chi nhánh An Giang nhận định, việc nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn lên 40% là quyết định phù hợp trong bối cảnh nền kinh tế đang cần lượng vốn rất lớn cho đầu tư phát triển. Chính sách này sẽ giúp hệ thống ngân hàng giảm áp lực huy động vốn dài hạn, tạo thêm dư địa tín dụng và hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2026 - 2030.
Tuy nhiên, về bản chất đây chỉ là giải pháp hỗ trợ trong ngắn và trung hạn. Về lâu dài, nguồn vốn trung và dài hạn cần được cung cấp chủ yếu thông qua thị trường vốn, bao gồm thị trường trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư, quỹ hưu trí và các định chế tài chính phi ngân hàng.
“Nếu nền kinh tế tiếp tục phụ thuộc quá lớn vào hệ thống ngân hàng để tài trợ vốn dài hạn, rủi ro mất cân đối kỳ hạn sẽ luôn tồn tại. Điều quan trọng không nằm ở việc nới hay siết tỷ lệ, mà là khả năng quản trị thanh khoản, quản trị tài sản - nguồn vốn (ALM) và năng lực chống chịu rủi ro của từng ngân hàng”, ThS. Nguyễn Văn Hoàng nhấn mạnh.
Việc nâng tỷ lệ lên 40% có thể xem là một bước đi linh hoạt nhằm hỗ trợ tăng trưởng trong bối cảnh hiện nay. Tuy nhiên, đây không thể là lời giải lâu dài cho bài toán vốn trung và dài hạn của nền kinh tế.
Muốn giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng, Việt Nam cần đẩy nhanh phát triển thị trường vốn theo hướng minh bạch, chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư, quỹ hưu trí tự nguyện và các định chế tài chính phi ngân hàng phải từng bước đảm nhận vai trò cung cấp vốn dài hạn cho nền kinh tế thay vì để ngân hàng “gánh” phần lớn nhu cầu vốn đầu tư.
Việc mở rộng cánh cửa tín dụng có thể giúp dòng vốn lưu thông mạnh hơn, nhưng cánh cửa ấy chỉ thực sự mang lại hiệu quả khi đi kèm với hàng rào quản trị rủi ro đủ vững chắc.
Nói cách khác, nới lỏng tỷ lệ là để hỗ trợ tăng trưởng nhưng an toàn thanh khoản vẫn phải là giới hạn đỏ không thể đánh đổi. Đó mới là điều kiện để hệ thống ngân hàng vừa tiếp tục thực hiện vai trò dẫn vốn cho nền kinh tế, vừa duy trì được sự ổn định và bền vững trong dài hạn.

