Chi tiết tin tức
A- A A+ | Trong Tăng tương phản Giảm tương phản

Kinh tế Việt Nam 4 tháng cuối năm 2026: Động lực tăng trưởng và những thách thức

Kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng tích cực sau 8 tháng năm 2026 nhờ sản xuất, xuất khẩu, FDI và đầu tư tiếp tục khởi sắc. Tuy nhiên, áp lực lạm phát, nhập siêu và những bất định từ kinh tế thế giới đang đặt ra thách thức trong những tháng cuối năm.

Kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng tích cực sau 8 tháng năm 2026 nhờ sản xuất, xuất khẩu, FDI và đầu tư tiếp tục khởi sắc. Tuy nhiên, áp lực lạm phát, nhập siêu và những bất định từ kinh tế thế giới đang đặt ra thách thức trong những tháng cuối năm.

Các động lực tăng trưởng tiếp tục được củng cố

Theo Chính phủ, tình hình kinh tế – xã hội tháng 8 và 8 tháng năm 2026 tiếp tục diễn biến tích cực; kinh tế vĩ mô cơ bản ổn định, các cân đối lớn được bảo đảm. Thu ngân sách nhà nước trong 8 tháng đạt khoảng 2,03 triệu tỷ đồng, tương đương 80,2% dự toán và tăng 16,2% so với cùng kỳ năm 2025.

ktxh-moi-1.jpg

Ảnh minh họa

Sản xuất công nghiệp tiếp tục là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 8 tăng 14,4% so với cùng kỳ; tính chung 8 tháng tăng gần 12%. Riêng công nghiệp chế biến, chế tạo tăng khoảng 12,5%, tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong sản xuất và xuất khẩu.

Theo S&P Global, PMI ngành sản xuất Việt Nam tháng 8 đạt 53,3 điểm, tăng từ 52,9 điểm trong tháng 7 và duy trì trên ngưỡng 50 điểm. Đây là tháng thứ 14 liên tiếp điều kiện kinh doanh của khu vực sản xuất được cải thiện. Sản lượng tăng với tốc độ nhanh nhất trong hơn 2 năm, trong khi đơn hàng mới tiếp tục mở rộng.

Cùng với sản xuất, thương mại quốc tế tăng trưởng mạnh. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa 8 tháng đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ và là mức cao nhất từng ghi nhận trong cùng kỳ 8 tháng. Xuất khẩu đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4%, trong đó nhóm hàng công nghiệp chế biến chiếm 90,2%.

Nhập khẩu đạt 395,3 tỷ USD, tăng 35,3%, đưa cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu khoảng 20,46 tỷ USD. Tuy nhiên, 94,1% kim ngạch nhập khẩu thuộc nhóm tư liệu sản xuất, cho thấy phần lớn hàng nhập khẩu vẫn phục vụ nguyên liệu, máy móc và đầu vào cho sản xuất. Dù vậy, chênh lệch tốc độ tăng nhập khẩu và xuất khẩu vẫn là yếu tố cần theo dõi trong những tháng cuối năm.

Dòng vốn FDI tiếp tục là điểm sáng. Tính đến ngày 31/8, tổng vốn FDI đăng ký đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ; vốn đăng ký mới đạt 21,72 tỷ USD, tăng 96,8%. Vốn FDI thực hiện đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12% và là mức cao nhất trong cùng kỳ 8 tháng của 5 năm gần đây.

Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục thu hút phần lớn dòng vốn, với 14,24 tỷ USD FDI thực hiện, tương đương 82,6% tổng vốn. Theo Saigon Ratings, vấn đề đặt ra không chỉ là quy mô vốn, mà còn là chất lượng dự án, hàm lượng công nghệ, khả năng chuyển giao công nghệ và mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI với khu vực trong nước.

Ở khu vực dịch vụ, du lịch tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng khi Việt Nam đón gần 16 triệu lượt khách quốc tế trong 8 tháng, tăng khoảng 14,5% so với cùng kỳ. Dòng khách quốc tế tạo hiệu ứng lan tỏa tới lưu trú, vận tải, ăn uống, bán lẻ và các dịch vụ liên quan.

Đầu tư công cũng còn dư địa lớn để tạo thêm động lực. Đến hết tháng 8/2026, giải ngân vốn đầu tư công đạt gần 510 nghìn tỷ đồng, tương đương 49,8% kế hoạch. Khối lượng vốn cần giải ngân trong 4 tháng cuối năm còn lớn, do đó việc đẩy nhanh tiến độ, đồng thời bảo đảm chất lượng và hiệu quả dự án, sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với tăng trưởng.

Áp lực lạm phát và các cân đối lớn cần được kiểm soát

Cùng với đà tăng trưởng tích cực, áp lực đối với ổn định kinh tế vĩ mô cũng có xu hướng gia tăng.

CPI tháng 8/2026 tăng 0,47% so với tháng trước, đưa mức tăng bình quân 8 tháng lên 4,45% so với cùng kỳ. Lạm phát cơ bản bình quân tăng 4,24%. Riêng nhóm giao thông tăng 4,09% trong tháng 8, chủ yếu do diễn biến giá nhiên liệu.

Trong bối cảnh tín dụng, đầu tư công, tiêu dùng và sản xuất cùng được thúc đẩy, điều hành chính sách sẽ phải cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá.

Tại báo cáo triển vọng tăng trưởng cuối năm 2026, Saigon Ratings nhận định thách thức trong những tháng cuối năm không chỉ đến từ bên ngoài, mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại.

Là nền kinh tế có độ mở cao, Việt Nam chịu tác động nhanh từ biến động thương mại, chính sách thuế quan, xung đột địa chính trị, giá năng lượng và những thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đặc biệt, Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất nên những thay đổi về thuế quan, quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn thương mại có thể tác động trực tiếp tới doanh nghiệp.

Cán cân thương mại cũng cần được theo dõi khi nhập khẩu đang tăng nhanh hơn xuất khẩu. Dù phần lớn nhập khẩu là tư liệu sản xuất, điều này cho thấy khu vực sản xuất trong nước vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu và đầu vào từ bên ngoài, đồng thời còn nhiều dư địa để nâng cao giá trị gia tăng.

Đối với FDI, cạnh tranh quốc tế đang chuyển từ thu hút vốn theo quy mô sang thu hút các dự án có chất lượng cao. Hạ tầng, năng lượng, nhân lực, công nghiệp hỗ trợ và môi trường pháp lý sẽ quyết định khả năng thu hút các dự án công nghệ cao, bán dẫn, AI, R&D và sản xuất công nghệ cao.

Thị trường tài chính cũng đứng trước yêu cầu cân bằng giữa cung ứng vốn và kiểm soát rủi ro. Tín dụng cần tiếp tục hướng vào sản xuất – kinh doanh, trong khi thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp cần phát huy tốt hơn vai trò cung cấp vốn trung và dài hạn.

4 tháng cuối năm 2026 sẽ là giai đoạn quan trọng để chuyển hóa các động lực tăng trưởng hiện hữu thành kết quả bền vững. Việt Nam có nhiều dư địa tăng trưởng nhưng thách thức nằm ở khả năng phối hợp các động lực trong bối cảnh môi trường bên ngoài còn nhiều bất định, đồng thời bảo đảm ổn định vĩ mô và nâng cao chất lượng tăng trưởng.