Nhu cầu vốn cho nền kinh tế ngày càng tăng, trong khi doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó khăn khi tiếp cận tín dụng, còn các dự án hạ tầng cần nguồn vốn dài hạn quy mô lớn. Cơ chế chia sẻ rủi ro và bảo lãnh tín dụng được kỳ vọng tạo thêm dư địa cho ngân hàng mở rộng cho vay, đồng thời thu hút nguồn lực tư nhân vào các lĩnh vực ưu tiên.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng bình quân từ 10% mỗi năm trở lên trong giai đoạn 2026–2030, nhu cầu vốn cho nền kinh tế tiếp tục gia tăng, đặc biệt tại các lĩnh vực như hạ tầng, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, nông nghiệp hiện đại và các ngành kinh tế chiến lược.

TS. Đào Minh Tú, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA), nguyên Phó Thống đốc Thường trực Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) phát biểu khai mạc Tọa đàm “Cơ chế chia sẻ và giảm thiểu rủi ro tín dụng”
Tuy nhiên, mở rộng tín dụng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về quản trị rủi ro, an toàn vốn và chất lượng tài sản của các tổ chức tín dụng. Trong khi đó, một bộ phận doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), vẫn gặp khó khăn khi tiếp cận vốn do hạn chế về tính minh bạch tài chính, dòng tiền, phương án kinh doanh và tài sản bảo đảm.
Tại tọa đàm “Cơ chế chia sẻ và giảm thiểu rủi ro tín dụng” do Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam phối hợp với IFC tổ chức ngày 13/10, TS. Đào Minh Tú, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA), nguyên Phó Thống đốc Thường trực Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cho biết, đến ngày 30/9/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt trên 20,75 triệu tỷ đồng, tăng 11,59% so với cuối năm 2025 và tăng 16,69% so với cùng kỳ năm trước.
Theo TS. Đào Minh Tú, trong bối cảnh nhu cầu vốn tăng cao, việc nghiên cứu các phương thức tiếp cận tín dụng mới, trong đó có hạn mức chia sẻ rủi ro và bảo lãnh tín dụng một phần là hướng đi đáng quan tâm. Các công cụ này có thể giúp ngân hàng có thêm cơ sở để mở rộng cho vay nhưng vẫn bảo đảm nguyên tắc an toàn và quản trị rủi ro.
Chia sẻ rủi ro để mở rộng khả năng tiếp cận vốn
Theo bà Đặng Lê Phương Anh, Giám đốc Giải pháp khách hàng và Cấu trúc giao dịch nguồn vốn, Nhóm Ngân hàng Thế giới (WB) khu vực châu Á - Thái Bình Dương, DNNVV đóng góp khoảng 40% GDP và tạo ra 50% việc làm tại Việt Nam nhưng vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn.

Bà Đặng Lê Phương Anh, Giám đốc Giải pháp khách hàng và Cấu trúc giao dịch nguồn vốn, Nhóm Ngân hàng Thế giới (WB) khu vực châu Á - Thái Bình Dương
Nghiên cứu của IFC ước tính khoảng 62% tổng nhu cầu vốn của DNNVV chưa được đáp ứng, với khoảng trống tài chính dành cho khu vực này lên tới 21,7 tỷ USD. Trong khi đó, Việt Nam được dự báo cần gần 600 tỷ USD vốn đầu tư mới cho cơ sở hạ tầng đến năm 2040. Phần nhu cầu vốn không thể được đáp ứng bằng ngân sách và tín dụng ngân hàng truyền thống ước tính khoảng 100 tỷ USD.
Những con số này cho thấy nhu cầu tìm kiếm các phương thức tài trợ mới, bên cạnh nguồn vốn ngân hàng truyền thống, ngày càng cấp thiết. Theo bà Phương Anh, việc tài trợ cho các lĩnh vực trên còn gặp khó khăn do quan ngại về rủi ro, giới hạn nguồn vốn và giới hạn tập trung tín dụng. Vì vậy, các cơ chế chia sẻ rủi ro và bảo lãnh tín dụng có thể góp phần tháo gỡ một phần những trở ngại này.
Với cơ chế chia sẻ rủi ro, các bên tham gia cùng đảm nhận một phần rủi ro tín dụng theo thỏa thuận. Trong khi đó, bảo lãnh tín dụng một phần có thể giúp giảm thiểu một phần tổn thất mà tổ chức cho vay phải gánh chịu khi khoản vay phát sinh rủi ro, theo phạm vi cam kết bảo lãnh.
TS. Đào Minh Tú cho rằng, những công cụ này có thể giúp ngân hàng tiếp cận các khách hàng trước đây gặp khó khăn về tài sản bảo đảm, lịch sử tín dụng hoặc khả năng chứng minh năng lực tài chính. Nếu được thiết kế phù hợp, cơ chế chia sẻ rủi ro không chỉ hỗ trợ từng khoản vay mà còn góp phần huy động thêm nguồn lực từ khu vực tư nhân, nâng cao khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp và đưa tín dụng đến những lĩnh vực có nhu cầu thực sự.
Theo kinh nghiệm quốc tế được IFC chia sẻ tại tọa đàm, các cơ chế bảo lãnh và chia sẻ rủi ro đã hỗ trợ tổ chức tài chính mở rộng cho vay tới những phân khúc chưa được phục vụ đầy đủ, đồng thời duy trì các nguyên tắc quản trị rủi ro. Ngoài khu vực ngân hàng, những công cụ này còn có thể tạo điều kiện thu hút vốn tư nhân vào các dự án hạ tầng, năng lượng, logistics và các lĩnh vực cần nguồn vốn dài hạn, quy mô lớn.
Cần khuôn khổ vận hành rõ ràng và sự phối hợp giữa các bên
Dù mở ra thêm cơ hội tiếp cận vốn, cơ chế chia sẻ rủi ro và bảo lãnh tín dụng vẫn là lĩnh vực tương đối mới đối với nhiều tổ chức tín dụng tại Việt Nam. Theo TS. Đào Minh Tú, một trong những khó khăn hiện nay là cần thống nhất cách thức xác định, phân bổ và xử lý rủi ro giữa các bên tham gia.

Toàn cảnh Tọa đàm Cơ chế chia sẻ và giảm thiểu rủi ro tín dụng
Để các công cụ này phát huy hiệu quả, thiết kế cơ chế phải phù hợp với yêu cầu quản trị rủi ro của ngân hàng, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của từng bên. Việc chia sẻ rủi ro không đồng nghĩa với loại bỏ rủi ro tín dụng, mà cần tạo cơ sở để các tổ chức cho vay đánh giá và phân bổ rủi ro phù hợp hơn.
Bà Đặng Lê Phương Anh nhấn mạnh vai trò phối hợp của toàn bộ hệ sinh thái. Ngân hàng cần hiểu rõ cách thức các cấu trúc bảo lãnh phù hợp với mô hình kinh doanh và khung quản trị rủi ro của mình; nhà đầu tư cần có thông tin rõ ràng và niềm tin vào cơ chế vận hành; các tổ chức tài chính phát triển có thể đóng góp kinh nghiệm quốc tế và bài học thực tiễn.
Bên cạnh đó, môi trường pháp lý và quản lý cần rõ ràng, minh bạch để các bên có cơ sở triển khai và sử dụng những sản phẩm tài chính mới một cách hiệu quả.
Từ góc độ ngành Ngân hàng, TS. Đào Minh Tú cho rằng, các cơ chế chia sẻ rủi ro và bảo lãnh tín dụng một phần có thể giúp tăng khả năng huy động nguồn vốn trong nước và quốc tế, tạo điều kiện mở rộng tín dụng đi đôi với bảo đảm an toàn hệ thống.
IFC cũng bày tỏ sẵn sàng tiếp tục phối hợp với các cơ quan quản lý, Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam và các tổ chức tài chính để trao đổi về điều kiện triển khai những công cụ này tại Việt Nam.
Việc phát triển cơ chế chia sẻ rủi ro và bảo lãnh tín dụng không chỉ là câu chuyện bổ sung công cụ cho ngân hàng, mà còn hướng tới mở rộng nguồn lực tài chính cho doanh nghiệp và các dự án phát triển. Hiệu quả của cơ chế sẽ phụ thuộc vào cách thiết kế, phân bổ trách nhiệm và khả năng phối hợp giữa các bên, trên cơ sở bảo đảm tính minh bạch và kỷ luật tín dụng.


