Chi tiết tin tức
A- A A+ | Trong Tăng tương phản Giảm tương phản

Đánh giá học sinh trong kỷ nguyên số: Cần 'thước đo' mới

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một phần phổ biến trong quá trình học tập của học sinh, đặt ra yêu cầu mới đối với giáo viên trong nhận diện, đánh giá sản phẩm và năng lực thực sự của người học.

Cô Phạm Nguyễn Trang Ngân trong giờ dạy Vật lí. Ảnh: NVCC
Cô Phạm Nguyễn Trang Ngân trong giờ dạy Vật lí. Ảnh: NVCC

Nhận diện tư duy thật phía sau sản phẩm học tập

Công bố kết quả PISA 2025 mới đây cho thấy mức độ sử dụng AI của học sinh trong học tập đã trở nên phổ biến. Trong số học sinh tham gia khảo sát, 94% sử dụng chatbot AI để hỗ trợ học tập; 82% dùng AI để nghiên cứu sơ bộ một chủ đề mới; 86% sử dụng để tóm tắt văn bản và 88% dùng để soạn thảo văn bản cho bài tập. Khoảng 70% học sinh cho biết đã được học cách đánh giá nội dung do AI tạo ra.

Thực tế này đặt ra yêu cầu mới với giáo viên trong xác định mức độ đóng góp, tư duy và năng lực thực sự của học sinh khi có sự hỗ trợ của công nghệ.

Theo cô Phạm Nguyễn Trang Ngân - giáo viên Trường THPT A Lưới (TP Huế), AI đang làm thay đổi nhanh chóng cách học sinh tìm kiếm thông tin, hình thành ý tưởng và tạo ra sản phẩm học tập. Từ thực tế trực tiếp sử dụng các công cụ AI trong dạy học, đồng thời hướng dẫn học sinh thực hiện các dự án STEM và nghiên cứu khoa học kỹ thuật, cô nhận thấy công nghệ này mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng tạo ra những vấn đề mới trong đánh giá.

Khó khăn lớn nhất, theo cô Trang Ngân, không nằm ở việc học sinh sử dụng AI, mà là làm thế nào để đánh giá công bằng khi AI trở thành một phần của quá trình học tập. Đặc biệt, với học sinh ở trường vùng cao, điều kiện tiếp cận công nghệ và kỹ năng sử dụng công nghệ không hoàn toàn đồng đều. Có học sinh sử dụng AI thành thạo, nhưng cũng có em còn hạn chế về kỹ năng tìm kiếm, kiểm chứng và khai thác thông tin. Vì vậy, nếu giáo viên chỉ nhìn vào sản phẩm cuối cùng, việc đánh giá có thể chưa phản ánh đúng năng lực và nỗ lực của từng học sinh.

Từ thực tiễn này, cô Trang Ngân cho rằng cần chuyển từ tư duy “phát hiện AI” sang đánh giá năng lực của học sinh trong quá trình sử dụng AI.

Khi hướng dẫn học sinh thực hiện một sản phẩm, giáo viên có thể yêu cầu các em lưu lại quá trình hình thành sản phẩm, gồm ý tưởng ban đầu, câu hỏi đặt ra cho AI, thông tin AI cung cấp, cách kiểm chứng, những nội dung đã chỉnh sửa và lý do chỉnh sửa. Sau đó, học sinh phải trực tiếp trình bày và bảo vệ sản phẩm của mình.

Khi đó, AI không đơn thuần là một “vấn đề” mà giáo viên phải tìm cách kiểm soát. AI trở thành công cụ để chúng ta đánh giá năng lực số, năng lực tư duy, khả năng kiểm chứng thông tin, tính sáng tạo và tính trung thực của học sinh.

“Tôi cho rằng, đây chính là thay đổi quan trọng nhất đối với giáo viên trong thời đại AI: Không phải tìm cách ngăn học sinh sử dụng AI, mà phải giúp các em sử dụng AI có trách nhiệm, tư duy và khả năng kiểm soát. Bởi cuối cùng, điều chúng ta cần đánh giá không phải là một sản phẩm được tạo ra đẹp đến mức nào, mà đằng sau sản phẩm đó, học sinh suy nghĩ như thế nào, học được gì và có đủ năng lực để chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình hay không”, cô Phạm Nguyễn Trang Ngân chia sẻ.

can-thuoc-do-moi2.jpg

Ảnh minh họa ITN.

Phát triển năng lực kết hợp chuyên môn sư phạm và tư duy công nghệ

Thầy Nguyễn Phương Bắc - Tổ trưởng Tổ Ngữ văn, Trường THCS Lâm Thao (xã Lâm Thao, tỉnh Bắc Ninh) cho rằng, để nhận diện và đánh giá sản phẩm học tập có sự hỗ trợ của AI, giáo viên không chỉ cần biết sử dụng công cụ AI mà còn phải phát triển hệ thống năng lực kết hợp giữa chuyên môn sư phạm, tư duy công nghệ và năng lực đánh giá theo hướng đổi mới.

Trước hết là năng lực hiểu biết về AI trong giáo dục. Giáo viên cần nhận biết một số dấu hiệu cho thấy sản phẩm có sự hỗ trợ của AI như câu văn quá trau chuốt, thiếu dấu ấn cá nhân; nội dung chung chung, thiếu trải nghiệm thực tế; có thông tin chưa chính xác nhưng được trình bày tự tin hoặc cấu trúc bài viết giống các mẫu có sẵn. Cùng đó, giáo viên cần giúp học sinh nhận thức đầy đủ rằng AI là công cụ hỗ trợ học tập, không phải công cụ làm thay người học.

Tiếp theo, năng lực đánh giá phù hợp với môi trường có AI. Theo thầy Bắc, giáo viên cần quan tâm đến ý tưởng, quá trình sử dụng AI để thực hiện nhiệm vụ học tập, tính chính xác của sản phẩm cũng như khả năng thuyết trình, phản biện của học sinh khi trình bày sản phẩm.

Thứ ba, năng lực đánh giá quá trình thay vì chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng. Trong môi trường có AI, sản phẩm cuối cùng có thể tốt nhưng chưa phản ánh năng lực thực sự của học sinh. Giáo viên cần quan tâm nhật ký học tập, các bản nháp trước và sau khi dùng AI, cách học sinh giải thích lựa chọn của mình và khả năng trình bày, bảo vệ sản phẩm.

Thứ tư, năng lực nhận diện tư duy thật của học sinh. Giáo viên cần phát hiện sản phẩm thể hiện hiểu biết thật hay chỉ là sao chép; học sinh có khả năng giải thích nội dung hay không; mức độ đóng góp cá nhân trong sản phẩm. Một sản phẩm tốt trong thời đại AI không nhất thiết “không có AI”, mà là sản phẩm thể hiện học sinh biết dùng AI như một công cụ hỗ trợ tư duy, không thay thế tư duy.

Thứ năm, năng lực kiểm chứng thông tin và đạo đức sử dụng AI. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh kiểm tra độ chính xác của câu trả lời AI, không sao chép nguyên văn nội dung AI tạo ra; đồng thời, tôn trọng bản quyền hình ảnh, dữ liệu và minh bạch khi có sử dụng AI.

Thứ sáu, năng lực ứng dụng công nghệ để hỗ trợ đánh giá. Giáo viên có thể sử dụng công cụ kiểm tra sự tương đồng nội dung, công cụ phản hồi tự động, AI hỗ trợ xây dựng rubric đánh giá, công cụ phân tích tiến trình học tập… Tuy nhiên, AI chỉ là trợ lý đánh giá, quyết định cuối cùng vẫn cần dựa trên nhận định chuyên môn của giáo viên.

“Có thể nói, trong thời đại AI, nhiệm vụ của giáo viên không phải là phát hiện học sinh có dùng AI hay không, mà là đánh giá được học sinh đã tư duy như thế nào khi sử dụng AI”, thầy Nguyễn Phương Bắc cho hay.