Thông tin một doanh nghiệp Việt Nam góp mặt trong bảng xếp hạng World's Best Companies 2026 do Tạp chí TIME phối hợp cùng Statista thực hiện(1), với vị trí 340 và mức tăng tới 477 bậc so với năm 2025, nhanh chóng trở thành tin vui được nhắc đến nhiều trên truyền thông. Đáng chú ý, đây tiếp tục là đại diện duy nhất của Việt Nam có mặt trong danh sách năm nay. Nhưng đằng sau niềm tự hào ấy là một câu hỏi đáng để mổ xẻ kỹ hơn: điều gì đã giúp một doanh nghiệp Việt bứt phá mạnh đến vậy trên một bảng xếp hạng toàn cầu, và vì sao con số "duy nhất" vẫn là thực tế lặp lại nhiều năm liền?
Bảng xếp hạng đo lường điều gì?
Khác với các bảng xếp hạng thuần túy dựa trên quy mô doanh thu hay vốn hóa thị trường, World's Best Companies được xây dựng dựa trên một bộ tiêu chí đa chiều hơn, kết hợp giữa 3 yếu tố có trọng số ngang nhau: tăng trưởng doanh thu, mức độ hài lòng của nhân viên và tính minh bạch phát triển bền vững (ESG). Dữ liệu đánh giá được tổng hợp từ nhiều nguồn, bao gồm các khảo sát hơn 200.000 lao động trên toàn cầu; kết quả kinh doanh ba năm gần nhất; cùng với các chỉ số về phát thải, nhân quyền, tỷ lệ nữ trong hội đồng quản trị và chính sách chống tham nhũng. Nói cách khác, để lọt vào danh sách này, một doanh nghiệp không chỉ cần tăng trưởng tốt về doanh thu, mà còn phải được chính nhân viên của mình đánh giá tích cực, được thị trường và giới truyền thông quốc tế nhìn nhận có uy tín, đồng thời cho thấy định hướng phát triển lâu dài, bền vững chứ không chỉ chạy theo lợi nhuận ngắn hạn.
Chính vì cách tiếp cận đa chiều này mà một bước nhảy gần 500 bậc trong vòng một năm là con số đáng để phân tích nghiêm túc, thay vì chỉ đưa tin như một thành tích đơn thuần. Nó cho thấy sự cải thiện đồng bộ trên nhiều khía cạnh quản trị, chứ không đến từ một yếu tố đơn lẻ như tăng trưởng doanh thu đột biến trong một năm.
Những trụ cột có thể lý giải cho bước nhảy vọt
Nhìn vào xu hướng phát triển chung của các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam trong giai đoạn gần đây, có thể chỉ ra một số trụ cột quản trị đóng vai trò nền tảng cho những bước tiến như vậy trên các bảng xếp hạng quốc tế.
Trước hết là chiến lược phát triển đa ngành theo hướng xây dựng hệ sinh thái khép kín, thay vì chỉ tập trung vào một lĩnh vực kinh doanh cốt lõi. Mô hình này giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro giữa các chu kỳ kinh tế khác nhau, đồng thời tạo ra hiệu ứng cộng hưởng giữa các mảng kinh doanh, từ đó cải thiện đồng thời cả doanh thu lẫn hiệu quả vận hành tổng thể.
Thứ hai là tốc độ chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ vào vận hành. Các doanh nghiệp cải thiện mạnh thứ hạng trên những bảng xếp hạng quốc tế thường là những đơn vị đã đầu tư bài bản vào hạ tầng công nghệ, tự động hóa quy trình và sử dụng dữ liệu để ra quyết định, giúp nâng cao năng suất mà không nhất thiết phải mở rộng quy mô nhân sự tương ứng.
Thứ ba, khả năng huy động vốn quốc tế và duy trì kỷ luật tài chính minh bạch theo chuẩn mực báo cáo quốc tế cũng là yếu tố then chốt. Để lọt vào các bảng xếp hạng có uy tín toàn cầu, doanh nghiệp thường phải trải qua quá trình sàng lọc thông tin nghiêm ngặt, đòi hỏi hệ thống báo cáo tài chính và phi tài chính phải đạt độ tin cậy cao, điều mà không phải doanh nghiệp nào tại Việt Nam cũng đáp ứng được.
Cuối cùng, việc chủ động xây dựng thương hiệu ở tầm khu vực và quốc tế, thay vì chỉ dừng lại ở thị trường nội địa, giúp doanh nghiệp gia tăng độ nhận diện trong mắt các tổ chức xếp hạng và giới đầu tư quốc tế – một yếu tố có tác động không nhỏ đến kết quả xếp hạng cuối cùng.
Vì sao Việt Nam vẫn chỉ có một đại diện?
Nếu nhìn rộng hơn, câu hỏi đáng suy ngẫm không chỉ là "vì sao doanh nghiệp này bứt phá", mà còn là "vì sao chỉ có một doanh nghiệp Việt Nam" trong một danh sách toàn cầu, trong khi Việt Nam hiện có hàng chục nghìn doanh nghiệp quy mô lớn đang hoạt động.
Câu trả lời nằm ở khoảng cách khá lớn giữa nhóm doanh nghiệp dẫn đầu và phần còn lại của khu vực doanh nghiệp trong nước. Nhiều doanh nghiệp Việt, kể cả những đơn vị có quy mô doanh thu đáng kể, vẫn đang vận hành theo mô hình quản trị gia đình, nơi các quyết định chiến lược phụ thuộc nhiều vào một nhóm nhỏ lãnh đạo sáng lập, thay vì được thể chế hóa qua các cơ chế quản trị chuyên nghiệp, độc lập.
Bên cạnh đó, việc xây dựng và công bố báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn ESG – một cấu phần quan trọng trong các bảng xếp hạng quốc tế hiện nay – vẫn còn là khái niệm khá mới với phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thiếu dữ liệu công bố minh bạch đồng nghĩa doanh nghiệp gần như không có cơ hội lọt vào tầm ngắm của các tổ chức xếp hạng quốc tế, dù năng lực kinh doanh thực tế có thể không hề thua kém.
Một rào cản khác nằm ở nguồn nhân lực quản lý cấp cao đạt chuẩn quốc tế. Việc vận hành một doanh nghiệp theo các thông lệ quản trị được quốc tế công nhận đòi hỏi đội ngũ lãnh đạo không chỉ giỏi chuyên môn ngành mà còn phải am hiểu sâu về quản trị công ty, quản trị rủi ro và giao tiếp với các nhà đầu tư, tổ chức xếp hạng quốc tế – đây vẫn là khoảng trống về nhân lực mà nhiều doanh nghiệp Việt đang phải đối mặt.
Bài học nào có thể nhân rộng?
Từ trường hợp bứt phá nói trên, có thể rút ra một số bài học mang tính thực hành mà doanh nghiệp Việt ở nhiều quy mô khác nhau đều có thể từng bước áp dụng.
Bài học quan trọng đầu tiên là minh bạch hóa thông tin tài chính và phi tài chính một cách chủ động, thay vì chỉ công bố ở mức tối thiểu theo yêu cầu pháp lý. Đây là nền tảng để doanh nghiệp có thể tiếp cận các kênh vốn quốc tế cũng như lọt vào tầm quan sát của các tổ chức đánh giá độc lập.
Bài học tiếp theo, đầu tư cho thương hiệu cần được nhìn nhận là khoản đầu tư dài hạn, không phải chi phí ngắn hạn. Một thương hiệu được xây dựng bài bản, nhất quán trong nhiều năm sẽ tạo ra giá trị vô hình lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến vị thế của doanh nghiệp trên các bảng xếp hạng cũng như trong mắt đối tác quốc tế.
Bài học thứ ba, chuẩn hóa quản trị nhân sự và xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy con người làm trung tâm không chỉ giúp cải thiện năng suất nội bộ, mà còn là yếu tố được các bảng xếp hạng uy tín đánh giá cao, bởi mức độ gắn kết và hài lòng của nhân viên ngày càng được xem là chỉ báo quan trọng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Bài học cuối nhưng không kém phần quan trọng là việc chủ động ứng dụng chuyển đổi số như một đòn bẩy chiến lược, thay vì chỉ coi đây là xu hướng phải chạy theo, sẽ giúp doanh nghiệp cải thiện đồng thời cả hiệu quả vận hành lẫn khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường toàn cầu.
Vai trò của đào tạo và lan tỏa chuẩn quản trị
Để thu hẹp khoảng cách giữa nhóm doanh nghiệp dẫn đầu và phần còn lại, vai trò của các cơ sở đào tạo, hiệp hội ngành nghề và tổ chức nghề nghiệp là không thể thiếu. Việc xây dựng các chương trình đào tạo về quản trị công ty hiện đại, quản trị rủi ro và chuẩn mực báo cáo bền vững cần được triển khai không chỉ ở nhóm doanh nghiệp lớn, mà cần lan tỏa xuống cả khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ – nơi chiếm phần lớn số lượng doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam.
Chỉ khi năng lực quản trị được nâng lên một cách đồng bộ trên diện rộng, câu chuyện "một doanh nghiệp Việt lọt bảng xếp hạng toàn cầu" mới có thể chuyển từ một tin vui hiếm hoi mỗi năm, trở thành kết quả tất yếu của cả một thế hệ doanh nghiệp Việt Nam trưởng thành và đủ sức cạnh tranh sòng phẳng trên sân chơi quốc tế./.
(1) Bảng xếp hạng World's Best Companies 2026 do tạp chí TIME phối hợp cùng Statista thực hiện hàng năm. Danh sách gồm 1.000 doanh nghiệp trên toàn cầu được công bố chính thức. Năm 2025, Vingroup đứng ở vị trí 817/1.000; năm 2026 Vingroup đứng ở vị trí 340/1.000.
* Trường Đào tạo cán bộ BIDV


