Những con số tỷ USD đang lần lượt xuất hiện trong các thương vụ huy động vốn quốc tế của ngân hàng Việt. Từ khoản vay liên kết bền vững 1,44 tỷ USD của VPBank đến khoản vay xã hội 721 triệu USD của HDBank, dòng vốn ngoại đang tìm đến hệ thống ngân hàng với một khẩu vị mới không chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng hay lợi nhuận, mà dựa vào năng lực quản trị, chuẩn mực ESG và câu chuyện chuyển đổi dài hạn.
Những thương vụ tỷ USD làm nóng thị trường
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng cao giai đoạn 2026 - 2030, bài toán vốn đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tổng nhu cầu vốn cho giai đoạn này được ước tính khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, gấp khoảng 2 lần giai đoạn 2021 - 2025. Khi tín dụng ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn chủ lực, việc mở rộng “biên độ” huy động ra thị trường quốc tế trở thành một hướng đi chiến lược.
Dấu ấn rõ nét nhất là thương vụ VPBank ký khoản vay hợp vốn liên kết bền vững trị giá 1,44 tỷ USD ngày 30/6 vừa qua. Khoản vay có kỳ hạn 3 năm, với sự tham gia của 15 định chế tài chính quốc tế, được nâng quy mô từ mức dự kiến ban đầu 1,2 tỷ USD. Đáng chú ý, điều kiện tài chính của khoản vay được gắn với các mục tiêu hiệu suất bền vững, trong đó có mở rộng tín dụng cho lĩnh vực xanh và xã hội.
Tiếp đó, HDBank ghi dấu ấn với khoản vay xã hội hợp vốn quốc tế trị giá 721 triệu USD. Giao dịch được ADB và Standard Chartered phối hợp điều phối, hướng nguồn vốn vào việc mở rộng tiếp cận tài chính cho khu vực doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa, trong đó có doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ hoặc điều hành.
Thực tế cho thấy, bức tranh không chỉ có hai cái tên dẫn đầu. BIDV đã huy động khoản vay bền vững 250 triệu USD; MB có khoản vay hợp vốn xanh 500 triệu USD; SHB huy động 600 triệu USD qua các khoản vay hợp vốn theo chuẩn ESG; TPBank tiếp cận khoản tín dụng 220 triệu USD và Nam A Bank thu hút gần 350 triệu USD vốn quốc tế từ đầu năm đến tháng 8/2026.
Nếu chỉ cộng các thương vụ lớn được công bố trong thời gian gần đây, quy mô dòng vốn quốc tế chảy vào một số ngân hàng thương mại đã lên tới nhiều tỷ USD. Nhưng điều đáng chú ý hơn cả không phải là con số tuyệt đối. Thị trường đang chứng kiến sự dịch chuyển trong “chất” của dòng vốn.

Ảnh minh họa
Từ vay vốn ngoại đến “bài kiểm tra” năng lực quản trị
Một thập niên trước, nhiều ngân hàng Việt tìm kiếm đối tác ngoại chủ yếu để bổ sung vốn chủ sở hữu, cải thiện năng lực tài chính hoặc hỗ trợ tái cơ cấu. Hiện nay, câu chuyện đã phức tạp hơn.
Dòng vốn quốc tế đang gắn ngày càng chặt với các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị; với năng lực quản trị rủi ro; với tính minh bạch của thông tin và khả năng theo dõi mục đích sử dụng vốn.
Nói cách khác, muốn huy động được vốn, ngân hàng không chỉ cần một bảng cân đối “đẹp”. Họ phải chứng minh được năng lực sử dụng đồng vốn.
Đây là lý do những khái niệm như Sustainability-Linked Loan, Social Loan hay Green Finance đang xuất hiện ngày càng dày trong các thương vụ huy động quốc tế. VPBank chẳng hạn, ngân hàng này đã thiết kế khoản vay 1,44 tỷ USD gắn trực tiếp với các mục tiêu hiệu suất bền vững. Việc hoàn thành hay không hoàn thành các mục tiêu này có liên quan đến điều kiện tài chính của khoản vay.
Điều đó cho thấy vốn ngoại đang trở thành một cơ chế giám sát thị trường. Tiền không chỉ đi vào ngân hàng rồi dừng lại ở bảng cân đối kế toán, mà đi kèm những cam kết về cách ngân hàng quản trị, phân bổ và đo lường tác động của dòng vốn.
Đây cũng là bước chuyển quan trọng nhất của ngành ngân hàng Việt từ tư duy “thu hút vốn bằng mọi giá” sang lựa chọn nguồn vốn phù hợp với chiến lược phát triển.
GS,TS. Trần Ngọc Thơ, Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh nêu quan điểm: “Điều các định chế quốc tế ngày càng quan tâm không chỉ là ngân hàng tăng trưởng tín dụng bao nhiêu phần trăm hay lợi nhuận cao đến đâu. Họ muốn biết hệ số an toàn vốn có đủ dày không, dữ liệu có minh bạch không, rủi ro môi trường – xã hội được quản trị như thế nào và dòng vốn cuối cùng đi về đâu.
Vì vậy, cuộc đua thu hút vốn ngoại trong giai đoạn mới thực chất là cuộc đua về chất lượng quản trị. Ngân hàng nào làm chủ được dữ liệu, chuẩn hóa quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế và xây dựng được danh mục tài chính xanh đủ tin cậy sẽ có vị thế tốt hơn trên bàn đàm phán.
Tỷ USD chỉ là kết quả nhìn thấy. Giá trị lớn hơn là việc một ngân hàng được thị trường quốc tế chấp nhận về chuẩn mực”.
Vốn lớn nhưng không phải vốn rẻ
Có một điểm cần nhìn nhận tỉnh táo huy động vốn quốc tế không đồng nghĩa với vay được vốn giá rẻ.
Theo phân tích của các chuyên gia tài chính, khi cộng lãi suất USD, chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá và các khoản phí thu xếp, tổng chi phí vốn có thể lên mức 8 -9%/năm.
Bởi vậy, lợi thế lớn nhất của vốn ngoại không nằm đơn thuần ở lãi suất. Giá trị của nguồn vốn này nằm ở quy mô, kỳ hạn và khả năng đa dạng hóa cấu trúc nguồn vốn. Trong khi hệ thống ngân hàng phải đối mặt với yêu cầu kiểm soát chặt chẽ rủi ro kỳ hạn, các nguồn vốn trung và dài hạn từ thị trường quốc tế có thể giúp giảm áp lực phụ thuộc vào huy động ngắn hạn trong nước.
Quan trọng hơn, các khoản vay xanh và xã hội thường tạo ra những “đường dẫn vốn” riêng cho những lĩnh vực đang cần nguồn lực dài hạn năng lượng sạch, chuyển đổi xanh, doanh nghiệp nhỏ và vừa, tài chính toàn diện hay các dự án có tác động xã hội.
Nếu được sử dụng đúng, vốn ngoại không chỉ làm dày thêm nguồn lực của ngân hàng mà còn giúp mở rộng năng lực tài trợ cho nền kinh tế thực.
“Room ngoại” và bài toán mở rộng cửa đón vốn
Tuy nhiên, khả năng thu hút vốn quốc tế của ngân hàng Việt vẫn đứng trước một số nút thắt chính sách.
Về giới hạn sở hữu nước ngoài và tốc độ xử lý các thương vụ phát hành, hợp tác chiến lược hay M&A vẫn là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng tận dụng “cửa sổ đầu tư” quốc tế.
Bài toán đặt ra không đơn giản là mở rộng cửa đến đâu. Mở cửa quá nhanh có thể làm gia tăng rủi ro phụ thuộc, nhưng giữ cánh cửa quá hẹp cũng có thể khiến hệ thống bỏ lỡ nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực quản trị từ bên ngoài.
Vì thế, hướng đi phù hợp không phải là nới lỏng bằng mọi giá, mà là mở cửa có chọn lọc. Những ngân hàng có nền tảng vốn tốt, quản trị rủi ro theo chuẩn cao, chiến lược phát triển xanh rõ ràng và khả năng bảo vệ an toàn hệ thống cần được tạo điều kiện tiếp cận đa dạng hơn với nguồn vốn quốc tế. Đồng thời, khung pháp lý cho tài chính xanh và các công cụ huy động vốn bền vững cần tiếp tục được hoàn thiện để ngân hàng và nhà đầu tư có một “ngôn ngữ chung” khi xác định tiêu chuẩn dự án, đo lường tác động và kiểm soát rủi ro.
Thu hút ngoại lực, nhưng không đánh đổi nội lực
Làn sóng vốn tỷ USD đang phản ánh một sự thay đổi tích cực trong vị thế của ngân hàng Việt trên thị trường quốc tế. Sự tham gia của ngày càng nhiều định chế tài chính toàn cầu vào các thương vụ lớn cho thấy niềm tin đối với triển vọng tăng trưởng của nền kinh tế và năng lực của một số ngân hàng Việt Nam đang được cải thiện.
Dòng vốn ngoại chỉ thực sự trở thành động lực phát triển khi nó tạo ra giá trị vượt lên trên con số giải ngân. Một khoản vay 1 tỷ USD nếu chỉ giúp mở rộng bảng cân đối trong ngắn hạn thì giá trị sẽ có giới hạn. Nhưng cũng khoản vốn đó, nếu kéo theo công nghệ mới, chuẩn quản trị cao hơn, khả năng quản trị rủi ro tốt hơn, mạng lưới đối tác rộng hơn và nguồn lực cho chuyển đổi xanh, tác động sẽ lớn hơn rất nhiều. Đó mới là điểm mấu chốt của cuộc đua thu hút vốn ngoại.
Ngân hàng Việt đang đứng trước một cơ hội hiếm có khi nhu cầu vốn của nền kinh tế tăng mạnh, còn dòng tiền toàn cầu ngày càng tìm kiếm những thị trường có triển vọng tăng trưởng và câu chuyện chuyển đổi rõ ràng. Cơ hội này không tự động biến thành lợi thế.
Muốn giữ được dòng vốn tỷ USD, các ngân hàng phải tiếp tục nâng chuẩn quản trị, củng cố đệm vốn, kiểm soát rủi ro tỷ giá, minh bạch hóa dữ liệu và quan trọng nhất là chứng minh được hiệu quả sử dụng vốn.
Cuộc đua trong giai đoạn mới vì thế sẽ không được đo bằng việc ngân hàng nào gọi được nhiều tỷ USD hơn. Thước đo quan trọng hơn là sau mỗi tỷ USD huy động được, ngân hàng Việt đã mạnh hơn bao nhiêu về vốn, quản trị, công nghệ và năng lực phục vụ nền kinh tế.
Bởi trên thị trường vốn quốc tế, tiền có thể đến nhanh khi niềm tin được tạo dựng. Nhưng để dòng tiền ở lại lâu dài, thứ quyết định cuối cùng vẫn là chất lượng của chính ngân hàng Việt.


