![]() |
Nâng cao chất lượng sản phẩm tôm xuất khẩu để duy trì đà tăng trưởng. |
Trong bối cảnh thị trường thủy sản thế giới biến động mạnh, ngành tôm Việt Nam tiếp tục giữ vai trò trụ cột khi đóng góp hơn 40% kim ngạch xuất khẩu thủy sản và hiện diện tại hơn 100 quốc gia. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu tôm đạt khoảng 1,5 tỷ USD, tăng 15% so với cùng kỳ năm 2025.
Tuy nhiên, cùng với những kết quả tăng trưởng đạt được, ngành vẫn đối diện nhiều áp lực từ chi phí logistics gia tăng do căng thẳng địa chính trị và sức mua chưa phục hồi đồng đều tại các thị trường lớn. Hơn nữa, ngành tôm đang chịu sức ép cạnh tranh ngày càng lớn từ các quốc gia xuất khẩu hàng đầu như Ecuador, Ấn Độ hay Indonesia. Nếu Ecuador nổi lên với lợi thế giá thành thấp nhờ quy mô nuôi công nghiệp lớn, thì Ấn Độ tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu về sản lượng.
Để duy trì đà tăng trưởng bền vững trước sức ép cạnh tranh gay gắt, ngành tôm Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào lợi thế sản lượng hay giá rẻ mà cần chuyển mạnh sang phát triển theo chiều sâu. Hiện các doanh nghiệp thủy sản đang dịch chuyển mạnh sang phân khúc giá trị gia tăng thay vì phụ thuộc vào sản phẩm thô. Đồng thời, nhiều địa phương nuôi tôm trọng điểm đẩy mạnh ứng dụng công nghệ cao, mô hình nuôi tuần hoàn và tiêu chuẩn xanh nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường nhập khẩu.
Một trong những nút thắt quan trọng hiện nay là chi phí sản xuất, đặc biệt liên quan đến thức ăn chăn nuôi. Việc tối ưu hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), đa dạng nguồn nguyên liệu và tăng tỷ lệ nguyên liệu nội địa được xem là giải pháp then chốt để giảm giá thành và nâng hiệu quả chuỗi sản xuất.
Bên cạnh đó, chất lượng con giống tiếp tục là yếu tố quyết định năng suất và khả năng cạnh tranh dài hạn. Các dòng giống sạch bệnh, kháng bệnh tốt và thích ứng biến đổi khí hậu đang được ưu tiên phát triển nhằm giảm rủi ro dịch bệnh và ổn định sản lượng.
Xu hướng ứng dụng công nghệ trong nuôi tôm cũng đang tăng tốc mạnh mẽ với các mô hình Biofloc, Eco-RAS, IoT và trí tuệ nhân tạo. Những giải pháp này giúp kiểm soát môi trường nuôi, giám sát tăng trưởng theo thời gian thực và hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành.
Ở cấp độ chuỗi giá trị, truy xuất nguồn gốc đang trở thành yêu cầu bắt buộc tại nhiều thị trường cao cấp như Mỹ, EU và Nhật Bản. Điều này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa người nuôi, doanh nghiệp chế biến và cơ quan quản lý để xây dựng chuỗi minh bạch, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Song song với đó, chế biến sâu được xem là hướng đi chiến lược nhằm gia tăng giá trị xuất khẩu. Thay vì phụ thuộc vào sản phẩm đông lạnh sơ chế, doanh nghiệp đang mở rộng sang các dòng sản phẩm tiện lợi, giá trị cao như tôm bóc vỏ, tôm hấp chín hay thực phẩm ăn liền phục vụ nhu cầu tiêu dùng hiện đại.
Việc xây dựng thương hiệu “tôm Việt Nam chất lượng cao” cũng được xem là giải pháp nâng tầm vị thế trên thị trường quốc tế, giúp gia tăng giá bán và mở rộng thị phần tại các phân khúc cao cấp.
Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến, mục tiêu xuất khẩu thủy sản năm 2026 đạt 11,5 tỷ USD là thách thức nhưng khả thi nếu toàn ngành chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên chất lượng, chế biến sâu và phát triển bền vững. Lãnh đạo Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng nhấn mạnh việc củng cố chuỗi liên kết từ vùng nuôi - nhà máy chế biến - logistics - thị trường, bảo đảm giao hàng ổn định, truy xuất minh bạch, qua đó nâng cao uy tín thương hiệu tôm Việt Nam.
Tận dụng tốt cơ hội thị trường, củng cố chuỗi cung ứng và kiên định với định hướng xanh hóa, số hóa và chế biến sâu, ngành tôm Việt Nam sẽ đóng góp quan trọng vào mục tiêu xuất khẩu thủy sản năm 2026 và xa hơn là xây dựng thương hiệu tôm quốc gia bền vững trên bản đồ thế giới.


